Các điểm chính:
- Khái niệm: Vault là cơ chế token hóa quyền sở hữu một phần tài sản gốc (EIP-4626). Giới nghiên cứu xếp vault vào nhóm bộ tổng hợp lợi suất (yield aggregator), tức dịch vụ quản lý đầu tư tự động. Vault không tự tạo ra lợi suất; lợi suất đến từ hoạt động kinh tế bên dưới.
- Tiến hóa: Vault đi từ công cụ tự động tái đầu tư (Yearn, Beefy, 2020) sang vault đa chiến lược, vault do đơn vị giám tuyển rủi ro quản lý và hạ tầng phân bổ vốn cho doanh nghiệp (2024–2026).
- Quy mô: Theo Castle Labs, tổng giá trị khóa (TVL) ròng của các loại vault giảm khoảng 50%, từ 241 tỷ USD (10/2025) xuống 120,4 tỷ USD (5/2026). Chỉ nhóm vault trái phiếu Kho bạc token hóa tăng trưởng, +37,8%.
- Mức tập trung cao: Ba đơn vị giám tuyển lớn nhất là Sentora, Steakhouse và Gauntlet nắm khoảng 72% TVL của nhóm này (DefiLlama, 28/9/2026).
- Lợi suất: Theo Kitzler và cộng sự (2026), vault USDC của Yearn đạt 5,41%/năm, còn vault stETH dùng đòn bẩy của CIAN chỉ đạt 4,22% (5/2024–5/2025). Chiến lược phức tạp hơn không đồng nghĩa lợi nhuận cao hơn.
- Rủi ro: Từ vụ Harvest (2020) đến vụ KelpDAO (2026), nhiều tổn thất lớn không đến từ lỗi code của vault. Nguyên nhân nằm ở nguồn cấp giá (oracle), đối tác ngoài chuỗi và cầu nối.
- Pháp lý: Mỹ chưa có khung pháp lý riêng cho vault. Tháng 7/2026, một ủy viên SEC lưu ý rằng đưa hoạt động lên chuỗi vẫn phải tham chiếu luật chứng khoán (Latham & Watkins).
Khái niệm vault
Vault là một hợp đồng thông minh, hoặc một nhóm hợp đồng, nhận tài sản của nhiều người, ghi nhận phần sở hữu của từng người bằng token cổ phần và triển khai tài sản theo chiến lược định sẵn.
| Góc tiếp cận | Nguồn | Nội dung chính |
|---|---|---|
| Chuẩn kỹ thuật | ERC-4626 (Santoro và cộng sự, 2021) | Vault token hóa đại diện cổ phần của một token gốc duy nhất; mỗi cổ phần là quyền sở hữu một phần tài sản vault nắm giữ. Cách hạch toán và phân bổ được cố ý để mở: vault được coi là “hộp đen” trên chuỗi, cần kiểm tra ngoài chuỗi trước khi dùng. |
| Hệ thống hóa tri thức | Cousaert, Xu và Matsui (2022), hội nghị IEEE ICBC | Hệ thống hóa nguồn lợi suất, chiến lược và mô hình doanh thu của bộ tổng hợp lợi suất qua bốn giao thức Idle, Pickle, Harvest và Yearn; phân tích dữ liệu trên chuỗi của từng vault. |
| Nghiên cứu thực nghiệm | Kitzler và cộng sự (2026), Complexity Science Hub | Bộ tổng hợp lợi suất là dịch vụ quản lý đầu tư tự động và tối ưu lợi nhuận. Hoạt động gồm hai chu trình: chu trình đầu tư của người dùng (nạp, rút) và chu trình quản lý chiến lược (phân bổ, tái cân bằng). |
| Tổ chức quản lý quốc tế | IOSCO (2023) | Bộ tổng hợp lợi suất thu tiền gửi của người dùng và phân bổ vào nhiều giao thức theo các chiến lược nhằm tối đa hóa lợi nhuận. |
| Cơ quan quản lý Mỹ | Ủy viên SEC Hester Peirce (2026), theo Latham & Watkins | Vault dùng hợp đồng thông minh phân bổ tài sản người dùng vào hoạt động sinh lời như đặt cọc xác thực (staking) và cho vay. Vault trải dài từ phân bổ hoàn toàn bằng code bất biến đến phân bổ hoàn toàn theo quyết định con người. |
Tổng hợp các cách tiếp cận trên, vault là cơ chế gộp vốn bằng hợp đồng thông minh, gồm ba lớp.
- Lớp sở hữu và kế toán: Token cổ phần ghi nhận phần của từng người gửi; giá trị cổ phần phản ánh lãi lỗ của toàn vault.
- Lớp chiến lược: Vốn được phân bổ và tái phân bổ vào các nguồn lợi suất bên dưới.
- Lớp quản trị: Quy định ai được thay đổi chiến lược, trong giới hạn nào và phải báo trước bao lâu.
Cần phân biệt vault với hai khái niệm gần:
- Vault và nguồn lợi suất: Cho vay, đặt cọc xác thực hay cung cấp thanh khoản là nguồn lợi suất, trong khi đó Vault là cơ chế tổ chức vốn đặt lên trên các nguồn đó.
- Vault và bộ tổng hợp lợi suất: Bộ tổng hợp lợi suất là một loại giao thức dùng vault làm sản phẩm; trong khi đó Vault còn xuất hiện ở giao thức cho vay: các vault cho vay của Euler đều tuân theo chuẩn ERC-4626 (Euler).
Cách vault ghi nhận phần sở hữu
Giá trị một cổ phần = Tổng tài sản của vault / Tổng số cổ phần
Ví dụ:
- Vault có 1.000.000 USDC và 1.000.000 cổ phần, tức 1,00 USDC mỗi cổ phần.
- An gửi 100.000 USDC và nhận 100.000 cổ phần. Vault lúc này có 1.100.000 USDC và 1.100.000 cổ phần.
- Chiến lược sinh lãi 8%, tổng tài sản tăng lên 1.188.000 USDC. Mỗi cổ phần có giá trị 1,08 USDC; phần của An đạt 108.000 USDC.
- Nếu vault thu phí hiệu suất 10% trên lợi nhuận, An trả 800 USDC phí và lãi ròng còn 7.200 USDC, tức 7,2%.
Hai ví dụ khác:
- Yearn: Người gửi USDC nhận token yvUSDC theo giá cổ phần hiện hành. Khi vault sinh lời, tỷ giá USDC–yvUSDC tăng, nên người gửi rút được nhiều USDC hơn số đã nạp (Kitzler và cộng sự, 2026).
- Beefy: Số lượng mooToken trong ví không đổi, nhưng lượng tài sản mỗi mooToken đổi được tăng dần theo lãi kép (Beefy).
Các vai trò trong một vault
Vault thế hệ mới tách quyền cho nhiều vai trò. Ví dụ, EulerEarn có bốn vai trò quản trị: chủ quản, giám tuyển, phòng vệ và phân bổ vốn (Euler). Tên gọi tiếng Anh có thể khác nhau giữa các nền tảng.
| Vai trò | Quyền hạn chính | Bên đảm nhận | Tương đương ở quỹ truyền thống |
|---|---|---|---|
| Người gửi tài sản (depositor) | Nạp, rút, nắm token cổ phần | Cá nhân, tổ chức, ứng dụng tích hợp | Nhà đầu tư nắm chứng chỉ quỹ |
| Bên chủ quản (owner) | Phân quyền, đặt phí và người nhận phí, quản lý thời gian chờ hiệu lực (timelock) | Tổ chức phát hành sản phẩm | Hội đồng quản trị |
| Bên giám tuyển (curator) | Chọn chiến lược được phép, đặt hạn mức (cap) cho từng chiến lược | Đơn vị quản trị rủi ro chuyên nghiệp | Công ty quản lý quỹ |
| Bên phân bổ vốn (allocator) | Chuyển vốn giữa các chiến lược trong hạn mức, sắp xếp thứ tự nạp và rút | Bot hoặc ví đa chữ ký (multisig) phản ứng nhanh | Bộ phận giao dịch |
| Bên phòng vệ (guardian ở Euler, sentinel ở Morpho) | Hủy thay đổi đang chờ, giảm rủi ro khi khẩn cấp | Bên độc lập | Bộ phận kiểm soát rủi ro |
Ở một số thiết kế, bên chủ quản thay được bên giám tuyển ngay lập tức, không qua thời gian chờ (Morpho). Vì vậy người gửi vẫn phải tin tưởng bên chủ quản, dù vault được gọi là “phi lưu ký”.
