Bài viết so sánh hiệu quả của hạ tầng blockchain với hệ thống xử lý hiện hành của ngân hàng thương mại theo từng nhóm nghiệp vụ, hệ thống hóa các hướng tiếp cận mà một số ngân hàng trên thế giới đã triển khai trong giai đoạn 2022–2026, và phân tích lợi thế, hạn chế tương đối giữa hai nhóm: ngân hàng có mạng lưới xuyên biên giới và ngân hàng thương mại hoạt động chủ yếu trong một thị trường nội địa.
Kết quả phân tích cho thấy lợi ích của blockchain không đồng đều giữa các nghiệp vụ.
- Lợi ích rõ nhất tập trung ở những nghiệp vụ có nhiều bên tham gia, trải qua nhiều khu vực pháp lý và quyết toán chậm, như thanh toán quốc tế, repo và quản lý tài sản bảo đảm.
- Ngược lại, lợi ích khá hạn chế ở thanh toán nội địa tại các nước đã có hệ thống chuyển tiền tức thời, và cho đến nay chưa có bằng chứng cho thấy công nghệ này thay thế được các nghiệp vụ dựa trên thẩm định thông tin định tính, như tín dụng tín chấp.
Về chủ thể, các ngân hàng xuyên quốc gia đang có ưu thế ở tầng hạ tầng và ngân hàng bán buôn quốc tế; các ngân hàng nội địa có ưu thế ở tầng phân phối, khâu quy đổi nội tệ và quan hệ với cơ quan quản lý sở tại. Từ đó, bài viết rút ra bảy bài học cho ngân hàng thương mại nội địa nói chung, và dành một mục riêng đối chiếu với bối cảnh pháp lý, thị trường Việt Nam tính đến đầu năm 2026.
Trong khoảng mười năm trở lại đây, công nghệ sổ cái phân tán đã đi từ các thử nghiệm bên ngoài hệ thống tài chính chính thức (thường gọi là tài chính phi tập trung — DeFi) đến chỗ được nhiều định chế tài chính lớn đưa vào nghiệp vụ. Tài chính phi tập trung (DeFi), theo cách hiểu của BIS và FSB (2023), là các dịch vụ tài chính vận hành trên thị trường tài sản mã hóa, trong đó vai trò của ngân hàng và các tổ chức trung gian được thay thế một phần hoặc toàn bộ bằng “hợp đồng thông minh”, những đoạn chương trình tự động thực hiện giao dịch khi đủ điều kiện định trước, không cần con người xử lý từng bước (BIS, 2023).
Về chi phí, phân tích của IMF trong Báo cáo Ổn định Tài chính Toàn cầu (tháng 4/2022, chương 3) cho thấy chi phí xử lý mỗi giao dịch tăng thêm của các nền tảng cho vay tự động thấp hơn so với ngân hàng và tổ chức phi ngân hàng, ở cả nền kinh tế phát triển lẫn mới nổi. Lý do chính là quy trình được tự động hóa nên không tốn chi phí nhân sự và vận hành tương ứng. Cũng theo IMF, đổi lại các nền tảng này phục vụ nhóm khách vay rủi ro cao hơn và chịu rủi ro thị trường, thanh khoản, an ninh mạng trong điều kiện pháp lý chưa hoàn chỉnh. Cần lưu ý số liệu này có mốc 2022, trước khi chi phí tuân thủ theo các khung pháp lý mới được tính đủ; hiệu quả thực tế sau khi cộng chi phí tuân thủ nhiều khả năng thấp hơn.
Đến giai đoạn 2025 – 2026, phần công nghệ được các ngân hàng tiếp nhận chủ yếu là token hóa, chuyển tiền và tài sản thành dạng ghi nhận trên blockchain, trong môi trường có kiểm soát, tách khỏi DeFi mở. Ở đây cần phân biệt ba loại “tiền trên chuỗi”, vì chúng khác nhau về bản chất pháp lý và mức độ bảo vệ người nắm giữ:
- Token tiền gửi (deposit token): Là hình thức số hóa của tiền gửi ngân hàng. Người nắm giữ có quyền đòi nợ trực tiếp với ngân hàng phát hành; khoản tiền vẫn nằm trong phạm vi quản lý ngân hàng, về nguyên tắc có thể được trả lãi và thuộc diện bảo hiểm tiền gửi.
- Stablecoin: Là quyền đòi trên một danh mục dự trữ (thường là tín phiếu kho bạc ngắn hạn và tiền gửi), do doanh nghiệp phát hành. Đạo luật GENIUS và MiCA xếp loại này thành nhóm riêng, không phải chứng khoán, cũng không phải tiền gửi và không thuộc diện bảo hiểm tiền gửi.
- Chứng chỉ quỹ thị trường tiền tệ token hóa: Về bản chất là chứng khoán có lợi suất, chịu quy định phân phối riêng
(Tổng hợp từ Kiln Research 11/2025 và nội dung hai khung GENIUS, MiCA.)
Ba loại này khác nhau về pháp lý nên tác động đến từng nghiệp vụ ngân hàng cũng khác nhau.
