Thị trường stablecoin ngoài USD tăng 70% lên 1,2 tỷ USD, với stablecoin euro chiếm 80% vốn hóa và 85% khối lượng giao dịch toàn phân khúc.
Nguồn cung stablecoin phi USD đã chạm mốc 1,2 tỷ USD vào tháng 2/2026, tăng 70% so với mức khoảng 700 triệu USD hồi đầu năm 2023, theo nghiên cứu do Dune Analytics thực hiện theo ủy thác của Visa.
Đáng chú ý hơn là tốc độ mở rộng cơ sở người dùng: số địa chỉ ví nắm giữ các tài sản này tăng hơn 30 lần, vượt 1,2 triệu địa chỉ trong cùng giai đoạn. Sự bùng nổ này không đến từ hoạt động đầu cơ, mà phản ánh nhu cầu thanh toán và quyết toán xuyên biên giới ngày càng thực chất.
Euro dẫn đầu, nhưng áp lực pháp lý vẫn là biến số then chốt
Các stablecoin neo theo đồng euro chiếm khoảng 80% tổng vốn hóa của phân khúc phi USD và đóng góp 85% tổng số giao dịch, khẳng định vị thế áp đảo so với các đồng tiền còn lại. Khối lượng giao dịch của nhóm này tăng từ 270 triệu USD lên 8 tỷ USD, trong khi cơ sở người dùng vượt 100.000 người. Tài sản dẫn đầu phân khúc là EURC của Circle, với vốn hóa hơn 500 triệu USD, khối lượng giao dịch hàng tháng đạt 20 tỷ USD và 190.000 địa chỉ nắm giữ.
EURC đã được tích hợp vào hạ tầng Visa Direct và đang định vị như đồng euro kỹ thuật số thực tế trên các nền tảng blockchain, dù lộ trình tiến vào trung tâm của hệ thống tài chính truyền thống châu Âu vẫn phụ thuộc vào các điều chỉnh pháp lý từ phía Liên minh châu Âu.
Ngoài khu vực euro, các phân khúc nhỏ hơn cũng ghi nhận đà tăng trưởng đáng chú ý. Stablecoin neo theo đồng real Brazil chiếm khoảng 10% phân khúc với khối lượng giao dịch hàng tháng đạt 1 tỷ USD.
Nhóm neo theo yên Nhật chiếm 8% và đang thu hút thêm người dùng sau khi các giải pháp có giám sát pháp lý được đưa vào vận hành. Stablecoin đô la Singapore dù chỉ chiếm 1,5% nhưng ghi nhận khối lượng giao dịch hàng tháng tăng gấp đôi, từ 60 triệu lên 130 triệu USD.
Các đồng tiền như peso Mexico, rand Nam Phi, đô la Canada và đô la Úc cũng xuất hiện trên bản đồ, song mức độ chấp nhận vẫn còn mang tính ngách với dưới 1.000 người dùng hoạt động mỗi tháng.
Cấu trúc phân bổ tài sản trong phân khúc này phác thảo rõ mục đích sử dụng chủ đạo: khoảng 46% stablecoin nội tệ nằm trong các ví không xác định danh tính, 25% trên các sàn giao dịch tập trung, và chỉ 7,5% được triển khai trong các giao thức DeFi. Tỷ lệ thấp của DeFi cho thấy đây là công cụ thanh toán và quyết toán, chứ không phải phương tiện đầu cơ.
Khung pháp lý MiCA của Liên minh châu Âu cùng với việc tích hợp vào hạ tầng thanh toán hiện hữu đang trở thành các động lực tăng trưởng chính của thị trường, bên cạnh những thay đổi trong quy định thanh toán tại Nhật Bản và sự kết nối với hệ thống PIX của Brazil. Các nhà phân tích Dune ước tính stablecoin nội tệ có thể giúp cắt giảm trung bình 6,5% chi phí giao dịch và rút ngắn thời gian quyết toán trong bối cảnh một phần ba giao dịch hiện vẫn mất hơn một giờ để hoàn tất.
Visa đang xây dựng hạ tầng cho phép quyết toán bằng stablecoin tích hợp trực tiếp vào các mạng lưới thẻ hiện hữu. Một liên minh các ngân hàng châu Âu cũng đang lên kế hoạch ra mắt một stablecoin euro mới trong thời gian tới, báo hiệu cuộc cạnh tranh trong phân khúc này sẽ còn gia tăng đáng kể.










































































































