So sánh Vault và quỹ đầu tư tài chính hiện hữu
| Tiêu chí | Vault trên chuỗi | Quỹ mở, quỹ thị trường tiền tệ |
|---|---|---|
| Khung pháp lý | Chưa có khung riêng; phụ thuộc thiết kế | Luật quỹ, đăng ký, công bố thông tin bắt buộc |
| Lưu ký | Hợp đồng thông minh; không có bên lưu ký | Ngân hàng giám sát, lưu ký tách biệt |
| Minh bạch | Vị thế công khai theo từng khối | Giá trị tài sản ròng hằng ngày, danh mục công bố định kỳ |
| Định giá | Nguồn cấp giá; có thể bị cố định hoặc thao túng | Công ty quản lý quỹ tính, có kiểm toán |
| Rút vốn | Tức thì nếu thị trường còn thanh khoản; có thể bị kẹt | T+0 đến T+n; có cổng hạn chế rút hoặc phí thanh khoản |
| Khi đổ vỡ | Quỹ dự phòng nội bộ, cứu trợ tự nguyện | Thanh lý theo luật, tài sản tách biệt |
| Tiếp cận | Không cần cấp phép, toàn cầu (trừ vault có xác minh danh tính) | Theo hồ sơ nhà đầu tư và pháp quyền |
| Phí | Thấp; chủ yếu phí hiệu suất | Tùy loại; quỹ phòng hộ thường thu 1–2% và 10–20% |
Cơ sở hình thành các vault
Vault ra đời từ ba lực đẩy: (1) Nhu cầu tự động hóa các chiến lược sinh lời phức tạp, (2) chuẩn kỹ thuật chung giúp mọi ứng dụng tích hợp dễ dàng, và (3) nhu cầu tìm lợi suất.
Nhu cầu kinh tế
- Chia sẻ chi phí và công sức: Beefy thu hoạch (harvest) phần thưởng rồi tái đầu tư nhiều lần mỗi ngày trên các chuỗi phí thấp. Trên Ethereum, phí giao dịch cao buộc Beefy đặt quy tắc: vault trên 100.000 USD được thu hoạch 3 ngày một lần, vault 10.000–100.000 USD là 15 ngày một lần, vault nhỏ hơn phải tự thu hoạch; khi phí mạng từ 20 gwei trở lên thì tạm dừng (Beefy). Vốn gộp càng lớn, lãi kép càng được tái đầu tư thường xuyên.
- Chuyên môn hóa quản trị rủi ro: Người gửi không thể tự đánh giá hàng chục thị trường cho vay và tài sản thế chấp. Đến 28/9/2026, DefiLlama theo dõi 89 đơn vị giám tuyển rủi ro, quản lý tổng cộng 9,73 tỷ USD (DefiLlama).
- Lớp “tiết kiệm” cho đồng tiền ổn định: Đồng tiền ổn định tự thân không sinh lời. Aave, giao thức cho vay lớn nhất, đã ra mắt các vault đồng tiền ổn định, trong đó bên phân bổ vốn đưa tài sản vào các chiến lược ERC-4626 như thị trường Aave V3, Aave V4 và Savings GHO (Aave).
- Nhu cầu phân phối: Sàn giao dịch và công ty công nghệ tài chính muốn cung cấp lợi suất mà không tự xây hạ tầng. Sản phẩm DeFi Earn của Kraken là ví dụ: Chaos Labs và Sentora giám tuyển các vault phân bổ vốn qua Aave, Morpho, Sky và Tydro (Defiprime).
Nền tảng kỹ thuật
- Tính kết hợp (composability): Tài sản trên chuỗi có thể đi qua nhiều giao thức liên tiếp; token cổ phần của vault lại có thể làm tài sản thế chấp ở nơi khác. Kitzler và cộng sự (2026) xem bộ tổng hợp lợi suất là lớp giao thức “tầng cao”, ghép các thành phần cơ bản của tài chính phi tập trung (DeFi) thành một chiến lược thống nhất (arXiv).
- Chuẩn ERC-4626: Đề xuất được tạo ngày 22/12/2021. Trước đó, mỗi giao thức phải tự viết bộ kết nối (adapter) riêng cho từng loại vault, vừa dễ lỗi vừa tốn công (EIP-4626). Đến 3/2026, các vault theo ERC-4626 và phần mở rộng ERC-7540 giữ hơn 15 tỷ USD, với hơn 1.300 vault đồng tiền ổn định (Lagoon).
- Chuẩn ERC-7540: Bổ sung cơ chế rút bất đồng bộ cho tài sản thực có chu kỳ thanh toán T+n; Centrifuge là ví dụ tiêu biểu (Castle Labs).
- Nhà máy hợp đồng bất biến: EulerEarn dùng một nhà máy triển khai các vault bất biến (Euler). Beefy dùng proxy tối giản theo EIP-1167 chỉ để giảm chi phí triển khai; các proxy này không nâng cấp được, nên nhóm phát triển không thể lén thay code (Beefy).
- Hạn mức theo từng chiến lược: Mỗi vault EulerEarn kết nối tối đa 30 chiến lược; hạn mức của mỗi chiến lược mặc định bằng 0 cho tới khi bên giám tuyển nâng lên (Euler).
Tiến hóa lịch sử
| Thời điểm | Mốc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 2020 | Thời kỳ bộ tổng hợp lợi suất: Yearn, Idle, Pickle, Harvest (Cousaert và cộng sự) | Vault tự động thu hoạch và tái đầu tư phần thưởng |
| 10/2020 | Harvest Finance mất khoảng 24 triệu USD sau tấn công dùng khoản vay chớp nhoáng (flash loan) thao túng tỷ giá trên Curve (CoinDesk) | Rủi ro đến từ giao thức bên dưới |
| 11/2020 | Pickle Finance mất 19,7 triệu USD (CoinGeek) | Rủi ro hợp đồng thông minh |
| 2/2021 | Vault yDAI thế hệ đầu của Yearn mất 11 triệu USD (CNWN) | Giao thức tiên phong cũng bị khai thác |
| 12/2021 | Đề xuất ERC-4626 được tạo (EIP-4626) | Chuẩn hóa giao diện vault |
| 4/2022 | Vault quyền chọn đạt đỉnh rồi suy giảm (Castle Labs) | Lợi suất dựa vào khuyến khích không bền |
| 3/2023 | Euler bị tấn công, TVL giảm từ 264 triệu xuống 10 triệu USD (Smart Contracts Hacking) | Giao thức phải thiết kế lại từ đầu |
| 1/2024 | Morpho ra mắt thị trường cho vay cô lập kèm vault do bên giám tuyển quản lý (Wikipedia) | Khởi đầu mô hình giám tuyển |
| 8/2024 | CIAN ra mắt vault stETH dùng đòn bẩy (Kitzler và cộng sự) | Vault đòn bẩy nhiều tầng |
| 8/2025 | EulerEarn ra mắt, cho phép bất kỳ ai tạo vault nhiều chiến lược (Euler) | Mô hình giám tuyển lan sang giao thức khác |
| 10/2025 | Đợt thanh lý lớn nhất lịch sử tài chính phi tập trung (Gauntlet) | TVL vault bắt đầu giảm từ đỉnh |
| 11/2025 | Stream Finance sụp đổ (Pharos) | Kiểm tra sức chịu đựng đầu tiên của mô hình giám tuyển |
| 1/2026 | Bitwise trở thành bên giám tuyển vault (PR Newswire) | Nhà quản lý tài sản truyền thống tham gia trực tiếp |
| 2/2026 | Quỹ BUIDL của BlackRock giao dịch trên Uniswap (Lagoon) | Ranh giới tài chính truyền thống và phi tập trung mờ dần |
| 3/2026 | Resolv mất bảo chứng do một khóa đặc quyền bị lạm dụng (Pharos) | Rủi ro khóa đặc quyền |
| 4/2026 | Vụ tấn công KelpDAO (OpenZeppelin) | Kiểm tra sức chịu đựng lần hai |
| 7/2026 | Robinhood Earn chạy trên vault do Steakhouse giám tuyển (Morpho) | Vault tiếp cận người dùng phổ thông tại Mỹ |
| 7/2026 | Ủy viên SEC Peirce ra tuyên bố riêng về vault (Latham & Watkins) | Tín hiệu pháp lý đầu tiên dành riêng cho vault |
Động lực thể chế
Các tổ chức tài chính cần quyền kiểm soát rủi ro, thanh khoản và tuân thủ; vault có cấu hình riêng đáp ứng đúng nhu cầu này. Ví dụ, tháng 2/2026, Kamino hợp tác với Anchorage Digital và Solana Company để tổ chức vay thế chấp SOL đang đặt cọc mà không phải chuyển tài sản ra khỏi đơn vị lưu ký được quản lý (Defiprime).