So sánh hiệu quả nghiệp vụ giữa blockchain và hệ thống hiện hành
Khác biệt cấu trúc
Khác biệt căn bản giữa hai hệ thống nằm ở kiến trúc sổ cái. Hệ thống hiện hành vận hành trên các sổ cái riêng của từng ngân hàng, đối chiếu với nhau qua trung tâm bù trừ. Cần nói rõ để tránh hiểu nhầm: với chuyển tiền nội địa, nhiều quốc gia — trong đó có Việt Nam với hệ thống chuyển tiền nhanh liên ngân hàng hoạt động liên tục — đã xử lý gần như tức thời về phía khách hàng, nên độ trễ không còn là vấn đề ở phân khúc này. Độ trễ quyết toán hiện tập trung ở hai mảng khác: giao dịch chứng khoán (chu kỳ thanh toán phổ biến T+1 hoặc T+2 tùy thị trường) và thanh toán xuyên biên giới qua chuỗi ngân hàng đại lý (thường tính bằng ngày, kèm nhiều lớp phí). Ngoài ra, ngay cả với chuyển tiền nội địa tức thời, việc bù trừ nghĩa vụ giữa các ngân hàng ở phía sau thường vẫn thực hiện theo phiên; khách hàng không nhìn thấy khâu này nhưng nó vẫn phát sinh chi phí vận hành và rủi ro mà ngân hàng phải quản lý.
Blockchain tiếp cận khác: sổ cái dùng chung cho các bên, có khả năng quyết toán đồng thời (giao tài sản và thanh toán tiền diễn ra trong cùng một giao dịch, loại bỏ rủi ro một bên đã giao mà bên kia chưa trả), hoạt động liên tục, và cho phép gắn logic nghiệp vụ vào chính đồng tiền hoặc tài sản. Khi Anchorage Digital ra mắt nền tảng token tiền gửi ngày 22/6/2026, lý do được nêu cũng chính là điểm này: nhiều khâu của hệ thống tài chính, nhất là quyết toán liên định chế và xuyên biên giới, vẫn vận hành theo giờ làm việc và xử lý theo lô, nên blockchain được dùng như một sổ cái song song để bổ sung năng lực mà không phải thay hệ thống lõi (CoinDesk, 22/6/2026).
So sánh theo từng nhóm nghiệp vụ
Bảng dưới đây tổng hợp kết quả so sánh; phần diễn giải theo sau.
| Nhóm nghiệp vụ | Hệ thống hiện hành | Hạ tầng blockchain | Mức lợi ích ước tính | Dẫn chứng (kèm thời điểm) |
|---|---|---|---|---|
| Thanh toán quốc tế | Qua chuỗi ngân hàng đại lý, thường mất nhiều ngày, nhiều lớp phí | Quyết toán gần tức thời bằng stablecoin hoặc token tiền gửi, hoạt động liên tục | Cao | Nền tảng Kinexys của JPMorgan xử lý khoảng 3–5 tỷ USD/ngày (Kiln 11/2025; Fireblocks 6/2026) |
| Repo và thị trường tiền tệ | Quyết toán qua trung gian, giới hạn giờ giao dịch | Repo token hóa quyết toán trong ngày, kỳ hạn linh hoạt | Cao | Kinexys đã xử lý lũy kế trên 1.500 tỷ USD repo token hóa (số liệu do SettleMint tổng hợp, 2025) |
| Quản lý tài sản bảo đảm và ngân quỹ | Tài sản khó dịch chuyển nhanh giữa các thị trường | Chứng chỉ quỹ token hóa dùng làm tài sản bảo đảm, hoàn trả xuyên biên giới trong vài giây | Khá cao | Quỹ BUIDL (BlackRock) và FOBXX (Franklin Templeton) đang vận hành thực tế (Frontiers in Blockchain, 1/2026); tích hợp Kinexys–OUSG công bố 5/2026 (nguồn thương mại, mức tham khảo) |
| Phát hành, quản lý vòng đời chứng khoán | Nhiều trung gian, nhiều bước thủ công | Điều khoản, quy tắc chuyển nhượng, lịch trả lãi gắn trong hợp đồng thông minh | Khá cao | GFMA ước tính token hóa trái phiếu có thể giảm 40–60% chi phí vận hành (dẫn qua SettleMint 2025 — đây là ước lượng của hiệp hội ngành, chưa phải số liệu kiểm chứng độc lập) |
| Cho vay có tài sản bảo đảm thanh khoản | Quản lý tài sản bảo đảm thủ công, giải ngân theo quy trình | Tài sản bảo đảm theo dõi theo thời gian thực, xử lý tự động | Trung bình | Société Générale (qua SG-FORGE) triển khai cho vay bằng stablecoin trên hạ tầng mở từ 9/2025 (Morpho, DL News 4/2026) |