Tài sản thực token hóa cũng tạo thêm nguồn lợi suất cho vault. Thị trường này (không gồm đồng tiền ổn định) đạt khoảng 27,5–29 tỷ USD cuối quý I/2026; riêng trái phiếu Kho bạc Mỹ token hóa đạt 13,4 tỷ USD đầu tháng 4 (InvestaX, theo RWA.xyz).
Các hoạt động của vault
Vault làm ba việc lõi: gộp vốn, tự động thực thi chiến lược và ghi nhận phần sở hữu bằng token. Từ đó, vault cung cấp dịch vụ ở ba tầng: sinh lời cho người gửi, hạ tầng cho doanh nghiệp, và bộ phận vận hành của chính giao thức.
Cơ chế vận hành
Theo khung phân tích của Kitzler và cộng sự (2026), hoạt động của vault gồm hai chu trình đan xen: chu trình đầu tư của người dùng (bước 1 và 5) và chu trình quản lý chiến lược (bước 2 đến 4).
- Nạp: Người gửi nạp một loại tài sản gốc và nhận token cổ phần theo giá hiện hành.
- Phân bổ: Bên phân bổ vốn đưa tài sản qua bộ kết nối vào các chiến lược, trong hạn mức do bên giám tuyển đặt. Vault USDC của Yearn thực hiện việc này qua các giao dịch cập nhật khoản nợ cho từng chiến lược (Kitzler và cộng sự); EulerEarn phân bổ theo thứ tự nạp do bên giám tuyển sắp xếp (Euler).
- Sinh lời và thu hoạch: Người vay trả lãi, người giao dịch trả phí, mạng lưới trả phần thưởng. Với vault có token thưởng, chiến lược bán phần thưởng, mua thêm tài sản gốc rồi tái đầu tư (Beefy).
- Hạch toán: Giá trị mỗi cổ phần tăng theo lãi sau phí. EulerEarn giải ngân lãi dần theo thời gian để giá cổ phần không nhảy vọt, giảm rủi ro có người canh thời điểm gửi và rút (Euler).
- Rút: Người gửi đổi token lấy tài sản. Nếu vault không đủ thanh khoản sẵn có, vault tự rút vốn từ chiến lược (Kitzler và cộng sự); nếu thị trường bên dưới đã cho vay gần hết, người gửi có thể phải chờ.

Phân loại theo chiến lược
Theo Latham & Watkins, tài sản trong vault có thể được cho vay, đặt cọc, cung cấp thanh khoản, phân bổ vào tài sản thực token hóa, hoặc dùng để giao dịch phái sinh. Một số vault còn cho bên giám tuyển giao dịch trên sàn tập trung.
| Chiến lược | Nguồn lợi suất | Ví dụ | Rủi ro chính |
|---|---|---|---|
| Cho vay có tài sản thế chấp | Lãi người vay trả | Vault USDC của Yearn, EulerEarn, Kamino | Tài sản thế chấp, nguồn cấp giá |
| Tái đầu tư tự động | Phần thưởng khuyến khích, phí giao dịch | Beefy | Token thưởng mất giá |
| Đặt cọc, tái đặt cọc (restaking) | Phần thưởng xác thực mạng | Lido, ether.fi, EigenCloud | Phạt cắt tài sản (slashing), mất neo giá (depeg) |
| Đặt cọc dùng đòn bẩy | Chênh lệch giữa lãi đặt cọc và lãi vay | Vault stETH của CIAN | Thanh lý, mất neo giá |
| Quản lý thanh khoản tập trung | Phí giao dịch | Kamino Liquidity | Tổn thất tạm thời (impermanent loss) |
| Đối ứng hợp đồng vĩnh cửu | Lãi lỗ ngược chiều người giao dịch, cộng phí | Hyperliquid HLP, Jupiter JLP | Người giao dịch thắng lớn, bị thao túng |
| Bán quyền chọn | Phí quyền chọn | Rysk, Derive | Mất phần tăng giá |
| Trung tính giá (delta-neutral) | Chênh lệch giá cơ sở (basis), phí cân bằng (funding) | Kamino CASH, Upshift | Phí cân bằng âm, rủi ro đối tác |
| Vay vòng lặp (looping) | Khuếch đại chênh lệch lãi | IPOR Fusion, Gearbox | Thanh lý, lãi vay tăng |
| Tài sản thực token hóa | Trái phiếu, tín dụng, tái bảo hiểm | Maple, Centrifuge, Re | Tín dụng ngoài chuỗi, chậm thanh toán |
| Đa chiến lược | Tổng hợp nhiều nguồn | Veda, Upshift | Rủi ro chồng nhiều tầng |
| Lãi suất kỳ hạn cố định | Khoản vay kỳ hạn cố định | Pendle, Term Finance | Thanh khoản mỏng |
Bốn ví dụ vận hành cụ thể:
- Vault USDC của Yearn (cho vay): Từ 5/2024 đến 5/2025, người dùng nạp 15,7 triệu USD và 86,9% số vốn được đưa vào chiến lược. Vốn được tái phân bổ liên tục giữa Aave, Compound, Sky và Morpho; lợi suất thực đạt 5,41%/năm (Kitzler và cộng sự).
- Vault stETH của CIAN (đặt cọc đòn bẩy): Cùng giai đoạn, vault nhận 54,0 triệu USD và đưa 99,7% vào chiến lược. stETH được gửi vào Renzo để nhận ezETH, rồi tái đặt cọc qua EigenLayer. Trong một giao dịch mẫu, vault dùng 2,48 triệu USD ezETH làm vốn gốc, vay chớp nhoáng 9,87 triệu USD wstETH để tạo thêm ezETH, nâng tài sản thế chấp trên Aave lên 12,35 triệu USD (khoảng 5 lần), rồi vay wstETH trên Aave để trả khoản vay chớp nhoáng. Lợi suất đạt 4,22%/năm (Kitzler và cộng sự).
- Vault thanh khoản của Beefy (tái đầu tư tự động): Vault thu phần thưởng từ pool thanh khoản, bán đi, mua thêm hai tài sản của pool rồi gửi lại. Người gửi token thanh khoản BTC–BNB nhận thêm chính token BTC–BNB theo thời gian (Beefy).
- Vault cho vay “gấp nếp” của Beefy (vay vòng lặp): Vault gửi tài sản vào thị trường cho vay, vay chính tài sản đó rồi gửi lại nhiều vòng để nhận thêm lãi và token thưởng. Khi thị trường bị vay quá mức, chiến lược có thể không gỡ đòn bẩy kịp để trả lệnh rút; tình trạng này có thể kéo dài vài giờ đến vài ngày (Beefy).
Vault làm hạ tầng cho doanh nghiệp
Đây là tầng tăng trưởng nhanh nhất; người dùng cuối thường không biết mình đang dùng vault.
- Tính năng “Earn” nhúng trong ứng dụng: USDG của người dùng Robinhood Earn được gửi vào một vault do Steakhouse giám tuyển; người vay thế chấp tài sản từ Spark, Ethena và Maple (Morpho). Kraken cũng cung cấp sản phẩm tương tự.
- Vault đồng tiền ổn định của giao thức cho vay: Ở vault của Aave, bên tích hợp chọn các chiến lược ERC-4626 để bên phân bổ vốn định tuyến tài sản. Một phần lợi suất ở Aave V3 đến từ phần thưởng Merkl phân phối ngoài chuỗi, không chỉ từ lãi vay (Aave).
- Hạ tầng phát hành sản phẩm: Theo DefiLlama (28/9/2026), Veda giữ 1,91 tỷ USD, Concrete 1,27 tỷ, Upshift 432 triệu và Lagoon 155 triệu USD (DefiLlama). Veda tách một vault “đơn giản” chỉ giữ tài sản khỏi các mô-đun thực thi và phân quyền bằng cây Merkle (Castle Labs). Lagoon giúp nhà quản lý ra mắt sản phẩm token hóa mà không phải tự viết hợp đồng (Lagoon).
- Ngân quỹ tổ chức: EulerEarn được thiết kế cho cả tổ chức tự trị phi tập trung (DAO) và ngân quỹ doanh nghiệp muốn một chính sách phân bổ minh bạch, có thể quản trị (512M).
- Kiểm soát tuân thủ: Một số vault thế hệ mới có cổng kiểm soát truy cập (gate), áp quy tắc trên chuỗi cho việc nạp, rút và chuyển nhượng, ví dụ chỉ nhận ví đã xác minh danh tính (Morpho).
- Chứng chỉ quỹ token hóa làm tài sản thế chấp: Người nắm token quỹ tín dụng tư nhân F-ONE có thể dùng nó làm tài sản thế chấp để vay USDC (Morpho).
Vault là một phần trong cấu trúc vận hành của giao thức
- Quỹ dự phòng rủi ro: Hệ thống Umbrella của Aave cho phép người dùng gửi token lãi suất vào các vault bảo hiểm. Phần gửi này có thể bị cắt tự động để bù nợ xấu (Forbes).
- Thanh lý và tạo lập thị trường: Vault HLP của Hyperliquid tiếp nhận vị thế bị thanh lý. Đây cũng là nguồn gốc khoản lỗ trong vụ token Jelly tháng 3/2025 (Castle Labs).
- Làm mượt lợi suất: Ngoài cơ chế giải ngân lãi dần của EulerEarn, Robinhood Earn dùng Merkl phân phối thêm cổ phần vault để đạt mức lãi mục tiêu (Merkl).
- Quỹ dự phòng thanh khoản: Vault EulerEarn có thể giữ một phần nhỏ tài sản nhàn rỗi để đáp ứng lệnh rút ngay, đổi lại lợi suất thấp hơn (Euler).
- Thanh khoản cho tài sản thực: Upshift hợp tác với Superstate để đổi tài sản thực sang USDC ngay theo giá công bố, phí 5 điểm cơ bản (Castle Labs).
Bộ điều khoản của một vault
Mỗi vault là một hợp đồng riêng, nhưng thường được sinh ra từ một khuôn chung. Vault giống một hợp đồng mẫu; mỗi bên giám tuyển điền theo cách riêng.
| Nhóm điều khoản | Tham số | Ví dụ với trường hợp dự án Euler | Tương đương ở quỹ truyền thống |
|---|---|---|---|
| Tài sản gốc | Một tài sản cho mỗi vault | Mỗi vault EulerEarn gắn với một tài sản gốc | Đồng tiền định giá |
| Chính sách đầu tư | Danh sách chiến lược được phép | EulerEarn: tối đa 30 chiến lược ERC-4626 | Phạm vi đầu tư trong điều lệ |
| Hạn mức | Hạn mức cho từng chiến lược | EulerEarn: mặc định bằng 0; tăng phải chờ, giảm có hiệu lực ngay | Hạn mức tập trung |
| Phí | Phí hiệu suất, phí rút, phí chuyển đổi | EulerEarn: phí hiệu suất tối đa 50% lãi. Beefy: phí hiệu suất trên phần thưởng thu hoạch, phí rút để chặn người chen vào ngay trước kỳ thu hoạch, phí chuyển đổi 0,05% | Phí quản lý, phí thưởng hiệu suất |
| Đối tượng tham gia | Cổng kiểm soát truy cập | Danh sách trắng, xác minh danh tính | Điều kiện nhà đầu tư |
| Sửa đổi | Thời gian chờ hiệu lực, từ bỏ quyền vĩnh viễn (abdicate) | Vault đã từ bỏ quyền đặt cổng thì cam kết vĩnh viễn cho nạp, rút tự do | Thủ tục sửa điều lệ |
| Rút vốn | Hàng đợi rút vốn (withdrawal queue), quỹ dự phòng thanh khoản | EulerEarn rút lần lượt theo hàng đợi, tối đa bằng thanh khoản từng chiến lược | Cơ chế mua lại chứng chỉ quỹ |
| Xử lý tổn thất | Cách phân bổ khoản lỗ | EulerEarn: bù bằng lãi chưa phân phối trước, phần còn lại chia cho người gửi theo tỷ lệ | Ghi giảm giá trị tài sản ròng |
Các giao thức vault phổ biến
Thị trường vault gồm tám nhóm giao thức chính.
| Nhóm | Giao thức tiêu biểu | Quy mô | Đặc trưng |
|---|---|---|---|
| Tổng hợp lợi suất | CIAN, Fluid Lite, Yearn, Beefy | 307,6; 249,7; 204,5; 121,0 triệu USD (DefiLlama, 28/9/2026) | Tự động phân bổ, tái đầu tư |
| Giám tuyển rủi ro | Sentora, Steakhouse, Gauntlet | 2,77; 2,60; 1,61 tỷ USD (DefiLlama, 28/9/2026) | Quản lý vault trên các thị trường cho vay |
| Phân bổ vốn trên chuỗi | Spark Liquidity Layer, Veda, Concrete | 2,55; 1,91; 1,27 tỷ USD (DefiLlama, 28/9/2026) | Hạ tầng vault cho ứng dụng và tổ chức |
| Cho vay có tầng vault | Aave, Morpho, Kamino, Euler | 19,29; 11,06; 1,48; 0,35 tỷ USD (DefiLlama, 28/9/2026) | Thị trường cho vay kèm vault giám tuyển |
| Đặt cọc, tái đặt cọc | Lido, EigenCloud, ether.fi | 21,8; 7,8; 5,7 tỷ USD (Castle Labs, 5/2026) | Token đặt cọc dùng làm tài sản thế chấp |
| Tín dụng, tài sản thực | Maple, Centrifuge | 3,00 tỷ USD (DefiLlama, 28/9/2026); 1,6 tỷ USD (Castle Labs, 5/2026) | Cho vay tổ chức, trái phiếu token hóa |
| Đối ứng hợp đồng vĩnh cửu | Jupiter JLP, Hyperliquid HLP | 715 và 396 triệu USD (Castle Labs, 5/2026) | Người gửi đóng vai “nhà cái” |
| Quyền chọn | Rysk, Derive | 56 và 2,4 triệu USD (Castle Labs, 5/2026) | Bán quyền chọn có tài sản bảo đảm |
- Yearn là một trong bốn bộ tổng hợp lợi suất được Cousaert và cộng sự (2022) hệ thống hóa. Hiện nay, vault USDC của Yearn phân phối vốn gộp cho các vault chiến lược bên dưới và liên tục tái cân bằng giữa các giao thức cho vay lớn. Yearn giữ 204,5 triệu USD trên 7 chuỗi (DefiLlama, 28/9/2026).