| Huy động vốn, nhận tiền gửi | Tiền gửi trong hệ thống lõi | Token tiền gửi giữ bản chất tiền gửi nhưng có thể lập trình; đồng thời stablecoin trở thành kênh cạnh tranh hút tiền gửi | Trung bình, kèm rủi ro chiến lược | Nguồn cung stablecoin toàn cầu khoảng 314 tỷ USD (DeFiLlama qua CoinLaw, 18/6/2026); các ngân hàng lớn của Mỹ xây mạng token tiền gửi chung một phần nhằm giữ tiền gửi trong hệ thống ngân hàng (CoinDesk 6/2026) |
| Thanh toán nội địa bán lẻ | Nhiều nước đã có hệ thống chuyển tiền tức thời chi phí thấp | Chưa cho thấy ưu thế rõ về tốc độ, chi phí | Thấp | Quan sát chung ở các thị trường có hạ tầng thanh toán tức thời; lợi ích còn lại chủ yếu ở khả năng lập trình |
| Tín dụng tín chấp, tín dụng dựa trên quan hệ | Thẩm định thông tin định tính, dựa vào bảng cân đối ngân hàng | Cho vay trên chuỗi hiện vẫn yêu cầu tài sản bảo đảm vượt giá trị khoản vay | Chưa thay thế được trong điều kiện hiện nay | IMF GFSR 4/2022; cấu trúc cho vay vượt bảo đảm của các nền tảng lớn tính đến 2026 |
Từ bảng trên, có 3 ý chính cần chú ý:
Thứ nhất, lợi ích của blockchain tỷ lệ thuận với mức độ “ma sát” của nghiệp vụ: Càng nhiều bên tham gia, càng trải qua nhiều khu vực pháp lý, càng lệ thuộc giờ làm việc và đối chiếu thủ công thì lợi ích chuyển đổi càng lớn. Điều này giải thích vì sao thanh toán quốc tế và repo đứng đầu bảng, còn thanh toán nội địa bán lẻ đứng cuối. Với ngân hàng, câu hỏi phù hợp khi đánh giá không phải là “công nghệ này có tốt không” mà là “nghiệp vụ nào của mình đang có dạng ma sát này”.
Thứ hai, có một nhóm chức năng mà cho đến nay chưa có bằng chứng cho thấy hạ tầng trên chuỗi thay thế được, vì chúng dựa trên những yếu tố nằm ngoài công nghệ. Đó là việc tạo tín dụng và chuyển đổi kỳ hạn (huy động ngắn hạn, cho vay dài hạn), vốn gắn với mạng lưới an toàn công gồm bảo hiểm tiền gửi và vai trò người cho vay cuối cùng của ngân hàng trung ương; là thẩm định tín dụng dựa trên thông tin định tính và quan hệ khách hàng; và là quyền truy đòi pháp lý, khả năng xử lý khi giao dịch có nhầm lẫn hoặc gian lận. Tính đến 2026, hoạt động cho vay trên chuỗi, kể cả các nền tảng phục vụ khách hàng định chế, vẫn dựa trên nguyên tắc tài sản bảo đảm vượt giá trị khoản vay. Điều này có nghĩa phần lớn tín dụng doanh nghiệp vừa và nhỏ, tín dụng tiêu dùng tín chấp và cho vay mua nhà vẫn cần đến năng lực thẩm định và bảng cân đối của ngân hàng. Đây là nhận định dựa trên thực trạng hiện nay; khả năng thay đổi trong dài hạn (chẳng hạn khi dữ liệu định danh và lịch sử tín dụng trên chuỗi phát triển) vẫn là câu hỏi mở.
Thứ ba, hiệu quả đi kèm nhóm rủi ro mới. Riêng năm 2026, thị trường DeFi ghi nhận 121 vụ tấn công với tổng thiệt hại khoảng 942 triệu USD; hai vụ trong tháng 4 (Drift Protocol khoảng 295 triệu USD, KelpDAO khoảng 293 triệu USD) chiếm hơn một nửa, trong đó vụ KelpDAO kéo theo việc nền tảng Aave mất 8,45 tỷ USD tiền gửi trong 48 giờ do người dùng rút vốn dây chuyền. Với ngân hàng, hàm ý không phải là né tránh công nghệ, mà là các rủi ro về hợp đồng thông minh, cầu nối giữa các chuỗi và nguồn dữ liệu (oracle) cần được xử lý ở khâu thiết kế kiến trúc, ưu tiên mạng có kiểm soát truy cập, mã đã kiểm toán độc lập, cô lập từng thị trường để hạn chế lây lan, thay vì chỉ dựa vào khung quản trị rủi ro tín dụng truyền thống.
Các hướng tiếp cận của ngân hàng thương mại
Ba mô hình đang được áp dụng
Quan sát giai đoạn 2022–2026 cho thấy các ngân hàng hội tụ về ba mô hình chính.