- Beefy hoạt động trên 41 chuỗi với 121,0 triệu USD (DefiLlama, 28/9/2026). Vault và chiến lược của Beefy được viết cố định, không ai sửa được sau khi triển khai. Phí hiệu suất trích từ phần thưởng thu hoạch được chia cho người nắm token BIFI, ngân quỹ, người viết chiến lược và người gọi lệnh thu hoạch. Beefy tự nhận rằng vault đã kiểm toán vẫn có thể bị mất tiền hoặc không rút được, và giao thức bên dưới có thể hoạt động sai (Beefy).
- CIAN là bộ tổng hợp lợi suất lớn nhất trên DefiLlama, với 307,6 triệu USD trên 7 chuỗi. Vault stETH của CIAN là ví dụ điển hình của chiến lược đòn bẩy nhiều tầng. Tiền gửi tập trung cao: khoản gửi trung bình 340.000 USD so với trung vị 3.000 USD, khoản lớn nhất 10,1 triệu USD. Việc rút tiền diễn ra hai bước và người gửi phải chờ vài ngày (Kitzler và cộng sự).
- EulerEarn ra mắt 8/2025. Mỗi vault nhận một tài sản gốc và phân bổ vào tối đa 30 chiến lược; bất kỳ ai cũng có thể tạo vault (Euler). Thiết kế có hàng đợi nạp và rút, quỹ dự phòng thanh khoản, cơ chế giải ngân lãi dần và quy tắc chia lỗ rõ ràng. Con số 0,35 tỷ USD trong bảng là TVL toàn giao thức Euler, không riêng EulerEarn.
- Aave là giao thức cho vay lớn nhất, với 742 triệu USD phí và 96 triệu USD doanh thu giao thức tính theo năm (DefiLlama). Aave V4 giới thiệu kiến trúc Spoke; mỗi Spoke vẫn phải được quản trị phê duyệt. Horizon, thị trường tài sản thực cho tổ chức của Aave, đã vượt 350 triệu USD TVL (Castle Labs).
- Morpho kết hợp thị trường cho vay cô lập, bất biến với vault do bên giám tuyển quản lý, và là giao thức cho vay lớn thứ hai (11,06 tỷ USD). Nền tảng này làm hạ tầng phía sau cho sản phẩm cho vay của Coinbase và Robinhood Earn (Morpho).
- Kamino có tầng vault do bên giám tuyển quản lý; vault lớn nhất là Sentora PYUSD với hơn 219 triệu USD (Castle Labs). Gauntlet quản lý khoảng 140 triệu USD trên Kamino, trong đó có vault CASH theo chiến lược trung tính giá (Defiprime). Jupiter Lend (1,20 tỷ USD) dựng trên công nghệ gắn nhãn riêng của Fluid.
- DefiLlama định nghĩa nhóm phân bổ vốn trên chuỗi là các pool token được một đơn vị vận hành hoặc cơ chế quản trị chủ động kiểm soát. Nhóm này giữ 9,33 tỷ USD, dẫn đầu là Spark Liquidity Layer, Veda, Concrete và Grove Finance (DefiLlama, 28/9/2026). Upshift dùng bộ máy chính sách để giới hạn vault vào các chuỗi, giao thức và token được phép (Castle Labs).
- Nhóm đặt cọc thanh khoản giữ 42,4 tỷ USD và nhóm tái đặt cọc giữ 20,6 tỷ USD; lợi suất đặt cọc nền khoảng 2,5% (Castle Labs, 5/2026). Token tái đặt cọc có rủi ro mất neo giá lớn hơn token đặt cọc thông thường, do thanh khoản trên các sàn phi tập trung mỏng hơn (Kitzler và cộng sự).
- TVL của Maple tăng gần 10 lần kể từ đầu 2025 nhờ sản phẩm syrupUSDC (Castle Labs); dư nợ tăng từ 181 triệu lên 1,5 tỷ USD trong năm 2025 (The Block). Centrifuge vận hành quỹ trái phiếu Kho bạc 1,1 tỷ USD cùng Anemoy và là ví dụ tiêu biểu của chuẩn ERC-7540. Lưu ý: quỹ BUIDL của BlackRock không được Castle Labs xếp là vault, vì chỉ là token đại diện 1:1 cho một quỹ ngoài chuỗi.
- JLP là vault hợp đồng vĩnh cửu lớn nhất nhưng đã mất hơn một nửa giá trị kể từ 10/2025; HLP giảm khoảng 30% từ đỉnh 600 triệu USD. Vault quyền chọn thế hệ mới dùng cơ chế hỏi giá với nhà tạo lập thị trường; Rysk tập trung vào bán quyền chọn mua có tài sản bảo đảm trên HYPE, xử lý 975 triệu USD giá trị danh nghĩa (Castle Labs).
Tình hình hoạt động của vault
Thị trường vault đã qua một chu kỳ co hẹp mạnh từ 10/2025 và đang hồi phục. Vốn dồn về vài đơn vị lớn và về tài sản thực, trong khi nhóm tổng hợp lợi suất kiểu cũ thu hẹp tương đối.
- TVL của các loại vault. Theo Castle Labs, TVL ròng đạt 120,4 tỷ USD (5/2026), giảm khoảng 50% từ đỉnh 241 tỷ USD (10/2025). Con số này cao hơn TVL toàn thị trường tài chính phi tập trung lúc đó (khoảng 86 tỷ USD) do đếm trùng.
- TVL toàn thị trường. Giảm từ khoảng 115 tỷ USD (1/2026) xuống khoảng 70 tỷ USD giữa năm (CryptoRank qua Yahoo Finance), rồi hồi phục lên 93,9 tỷ USD ngày 21/9/2026 (DefiLlama qua CompaniesHistory).
- Vault theo chuẩn. Các vault ERC-4626 và ERC-7540 giữ hơn 15 tỷ USD, tăng từ gần bằng 0 đầu năm 2023 (Lagoon, 3/2026).
Phân theo nhóm giao thức trên DefiLlama:
| Nhóm | Số giao thức | TVL | Định nghĩa của DefiLlama |
|---|---|---|---|
| Giám tuyển rủi ro | 89 | 9,73 tỷ USD | Đơn vị phân tích rủi ro, giúp người dùng chọn chiến lược cho vay, giao dịch hoặc đặt cọc |
| Phân bổ vốn trên chuỗi | 74 | 9,33 tỷ USD | Pool token do một đơn vị vận hành hoặc cơ chế quản trị chủ động kiểm soát |
| Giao dịch chênh lệch giá cơ sở | 42 | 7,56 tỷ USD | Đồng thời mua bán giao ngay và phái sinh để hưởng chênh lệch giá |
| Tổng hợp lợi suất | 225 | 1,51 tỷ USD | Tổng hợp lợi suất từ nhiều giao thức |
Nguồn: DefiLlama – giám tuyển rủi ro, phân bổ vốn, tổng hợp lợi suất, bảng nhóm. Nhóm tổng hợp lợi suất kiểu cũ nay chỉ bằng khoảng 1/6 mỗi nhóm giám tuyển hoặc phân bổ vốn, phản ánh sự dịch chuyển từ tái đầu tư tự động sang quản trị danh mục.
Xét về thị phần, tổng TVL mảng cho vay là 55,04 tỷ USD (DefiLlama, 28/9/2026). Aave chiếm 35,0%, Morpho 20,1% (tỷ lệ do tác giả tính).
- Theo dư nợ: Tổng dư nợ trên các giao thức lớn đạt 26,1 tỷ USD tháng 8/2026; Aave chiếm 12,5 tỷ (48%), kế đến là Morpho 5,1 tỷ và Spark 2,1 tỷ (Crypto Briefing).
- Xu hướng: Năm 2025, thị phần dư nợ của Aave tăng từ 52,0% lên 56,5% (The Block). Sau vụ KelpDAO, tỷ lệ TVL giữa Aave và giao thức đứng thứ hai giảm từ 5–6 lần xuống dưới 2 lần (Castle Labs).
Nhóm vault do bên giám tuyển quản lý
- Quy mô và mức tập trung: Nhóm giám tuyển rủi ro giữ 9,73 tỷ USD. Sentora (2,77 tỷ), Steakhouse (2,60 tỷ) và Gauntlet (1,61 tỷ) dẫn đầu, tiếp theo là K3 Capital (510 triệu) và RockawayX (314 triệu) (DefiLlama, 28/9/2026). Ba đơn vị đầu nắm khoảng 71,7% (tác giả tính).
- Mức phí: Steakhouse có doanh thu năm khoảng 3 triệu USD trên 2,13 tỷ USD tài sản quản lý, tương đương khoảng 0,14%/năm (Castle Labs, 5/2026).
- Thay đổi sau khủng hoảng: Sau vụ Stream Finance, MEV Capital (đỉnh 1,49 tỷ USD) và Re7 (đỉnh 830 triệu USD) thu hẹp mạnh (Castle Labs); đến 28/9/2026, Re7 Labs chỉ còn 92,5 triệu USD (DefiLlama). Sau vụ KelpDAO, kpk tăng 159,6% và Gauntlet tăng 42,7% nhờ dòng tiền vào ròng.
Tài sản thực tăng trưởng ngược chu kỳ
- Vault tài sản thực: Tăng trưởng kép khoảng 231%/năm trong 5 năm; trong giai đoạn 10/2025–5/2026, nhóm vault trái phiếu Kho bạc token hóa tăng 37,8% trong khi các nhóm khác sụt giảm (Castle Labs). Tuy vậy, tài sản thực đang hoạt động trong tài chính phi tập trung chỉ bằng khoảng 1/10 tổng giá trị tài sản thực token hóa.
- Trái phiếu Kho bạc token hóa: Đạt 13,4 tỷ USD đầu tháng 4/2026 (InvestaX, theo RWA.xyz); riêng BUIDL vượt 2,8 tỷ USD vào tháng 7/2026 (MetaMask).
Thể chế hóa
- Nhà quản lý tài sản: Bitwise, đơn vị quản lý hơn 15 tỷ USD tài sản khách hàng, trở thành bên giám tuyển vault từ 1/2026 (PR Newswire). Danh sách giám tuyển trên DefiLlama cũng có Galaxy Curation (46,8 triệu USD) và Armitage by Wintermute (146 triệu USD) (DefiLlama).
- Phân phối đại chúng: Robinhood Earn ra mắt 1/7/2026 trên vault do Steakhouse giám tuyển; Kraken DeFi Earn phân bổ qua nhiều giao thức.
- Giao thức cho vay lớn nhất tham gia: Aave ra mắt vault đồng tiền ổn định và thị trường tài sản thực Horizon cho tổ chức.
Khung pháp lý tại Mỹ
Ngày 22/7/2026, ủy viên SEC Hester Peirce khẳng định đưa hoạt động lên chuỗi không làm nó thoát khỏi luật chứng khoán. Bà nêu bốn điểm giao thoa: phép thử hợp đồng đầu tư Howey, phép thử Reves cho khoản vay, quy chế công ty đầu tư và quy chế cố vấn đầu tư (Latham & Watkins). Tuyên bố không ràng buộc SEC, và chưa có quy định chính thức nào dành riêng cho vault.
Đạo luật CLARITY được Ủy ban Ngân hàng Thượng viện thông qua tháng 5/2026 nhưng chưa thành luật (SEC EDGAR). Theo Latham, bản dự thảo hiện tại không giải quyết các vấn đề pháp lý của vault.
So sánh quy mô với tài chính truyền thống
Tài sản quỹ thị trường tiền tệ Mỹ đạt 7,98 nghìn tỷ USD trong tuần kết thúc 2/9/2026 (ICI qua PR Newswire). Ba nhóm giao thức vault trên DefiLlama (khoảng 20,6 tỷ USD) chỉ bằng khoảng 0,26% con số này; toàn bộ TVL tài chính phi tập trung (khoảng 94 tỷ USD) bằng khoảng 1,2%.
Cách thức tìm kiếm lợi nhuận từ vault
Lợi nhuận từ vault luôn đến từ một bên chi trả: người vay, người giao dịch thua lỗ, mạng lưới xác thực, tổ chức phát hành trái phiếu hoặc chương trình khuyến khích. Người tham gia cần xác định đúng bên trả và định giá đúng rủi ro đi kèm. Có bốn vị trí kiếm lợi nhuận: người gửi, bên giám tuyển, nhà phân phối và người nắm token quản trị.
Phân rã lợi suất
Lợi suất thực nhận = Lợi suất gốc + Khuyến khích – Phí – Tổn thất
- Lợi suất gốc: Lãi người vay trả, phần thưởng đặt cọc hoặc lợi suất trái phiếu. Từ 5/2024 đến 5/2025, vault USDC của Yearn đạt 5,41%/năm, cao hơn lãi suất quỹ liên bang Mỹ bình quân 4,77% và lợi suất nắm giữ stETH 2,94% cùng giai đoạn (Kitzler và cộng sự).
- Khuyến khích: Phần trợ cấp để hút vốn. Theo Aave, một phần đáng kể lợi suất khi cung cấp một số tài sản trên Aave V3 đến từ phần thưởng Merkl phân phối ngoài chuỗi, không chỉ từ lãi vay (Aave). Robinhood Earn cũng dùng Merkl để bù thêm cho đủ lãi mục tiêu (Merkl).
- Phí: Beefy tính sẵn mọi loại phí vào lợi suất hiển thị (Beefy). EulerEarn chỉ thu phí hiệu suất trên phần lãi dương, không trừ vào vốn gốc (Euler). Steakhouse thu thực tế khoảng 0,14%/năm trên tài sản quản lý (Castle Labs).
- Tổn thất: Nợ xấu hoặc trượt giá khi rút. Vault của MEV Capital phơi nhiễm xUSD chịu khoảng 700.000 USD nợ xấu (Chorus One).
Thang rủi ro và lợi suất cho người gửi
| Nhóm vault | Lợi suất tham chiếu (nguồn, thời điểm) | Ai trả lợi suất | Rủi ro chủ đạo | Mức rủi ro (tác giả đánh giá) |
|---|---|---|---|---|
| Trái phiếu Kho bạc token hóa | 4,5–5,2% (Yellow, 7/2026) | Chính phủ Mỹ qua quỹ | Lãi suất giảm, thanh toán T+n | Thấp |
| Cho vay đồng tiền ổn định | 5,41% thực tế ở vault USDC của Yearn (5/2024–5/2025); 4,1–6,8% ở nhóm vault USDC có bên giám tuyển (Eco, 5/2026) | Người vay thế chấp | Bên giám tuyển, nguồn cấp giá, thanh khoản | Thấp đến trung bình |
| Earn nhúng có trợ cấp | Khoảng 7% ở Robinhood Earn (Raptor Group, 7/2026) | Người vay và chương trình khuyến khích | Trợ cấp có thể dừng | Trung bình |
| Đặt cọc ETH | 2,94% khi nắm giữ stETH (5/2024–5/2025) | Mạng Ethereum | Phạt cắt tài sản, mất neo giá | Trung bình |
| Đặt cọc dùng đòn bẩy | 4,22% ở vault stETH của CIAN (5/2024–5/2025) | Chênh lệch lãi nhân đòn bẩy | Thanh lý, mất neo giá, rút chậm | Cao |
| Vay vòng lặp tài sản thực | 7–12% nếu chi phí vay khoảng 1% (Castle Labs) | Chênh lệch lãi nhân đòn bẩy | Thanh lý, lãi vay tăng | Cao |
| Đối ứng hợp đồng vĩnh cửu | Thả nổi, có thể âm | Người giao dịch thua lỗ | Người giao dịch thắng lớn, thao túng | Cao |
Số liệu Yearn, stETH và CIAN lấy từ Kitzler và cộng sự (2026).