- Mô hình thứ nhất: Tự xây hạ tầng. Ngân hàng phát triển sổ cái riêng và phát hành token tiền gửi của mình. JPMorgan là ví dụ được ghi nhận nhiều nhất: nền tảng Kinexys xử lý khoảng 3–5 tỷ USD thanh toán token hóa mỗi ngày cho khách hàng doanh nghiệp và trên 1.500 tỷ USD repo token hóa lũy kế; từ cuối 2025, ngân hàng này đưa token JPMD lên blockchain công khai (Base, sau đó là Canton từ tháng 1/2026), được giới phân tích xem là trường hợp đầu tiên một ngân hàng lớn dùng blockchain công khai cho nghiệp vụ ngân hàng giao dịch ngoài môi trường thử nghiệm (Kiln 11/2025; Digital Asset 7/1/2026). Mô hình này đòi hỏi vốn đầu tư lớn, đội ngũ công nghệ chuyên sâu và khối lượng giao dịch nội bộ đủ để hoàn vốn, nên trên thực tế phù hợp chủ yếu với nhóm ngân hàng toàn cầu.
- Mô hình thứ hai: Sử dụng hạ tầng mở với cấu trúc kiểm soát. Ngân hàng phát hành tài sản của mình lên hạ tầng công khai và dùng các giao thức mở làm kênh phân phối. Société Générale, thông qua công ty con SG-FORGE, phát hành hai stablecoin EURCV và USDCV, tạo thanh khoản trên Uniswap và mở nghiệp vụ cho vay trên Morpho, với danh mục do đơn vị quản trị rủi ro chuyên nghiệp điều hành và tài sản bảo đảm gồm cả chứng chỉ quỹ tiền tệ token hóa (Morpho/SG-FORGE 9/2025; DL News 4/2026). Lý do kinh doanh được ngân hàng này công bố là mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng ra ngoài mạng lưới truyền thống trong khi vẫn duy trì kiểm soát rủi ro đối tác và tuân thủ quy định ngân hàng.
- Mô hình thứ ba: Thuê hạ tầng, giữ khách hàng. Ngân hàng vẫn trực tiếp phục vụ khách hàng qua các kênh của chính mình (ứng dụng, website, quầy giao dịch) và nắm toàn bộ quan hệ, dữ liệu khách hàng; phần hạ tầng blockchain vận hành ở phía sau được thuê từ nhà cung cấp được cấp phép, khách hàng giao dịch với ngân hàng như bình thường, không cần biết bên dưới chạy công nghệ gì. Nền tảng token tiền gửi của Anchorage Digital (ra mắt 22/6/2026) minh họa cách làm này: blockchain chạy như sổ cái song song bên cạnh hệ thống lõi, số dư trên chuỗi được ánh xạ với tài khoản truyền thống để bảo đảm đối chiếu, thông tin định danh khách hàng vẫn nằm trong ngân hàng, và thời gian tích hợp được nhà cung cấp công bố tính bằng tuần. Một biến thể của mô hình này là phân phối qua backend trên chuỗi: Coinbase dùng Morpho làm hạ tầng cho sản phẩm cho vay có bảo đảm bằng tài sản số với dư nợ trên 960 triệu USD; một số công ty quản lý tài sản như Bitwise mở các danh mục đầu tư phi lưu ký cho khách hàng định chế trên cùng hạ tầng. Một số nhà phân tích so sánh xu hướng này với cách các hệ thống giao dịch điện tử (ECN) được tích hợp vào thị trường chứng khoán Mỹ đầu những năm 2000, trung gian được quản lý kết nối vào hạ tầng mở thay vì tự xây lại; mức độ phù hợp của phép so sánh này còn cần thời gian kiểm chứng.
Trình tự triển khai thường gặp
Từ các trường hợp trên có thể khái quát một trình tự năm bước mà nhiều ngân hàng đã đi qua. Đây là khái quát từ thực tiễn, không phải công thức bắt buộc.
- Bước 1: Thành lập pháp nhân chuyên trách để tách bạch rủi ro (Société Générale lập SG-FORGE, JPMorgan lập đơn vị riêng nay là Kinexys), xác định phạm vi giấy phép theo khung pháp lý hiện hành, xây dựng năng lực lưu ký khóa và kiểm toán hợp đồng thông minh. Mức độ quan trọng của khâu pháp lý được phản ánh trong khảo sát của EY-Parthenon và Coinbase (1/2025, 352 nhà đầu tư định chế): 83% có kế hoạch tăng phân bổ vào tài sản số nhưng chỉ 24% đang thực sự tham gia, và lý do được nêu nhiều nhất là chưa rõ ràng về pháp lý (57%).
- Bước 2: Token hóa tiền trước, tài sản sau, vì tiền là cấu phần của mọi giao dịch. Đây là trình tự thực tế của cả JPMorgan lẫn SG-FORGE.
- Bước 3: Thí điểm trong môi trường có giám sát, ví dụ chương trình Project Guardian do Cơ quan Tiền tệ Singapore chủ trì, nơi Kinexys thực hiện giao dịch đầu tiên trên blockchain công khai từ năm 2022; mục tiêu giai đoạn này là kiểm chứng cơ chế định danh và khả năng liên thông, chưa phải doanh thu.
- Bước 4: Đưa vào vận hành thực tế theo một trong ba mô hình nêu trên, kèm cấu trúc kiểm soát như thị trường có xác minh danh tính người tham gia.
- Bước 5: Kết nối liên ngân hàng. Đây là giai đoạn đang diễn ra. Bài toán quyết toán trong nội bộ một ngân hàng về cơ bản đã có lời giải; bài toán giữa các ngân hàng đang được xử lý từ ba hướng: nền tảng chuyên dụng (Partior đã vận hành cho USD, EUR, SGD), hạ tầng do chính các ngân hàng góp vốn (tháng 6/2026, The Clearing House công bố kế hoạch mạng bù trừ và quyết toán token tiền gửi hoạt động liên tục, kết nối với RTP và CHIPS; nhóm ngân hàng tham gia gồm JPMorgan, Citi, Bank of America, Wells Fargo và hơn mười ngân hàng khác, dự kiến vận hành nửa đầu 2027), và lớp điều phối của Swift (sổ cái chung với sự tham gia của trên 40 định chế, mục tiêu giao dịch thực trước cuối 2026) (Fireblocks 6/2026; The Defiant 5/6/2026). Các mốc thời gian này là kế hoạch do các bên công bố, có thể thay đổi.
Ngân hàng nội địa và ngân hàng xuyên biên giới
Ưu thế của nhóm ngân hàng xuyên quốc gia
Nhóm này có bốn nguồn lợi thế mang tính cấu trúc.
- Một, nghiệp vụ mà blockchain cải thiện nhiều nhất, thanh toán và quyết toán xuyên biên giới, trùng với địa bàn hoạt động chính của họ.
- Hai, hiệu ứng mạng nội bộ: ngân hàng có hiện diện đa quốc gia có thể quyết toán giữa các chi nhánh của chính mình trên sổ cái riêng mà không phụ thuộc chuẩn liên ngân hàng; con số khoảng 5 tỷ USD/ngày của Kinexys là ví dụ về bài toán nội bộ đã được giải (Fireblocks, 6/2026). Ngân hàng nội địa không có mạng nội bộ xuyên biên giới tương tự để khai thác.
- Ba, năng lực tham gia xây dựng chuẩn liên thông: nhóm ngân hàng lớn đang trực tiếp thiết kế hạ tầng dùng chung qua The Clearing House, và bên tham gia thiết kế chuẩn thường có lợi thế về sau. Bốn, các sản phẩm token hóa có giá trị giao dịch lớn nhất hiện nay (repo, tài sản bảo đảm dịch chuyển xuyên thị trường, ngân quỹ đa tiền tệ) thuộc mảng ngân hàng bán buôn quốc tế.
Nhóm này cũng có hạn chế: Hệ thống công nghệ kế thừa quy mô lớn khiến chi phí chuyển đổi nội bộ cao; bộ máy tuân thủ đa khu vực làm chậm tốc độ ra sản phẩm; và tại thị trường nội địa của từng nước, họ thường khó tiếp cận sâu vào hệ thống thanh toán bán lẻ do các giới hạn cấp phép.
Ưu thế của ngân hàng thương mại nội địa
Có bốn lý do để cho rằng ngân hàng nội địa vẫn giữ vị thế đáng kể trong quá trình chuyển đổi này.
- Một, hạ tầng đang dần trở thành dịch vụ có thể thuê. Khi các nền tảng như của Anchorage cho phép tích hợp trong vài tuần, khi Swift cho phép token tiền gửi của các ngân hàng tương tác với nhau trong khi mỗi ngân hàng vẫn giữ khóa và quyền quyết toán, thì việc sở hữu hạ tầng không còn là điều kiện tham gia. Lợi thế khi đó dịch chuyển về phía quan hệ khách hàng và hiểu biết thị trường địa phương — những thứ hạ tầng không cung cấp được. Giới phân tích ngành diễn đạt điều này bằng nhận xét rằng tiêu chí cạnh tranh đang chuyển từ việc có xây được hạ tầng hay không sang việc có kết nối với hạ tầng mà đối tác và khách hàng sử dụng hay không (Fireblocks, 6/2026).
- Hai, khâu quy đổi nội tệ. Dòng tiền số xuyên biên giới, dù chạy trên hạ tầng nào, vẫn cần điểm chuyển đổi sang đồng nội tệ, tuân thủ quy định quản lý ngoại hối và định danh khách hàng tại chỗ. Đây là khâu mà định chế nước ngoài thường không có lợi thế, còn ngân hàng nội địa có sẵn giấy phép, mạng lưới và năng lực tuân thủ.
- Ba, các ngân hàng số trong nước có thể dễ triển khai thêm một hệ thống ghi nhận giao dịch mới hơn so với các định chế tài chính toàn cầu, vì họ ít bị ràng buộc bởi hạ tầng công nghệ cũ.
- Bốn, ở hầu hết các nước, việc triển khai tiền số hóa trong hệ thống thanh toán nội địa gắn chặt với chính sách tiền tệ và quản lý ngoại hối, nên thường được thực hiện qua các chương trình thí điểm do ngân hàng trung ương chủ trì với sự tham gia của ngân hàng trong nước. Giai đoạn hai của dự án tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương Hàn Quốc, tích hợp token tiền gửi vào hệ thống ngân hàng thương mại trong nước, là một ví dụ (tổng hợp qua Crypto-Economy, 6/2026).