Phát hiện đáng chú ý nhất của nghiên cứu này: vault đòn bẩy nhiều tầng của CIAN đạt lợi suất thấp hơn vault cho vay đơn giản của Yearn, thấp hơn cả lãi suất phi rủi ro 4,77% và chỉ nhỉnh hơn việc nắm giữ stETH. Độ phức tạp làm tăng rủi ro cấu trúc mà không nhất thiết tăng lợi nhuận. Cần lưu ý hai vault dùng hai tài sản khác nhau (USDC và ETH).
Quy tắc thực hành phổ biến: bắt đầu với Aave cho USDC, rồi thêm vault có bên giám tuyển như của Steakhouse hoặc Gauntlet để lấy thêm 50–150 điểm cơ bản (Eco). Phần cộng thêm là khoản bù cho rủi ro bên giám tuyển.
Chiến lược nâng cao
- Vay vòng lặp: Vay đồng tiền ổn định thế chấp bằng trái phiếu token hóa rồi tái đầu tư: với lợi suất nền 4–5% và đòn bẩy 2–3 lần, lợi nhuận có thể đạt 7–12%, nhưng lãi vay biến động mạnh có thể xóa sạch chênh lệch (Castle Labs). Đòn bẩy khoảng 5 lần vẫn không bảo đảm lợi suất cao.
- Trung tính giá: Vault CASH của Gauntlet trên Kamino giảm tối đa phơi nhiễm với biến động giá (Defiprime). Nhóm giao dịch chênh lệch giá cơ sở giữ 7,56 tỷ USD (DefiLlama, 28/9/2026).
- Khóa lãi suất cố định: Các giao thức như Pendle và Term Finance cho phép khóa lãi suất trong một kỳ hạn (The Block); vault có thể phân bổ một phần vốn vào đây để giảm biến động lợi suất.
- Giữ vị thế qua giai đoạn căng thẳng: Từ 4 đến 9/11/2025, người gửi giữ nguyên vị thế trong vault Gauntlet USDC Balanced nhận lợi suất năm hóa 13,3%, vault Frontier 15,0% (Gauntlet). Lãi cao lúc đó chính là giá của rủi ro kẹt thanh khoản.
- Chọn vault đủ lớn: Trên Ethereum, vault Beefy trên 100.000 USD được thu hoạch 3 ngày một lần, còn vault nhỏ hơn 10.000 USD phải chờ người dùng tự thu hoạch. Vault lớn tái đầu tư thường xuyên hơn nên lãi kép hiệu quả hơn.
Thu nhập của bên giám tuyển
| Đơn vị | TVL | Phí 30 ngày | Doanh thu 30 ngày |
|---|---|---|---|
| Sentora | 2,77 tỷ USD | 5,81 triệu USD | 702.228 USD |
| Steakhouse | 2,60 tỷ USD | 7,66 triệu USD | 417.829 USD |
| Gauntlet | 1,61 tỷ USD | 3,55 triệu USD | 36.125 USD |
Nguồn: DefiLlama, 28/9/2026.
“Phí” là tổng lãi mà các vault tạo ra; “doanh thu” là phần bên giám tuyển giữ lại. Doanh thu chỉ bằng khoảng 12% (Sentora), 5% (Steakhouse) và 1% (Gauntlet) tổng phí. Cạnh tranh gay gắt đẩy mức phí xuống thấp hơn nhiều so với quỹ truyền thống, và thu nhập tập trung vào vài đơn vị lớn, tương tự quy luật lũy thừa của ngành quỹ ETF (Castle Labs).
Người nắm token quản trị
Giao thức tạo phí không đồng nghĩa người nắm token được hưởng. Ở Beefy, phí hiệu suất được chia một phần cho người nắm BIFI và là nguồn doanh thu chính của nền tảng (Beefy). Aave đã thông qua khung phân phối toàn bộ doanh thu sản phẩm cho người nắm token (Castle Labs). Ngược lại, có giao thức lớn chưa bật cơ chế thu phí nên người nắm token chưa có quyền lợi kinh tế, như Morpho tính đến 17/6/2026 (Blockworks). Đây là ghi nhận cấu trúc, không phải khuyến nghị đầu tư.
Rủi ro của vault
Các tổn thất lớn nhất không nằm ở code của chính vault, mà ở giao thức bên dưới, tài sản thế chấp, nguồn cấp giá, đối tác ngoài chuỗi và cầu nối.
Nhật ký sự cố tiêu biểu
| Thời điểm | Sự kiện | Thiệt hại | Loại rủi ro chính |
|---|---|---|---|
| 10/2020 | Harvest Finance: kẻ tấn công dùng khoản vay chớp nhoáng hoán đổi qua lại trên pool Curve để làm lệch giá cổ phần vault, rồi nạp và rút nhiều lần (Chain Bulletin) | Khoảng 24 triệu USD; người gửi rút hàng loạt sau đó (CoinDesk) | Thao túng giá ở giao thức bên dưới |
| 11/2020 | Pickle Finance bị khai thác (CoinGeek) | 19,7 triệu USD | Hợp đồng thông minh |
| 2/2021 | Vault yDAI thế hệ đầu của Yearn bị rút cạn qua vault Curve 3crv bằng khoản vay chớp nhoáng (FXStreet) | Vault mất 11 triệu USD; kẻ tấn công lấy 2,8 triệu USD (CNWN) | Thao túng giá |
| 3/2023 | Euler Finance bị tấn công (Smart Contracts Hacking) | TVL giảm từ 264 triệu xuống 10 triệu USD | Hợp đồng thông minh |
| 3/2025 | Vault HLP của Hyperliquid tiếp nhận vị thế bán khống token Jelly bị thanh lý (Castle Labs) | Lỗ lớn cho vault HLP | Vault đối ứng |
| 10/2025 | Đợt thanh lý lớn nhất lịch sử tài chính phi tập trung (Gauntlet) | TVL vault bắt đầu giảm từ đỉnh | Thị trường |
| 11/2025 | Stream Finance: quản lý quỹ ngoài chuỗi thua lỗ, xUSD mất neo giá (Pharos) | 93 triệu USD; khoảng 285 triệu USD nợ liên thông | Đối tác ngoài chuỗi, nguồn cấp giá, bên giám tuyển, lây lan |
| 11/2025 | Một số vault USDC không phơi nhiễm xUSD vẫn tạm mất thanh khoản (Chorus One) | Không mất vốn; 80% lệnh rút hoàn tất trong 3 ngày | Thanh khoản |
| 3/2026 | Resolv: một khóa đặc quyền tạo khoảng 80 triệu USR không bảo chứng (Pharos) | Lỗ ròng khoảng 34 triệu USD | Khóa đặc quyền |
| 4/2026 | KelpDAO: 116.500 rsETH không bảo chứng được tạo qua cầu nối rồi gửi vào Aave để vay khoảng 190 triệu USD WETH (OpenZeppelin) | 292 triệu USD; nợ xấu của Aave ước tính 123,7–230,1 triệu USD (Crypto Briefing) | Cầu nối, vận hành, lây lan |
Phân tích từng loại rủi ro
1. Rủi ro hợp đồng thông minh: Lỗi code có thể bị khai thác, như ở Pickle (2020) và Euler (2023). Riêng vault ERC-4626 còn có tấn công lạm phát cổ phần (inflation attack): với vault trống hoặc gần trống, kẻ tấn công chen trước lệnh nạp của người khác bằng một khoản “tặng” thẳng vào vault, đẩy giá cổ phần lên cao đến mức người nạp nhận 0 cổ phần do làm tròn. OpenZeppelin giảm thiểu bằng cổ phần ảo và độ lệch thập phân (OpenZeppelin). Chuẩn giao diện không đồng nghĩa với chuẩn an toàn.