Hạn chế của nhóm NHTM nội địa: Quy mô vốn và nhân lực công nghệ khiến phương án tự xây hạ tầng khó khả thi; tiến độ phụ thuộc vào các chuẩn liên thông do bên khác xây dựng; nguy cơ dịch chuyển tiền gửi khi stablecoin ngoại tệ thâm nhập (nguồn cung stablecoin toàn cầu khoảng 314 tỷ USD tính đến 18/6/2026 cho thấy đây đã là một kênh thanh toán có quy mô đáng kể); và ở nhiều thị trường, khung pháp lý trong nước hoàn thiện chậm hơn nhu cầu của khách hàng doanh nghiệp.
Lợi thế phân bổ theo phân khúc nghiệp vụ nhiều hơn là theo quy mô hay xuất xứ của ngân hàng. Nhóm xuyên quốc gia có ưu thế ở tầng hạ tầng và bán buôn quốc tế; nhóm nội địa có ưu thế ở tầng phân phối, quy đổi nội tệ và quan hệ với cơ quan quản lý sở tại. Nhóm chịu áp lực lớn nhất có lẽ là các ngân hàng tầm trung không đủ nguồn lực tự xây nhưng cũng chậm kết nối vào hạ tầng dùng chung; một số phân tích ngành ước tính nhóm này có thể gặp khó khăn trong việc giữ khách hàng giao dịch trong khoảng 5 đến 7 năm tới (Fireblocks, 6/2026), đây là dự báo, mức độ chính xác còn phụ thuộc tiến độ thực tế của các mạng liên thông. Báo cáo chung của Anchorage Digital và BCG (6/2026) khuyến nghị phần lớn ngân hàng nên hợp tác với đối tác chuyên môn thay vì tự xây các năng lực như lưu ký khóa, quản lý ví và hợp đồng thông minh.
Liên hệ với thị trường Việt Nam
Việt Nam đã có bước tiến đáng kể về pháp lý trong năm 2025. Luật Công nghiệp công nghệ số số 71/2025/QH15, hiệu lực từ ngày 1/1/2026, lần đầu định nghĩa và phân loại tài sản số trong luật chuyên ngành: tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bằng công nghệ số (Chương V, các điều 46–48). Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 của Chính phủ triển khai thí điểm thị trường tài sản mã hóa trong thời hạn 5 năm, theo nguyên tắc thận trọng, có kiểm soát. Bộ Tài chính đã ban hành Quyết định số 96/QĐ-BTC ngày 20/1/2026 công bố thủ tục hành chính và bắt đầu tiếp nhận hồ sơ cấp phép tổ chức cung cấp dịch vụ từ cùng ngày; các thông tư hướng dẫn về vận hành, công bố thông tin và thuế được cơ quan quản lý cho biết dự kiến hoàn thiện trong quý 1/2026 (Cổng Thông tin điện tử Chính phủ 20/1/2026; VnEconomy 1/2026).
Một số đặc điểm của khung thí điểm đáng chú ý khi so với các khung quốc tế. Điều kiện cấp phép được thiết kế chặt: tổ chức cung cấp dịch vụ phải là doanh nghiệp Việt Nam với vốn điều lệ đã góp tối thiểu 10.000 tỷ đồng; tối thiểu 65% vốn do tổ chức góp, trong đó trên 35% phải đến từ ít nhất hai tổ chức là ngân hàng thương mại, công ty chứng khoán, công ty quản lý quỹ, doanh nghiệp bảo hiểm hoặc doanh nghiệp công nghệ (Nghị quyết 05/2025/NQ-CP). Tài sản mã hóa trong phạm vi thí điểm phải phát hành dựa trên tài sản thực, không bao gồm chứng khoán và tiền pháp định; hoạt động chào bán, phát hành trong giai đoạn thí điểm giới hạn ở nhà đầu tư nước ngoài theo quy định của Nghị quyết. Đồng thời, lập trường nhất quán của cơ quan quản lý cho đến nay là tiền ảo không phải phương tiện thanh toán hợp pháp tại Việt Nam.
Đối chiếu cho thấy phần lớn khung phân tích ở trên, nhưng cần cân nhắc bốn điều sau:
- Điều chỉnh thứ nhất: phạm vi thí điểm hiện nay của Việt Nam là thị trường giao dịch tài sản mã hóa, chưa phải nghiệp vụ ngân hàng trên blockchain. Các mô hình được phân tích ở Mục 4 — token tiền gửi, thanh toán liên ngân hàng trên sổ cái chung — chưa có hành lang pháp lý riêng tại Việt Nam. Vai trò khả thi nhất của ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn hiện tại là tham gia góp vốn vào tổ chức cung cấp dịch vụ được cấp phép (cấu trúc cổ đông của Nghị quyết 05 chủ động dành chỗ cho ngân hàng), cung cấp dịch vụ ngân hàng cho hệ sinh thái này (tài khoản phong tỏa, thanh toán tiền pháp định, lưu ký), và chuẩn bị năng lực nội bộ cho các giai đoạn sau. Trên thực tế, tính đến tháng 1/2026 đã có khoảng mười công ty chứng khoán và ngân hàng công bố kế hoạch tham gia thị trường này (Báo Chính phủ, 20/1/2026).
- Điều chỉnh thứ hai: nghiệp vụ có ma sát lớn nhất với Việt Nam, kiều hối và thanh toán thương mại quốc tế, cũng là nghiệp vụ nhạy cảm nhất về quản lý ngoại hối. Việt Nam thuộc nhóm thị trường có hoạt động tài sản số quy mô lớn: theo ước tính của Chainalysis, giá trị giao dịch trong giai đoạn từ tháng 7/2024 đến tháng 6/2025 vào khoảng 220–230 tỷ USD, thuộc nhóm cao trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Phần đáng kể của dòng chảy này diễn ra ngoài hệ thống được cấp phép. Bài học quốc tế về “khâu quy đổi nội tệ” vì vậy đặc biệt phù hợp: nếu và khi cơ quan quản lý cho phép, ngân hàng thương mại trong nước là chủ thể có điều kiện tốt nhất để đưa dòng chảy này vào kênh chính thức. Tuy nhiên, thời điểm và phạm vi hoàn toàn phụ thuộc quyết định chính sách, không phải quyết định kinh doanh của ngân hàng.
- Điều chỉnh thứ ba: bài học “ưu tiên token tiền gửi hơn stablecoin” cần đặt trong điều kiện Việt Nam chưa có khung cho cả hai loại. Trong giai đoạn hiện tại, hình thức chuẩn bị thực tế đối với ngân hàng Việt Nam là theo dõi và tham gia các chương trình thử nghiệm do cơ quan quản lý tổ chức, xây dựng năng lực công nghệ lưu ký và định danh — lĩnh vực mà chính cơ quan quản lý đã xác định là điểm cần đầu tư của thị trường trong nước (VnEconomy, 12/2025) — thay vì đi trước khung pháp lý.
- Điều chỉnh thứ tư: Việt Nam sẽ có bước chuẩn bị dài hơn thông lệ quốc tế, do các văn bản hướng dẫn dưới Nghị quyết 05 đang tiếp tục được ban hành và cơ quan quản lý đã nêu định hướng “vừa làm, vừa điều chỉnh” trong giai đoạn thí điểm 5 năm, với khả năng xây dựng luật chuyên ngành sau khi tổng kết (VnEconomy, 1–2/2026). Với ngân hàng, điều này có nghĩa kế hoạch đầu tư nên chia giai đoạn theo mốc pháp lý thay vì theo mốc công nghệ.
Bài học cho ngân hàng thương mại nội địa
Từ toàn bộ phân tích, có thể rút ra bảy bài học cho ngân hàng thương mại nội địa nói chung. Các bài học này mang tính định hướng; việc áp dụng cụ thể cần điều chỉnh theo khung pháp lý và điều kiện từng thị trường.
- Bài học thứ nhất: chọn nghiệp vụ theo mức độ ma sát, không theo xu hướng. Điểm khởi đầu hợp lý là nơi ngân hàng đang có chi phí và độ trễ lớn nhất, thường là các nghiệp vụ xuyên biên giới như kiều hối, thanh toán thương mại quốc tế và ngân quỹ ngoại tệ cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Thanh toán nội địa bán lẻ ở các nước đã có hệ thống tức thời thường không phải điểm khởi đầu hiệu quả, vì lợi ích tăng thêm khó bù chi phí chuyển đổi.
- Bài học thứ hai: cân nhắc thuê hạ tầng thay vì tự xây, và giữ chặt quan hệ khách hàng. Với cấu trúc chi phí của phần lớn ngân hàng nội địa, phương án tự xây sổ cái riêng khó hoàn vốn. Trình tự được nhiều trường hợp quốc tế gợi ý là bắt đầu bằng thuê lớp hạ tầng từ nhà cung cấp được cấp phép, giữ dữ liệu định danh khách hàng trong ngân hàng và bảo đảm sổ cái ánh xạ với hệ thống lõi; việc phát hành tài sản lên hạ tầng mở chỉ nên đặt ra khi khung pháp lý sở tại đã đủ rõ. Trong mọi hợp đồng thuê hạ tầng, dữ liệu khách hàng và giao diện quan hệ là tài sản cần bảo vệ ở mức cao nhất.
- Bài học thứ ba: khi được phép lựa chọn, token tiền gửi thường phù hợp với ngân hàng hơn stablecoin. Token tiền gửi giữ nguồn tiền trong phạm vi ngân hàng và không làm thay đổi cơ sở huy động; phát hành stablecoin đưa ngân hàng sang một mô hình kinh doanh khác (thu phí trên tài sản dự trữ) và trong một số điều kiện có thể cạnh tranh với chính nguồn huy động của ngân hàng. Việc các ngân hàng lớn của Mỹ cùng xây mạng token tiền gửi, với một trong các mục tiêu được nêu là giữ tiền gửi trong hệ thống ngân hàng, là một tín hiệu đáng tham khảo về cách nhóm ngân hàng lớn đánh giá rủi ro này.