2. Rủi ro giao thức bên dưới và thao túng giá: Ở vụ Harvest, kẻ tấn công vay chớp nhoáng khoảng 50 triệu USD USDC, hoán đổi trên pool Curve để hạ giá cổ phần vault từ khoảng 0,98 xuống 0,97, nạp vào, hoán đổi ngược để đẩy giá lại, rồi rút ra với hơn 600.000 USD lãi mỗi vòng (Chain Bulletin). Vault không cần lỗi trong hàm nạp, rút; lỗ hổng nằm ở cách vault định giá qua tầng bên dưới. Chuẩn ERC-4626 cũng cảnh báo các hàm xem trước giá có thể bị thao túng và không an toàn khi dùng làm nguồn cấp giá (EIP-4626).
3. Rủi ro nguồn cấp giá: Các vault cho vay nhận xUSD định giá cứng ở 1 USD. Khi giá thật sụp, cơ chế thanh lý không kích hoạt; người vay rút cạn USDC, người gửi giữ lại tài sản thế chấp gần như vô giá trị (Pharos). Ở vụ KelpDAO, nguồn cấp giá của Aave chỉ kiểm tra giá thị trường, không kiểm tra nguồn gốc tài sản (TechTarget).
4. Rủi ro bên giám tuyển: Bên giám tuyển chấp nhận tài sản thế chấp không minh bạch tức là đang bảo lãnh cho một đối tác mà người gửi không nhìn thấy (Pharos). Elixir đã cho Stream vay 68 triệu USD qua các vault riêng tư. Ngược lại, các vault của Gauntlet không phát sinh nợ xấu trong suốt giai đoạn này (Gauntlet).
5. Rủi ro thanh khoản: TVL không đồng nghĩa với số tiền rút được ngay. Sau vụ Stream, cả những vault USDC không phơi nhiễm của Steakhouse và Gauntlet cũng tạm không rút được do người gửi rút đồng loạt (Chorus One). Vault cho vay “gấp nếp” của Beefy có thể không gỡ đòn bẩy kịp khi thị trường bị vay quá mức (Beefy). Vault stETH của CIAN buộc người gửi chờ vài ngày mới nhận được tài sản (Kitzler và cộng sự).
6. Rủi ro lây lan do tái thế chấp: Lỗ của Stream lan sang deUSD (giảm khoảng 98%) và USDX (thủng 0,60 USD); khoảng 1 tỷ USD rời khỏi các sản phẩm lợi suất trong một tuần (Pharos). Sau vụ KelpDAO, hơn 13 tỷ USD bị rút khỏi thị trường, phần lớn từ các pool không hề phơi nhiễm rsETH (TechTarget). Kitzler và cộng sự chỉ ra rằng một lần phạt cắt tài sản ở tầng tái đặt cọc có thể gây mất neo giá lớn hơn chính khoản bị cắt, vì việc rút về tài sản gốc mất nhiều tuần, từ đó kích hoạt thanh lý các vị thế vay vòng lặp (arXiv).
7. Rủi ro cầu nối và vận hành: Tuyến cầu nối của Kelp chỉ cấu hình một bên xác minh duy nhất (Aave). Kelp cho rằng khoảng 40% giao thức dùng LayerZero có cấu hình tương tự (TechTarget). Aave mất 8,45 tỷ USD tiền gửi trong 48 giờ (CoinDesk).
8. Rủi ro khóa đặc quyền: Ở Resolv, quyền hoàn tất lệnh tạo token nằm trong một ví đơn lẻ, không có kiểm tra giá, không giới hạn số lượng, không trần cung (Pharos). Với vault, việc bên chủ quản có thể thay bên giám tuyển ngay lập tức khiến khóa của bên chủ quản trở thành điểm trọng yếu.
9. Rủi ro đối tác ngoài chuỗi: Lợi suất của xUSD đến từ sổ giao dịch của một quản lý quỹ bên ngoài, không có ví đa chữ ký, không công bố lưu ký. Khoản lỗ phát sinh ngày 10/10/2025 nhưng tới 4/11 mới lộ diện (Pharos).
10. Rủi ro của vault đối ứng: Người gửi vào vault hợp đồng vĩnh cửu đóng vai nhà cái; khi người giao dịch thắng lớn hoặc thao túng giá, vault chịu lỗ, như vụ Jelly với HLP. JLP đã mất hơn một nửa giá trị kể từ 10/2025 (Castle Labs).
11. Rủi ro tập trung người gửi: Ở vault stETH của CIAN, khoản gửi trung bình lớn gấp khoảng 113 lần trung vị, cho thấy vốn tập trung vào vài người gửi lớn. Khi họ rút đồng loạt, vòng xoáy thanh khoản dễ xảy ra hơn (Kitzler và cộng sự).
12. Rủi ro lợi suất ảo: Stream công bố TVL 520 triệu USD, nhưng DefiLlama loại phần vay vòng lặp và chỉ ghi nhận 200 triệu USD (BlockEden). Lợi suất có trợ cấp cũng có thể giảm ngay khi trợ cấp dừng.
13. Rủi ro lãi suất và tài sản thực: Nếu Fed cắt lãi suất mạnh, lợi thế của trái phiếu token hóa so với đồng tiền ổn định và cho vay trên chuỗi sẽ thu hẹp (Yellow). Tài sản thực thanh toán T+1 đến T+5, gây khó cho việc rút tiền và thanh lý (Castle Labs).
14. Rủi ro pháp lý: Vault không phải tài khoản tiết kiệm được bảo hiểm tiền gửi; Robinhood Earn về cấu trúc là vị thế cho vay trên chuỗi (Raptor Group). Tại Mỹ, bên giám tuyển có thể bị xem là cố vấn đầu tư tùy thiết kế vault.
Biện pháp giảm thiểu
| Rủi ro | Công cụ giảm thiểu hiện có | Giới hạn |
|---|---|---|
| Hợp đồng thông minh | Kiểm toán, hợp đồng bất biến, cổ phần ảo chống tấn công lạm phát | Không bao phủ rủi ro vận hành |
| Thao túng giá | Cơ chế cam kết trước khi nạp (Harvest đề xuất), phí rút chống chen trước kỳ thu hoạch (Beefy), giải ngân lãi dần (EulerEarn) | Không chặn được thao túng ở giao thức khác |
| Nguồn cấp giá | Nguồn giá trực tiếp, hạn mức theo từng nguồn cấp giá | Nguồn giá thị trường không kiểm tra nguồn gốc tài sản |
| Bên giám tuyển | Thời gian chờ hiệu lực, bên phòng vệ, từ bỏ quyền vĩnh viễn | Không ngăn được cấu hình kém |
| Thanh khoản | Quỹ dự phòng thanh khoản, hàng đợi rút vốn, rút bằng hiện vật | Rút bằng hiện vật có thể chịu phạt |
| Lây lan | Hạn mức theo từng chiến lược, thị trường cô lập | Tâm lý rút đồng loạt vẫn lan qua các vault |
| Nợ xấu | Vault bảo hiểm như Umbrella của Aave, cứu trợ tự nguyện | Quy mô có thể không đủ; chưa có cơ chế công |
| Khóa đặc quyền | Ví đa chữ ký, trần tạo token, bên phòng vệ độc lập | Phụ thuộc kỷ luật vận hành |
Trong vụ KelpDAO, Lido, EtherFi và nhà sáng lập Aave cùng đề xuất góp ETH để bù thâm hụt (CoinDesk). Đây là cứu trợ tự nguyện, không phải cơ chế bắt buộc như bảo hiểm tiền gửi.





































