- Bài học thứ tư: theo dõi sát tiến độ các chuẩn liên thông và lên kế hoạch kết nối sớm. Các mạng liên ngân hàng dùng chung đang được xây theo lộ trình 2026–2027. Ngân hàng nội địa nên lập bản đồ các hạ tầng mà đối tác đại lý và khách hàng doanh nghiệp của mình nhiều khả năng sẽ dùng, và chuẩn bị phương án kết nối, vì trong ngân hàng giao dịch, việc có mặt trên hạ tầng mà khách hàng sử dụng đang dần trở thành một tiêu chí lựa chọn ngân hàng.
- Bài học thứ năm: xây dựng vị thế ở khâu quy đổi nội tệ. Trong kiến trúc tiền số hóa xuyên biên giới, điểm chuyển đổi sang nội tệ có tuân thủ đầy đủ là khâu mà định chế nội địa được cấp phép có điều kiện đảm nhận tốt nhất. Đây vừa là nguồn thu phí tiềm năng, vừa là vị thế phòng thủ trước sự thâm nhập của các nhà cung cấp nước ngoài — với điều kiện ngân hàng chuẩn bị năng lực trước khi các công ty công nghệ tài chính trong nước chiếm lĩnh phân khúc này, và trong khuôn khổ mà cơ quan quản lý cho phép.
- Bài học thứ sáu: quản trị rủi ro từ khâu thiết kế và chủ động phối hợp với cơ quan quản lý. Nhóm rủi ro mới (hợp đồng thông minh, cầu nối, nguồn dữ liệu, quản lý khóa) cần được xử lý bằng lựa chọn kiến trúc — mạng có kiểm soát truy cập, mã đã kiểm toán độc lập, cô lập thị trường — như bài học từ các sự cố năm 2026. Kinh nghiệm từ Singapore, Hàn Quốc và một số thị trường khác cho thấy ngân hàng tham gia sớm các chương trình thử nghiệm do cơ quan quản lý chủ trì thường vừa nắm bắt được định hướng chính sách, vừa có cơ hội trở thành đối tác triển khai ở các giai đoạn sau.
- Bài học thứ bảy: tiếp tục đầu tư vào các năng lực mà công nghệ chưa thay thế được. Giá trị dài hạn của ngân hàng nội địa nằm ở thẩm định tín dụng dựa trên thông tin định tính, quan hệ khách hàng và năng lực tuân thủ tại chỗ — nhóm chức năng mà bằng chứng đến 2026 cho thấy hạ tầng trên chuỗi chưa tái tạo được. Cách tiếp cận hợp lý là dùng công nghệ để giảm chi phí ở phần hạ tầng xử lý (thanh toán, quyết toán, quản lý tài sản bảo đảm) và dành nguồn lực tiết kiệm được cho phần tạo giá trị (thẩm định, tư vấn, phục vụ khách hàng), thay vì để công nghệ dẫn dắt toàn bộ chiến lược.
Kết luận
Lợi ích của blockchain so với hệ thống xử lý hiện hành của ngân hàng là có cơ sở, cả từ số liệu nghiên cứu lẫn thực tiễn triển khai, nhưng không đồng đều: lợi ích lớn nhất ở các nghiệp vụ xuyên biên giới, nhiều bên và quyết toán chậm; hạn chế ở thanh toán nội địa tại các thị trường đã có hạ tầng tức thời; và cho đến nay chưa chạm tới các chức năng dựa trên thẩm định định tính và mạng lưới an toàn công. Các ngân hàng đi trước trên thế giới đã hội tụ về ba hướng tiếp cận: tự xây, dùng hạ tầng mở có kiểm soát, và thuê hạ tầng, với trình tự chung: chuẩn bị pháp lý trước, token hóa tiền trước tài sản, thí điểm có giám sát trước khi vận hành thật, và kết nối liên thông là đích đến.
Trong cấu trúc đang hình thành, ngân hàng xuyên quốc gia có ưu thế ở tầng hạ tầng và bán buôn quốc tế; ngân hàng nội địa, nếu chuẩn bị kịp trong giai đoạn chuẩn hóa 2026–2027, có điều kiện giữ vững tầng phân phối, khâu quy đổi nội tệ và các chức năng khó thay thế. Với thị trường Việt Nam, khung thí điểm theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP và Luật Công nghiệp công nghệ số mở ra vai trò ban đầu cho ngân hàng thương mại ở vị trí cổ đông sáng lập và nhà cung cấp dịch vụ cho thị trường tài sản mã hóa, trong khi các nghiệp vụ ngân hàng trên blockchain theo nghĩa đầy đủ còn chờ khung pháp lý ở giai đoạn sau. Bài học chung cho ngân hàng nội địa ở mọi thị trường có lẽ là: không nhất thiết cạnh tranh ở khâu sở hữu hạ tầng, mà nên chuẩn bị kết nối sớm vào hạ tầng dùng chung và củng cố những lợi thế sẵn có như khách hàng, giấy phép và năng lực tuân thủ tại chỗ.




































































