Tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) là tiền của ngân hàng trung ương (NHTW) ở dạng số, định danh bằng đơn vị tiền tệ quốc gia và là nghĩa vụ nợ trực tiếp của NHTW. Điểm cốt lõi phân biệt CBDC với các hình thức tiền số khác không nằm ở công nghệ, mà ở chủ thể chịu nghĩa vụ nợ (BIS CPMI, 2018). Nghiên cứu phân tích 11 dự án CBDC tiêu biểu: ba CBDC bán lẻ đã phát hành chính thức (Bahamas, Nigeria, Jamaica), hai chương trình thí điểm lớn tại thị trường mới nổi (Ghana, Ấn Độ), bốn chương trình của các nền kinh tế phát triển (Hồng Kông, Thụy Điển, Nhật Bản, Israel) và hai dự án CBDC bán buôn tại Đông Nam Á (Indonesia, Philippines).
Các điểm nổi bật:
- 146 quốc gia và liên minh tiền tệ, chiếm hơn 98% GDP toàn cầu, đang nghiên cứu CBDC, nhưng chỉ ba nước đã phát hành chính thức (Atlantic Council, 05/2026). Cả ba CBDC bán lẻ đã phát hành đều chiếm dưới 0,5% lượng tiền mặt hoặc tiền lưu thông sau 3–5 năm. Nguyên nhân chủ yếu nằm ở sản phẩm, thương nhân và động lực của ngân hàng, không nằm ở công nghệ.
- Ưu đãi hành chính chỉ tạo đỉnh ngắn hạn. Thí điểm lớn nhất là e₹ của Ấn Độ đạt khoảng 8 triệu người dùng, nhưng lượng lưu hành giảm 24% trong tài khóa 2025–26 khi đợt thúc đẩy qua ngân hàng lắng xuống; nhu cầu tự nhiên yếu khi UPI đã phục vụ tốt.
- Nền kinh tế phát triển sẵn sàng kỹ thuật nhưng chưa quyết định. Nhật Bản không tìm thấy rào cản kỹ thuật chí mạng; Israel kết luận lợi ích lớn hơn chi phí; nhưng cả bốn nền kinh tế đều chưa quyết định phát hành, và Thụy Điển, Israel đang chờ diễn biến của euro số.
- Trọng tâm dịch chuyển sang bán buôn và token hóa. Hồng Kông, Ghana, Indonesia và Philippines đều chuyển hướng sang tất toán giữa các tổ chức, tiền gửi token hóa hoặc trái phiếu Chính phủ token hóa, với CBDC đóng vai trò tài sản tất toán cuối cùng.
- Stablecoin trở thành biến số trung tâm. Nigeria, Nhật Bản và Indonesia đều đưa stablecoin vào chương trình nghị sự; Hoa Kỳ cấm CBDC và ưu tiên stablecoin neo đô la. Câu hỏi chính sách chuyển từ “có phát hành CBDC hay không” sang “phân vai giữa tiền công và tiền tư nhân được quản lý”.
- Rủi ro thực nằm ở an ninh, quyền riêng tư và quản trị. Các thử nghiệm đều khả thi về kỹ thuật, nhưng lỗ hổng lộ số dư giữa các ngân hàng (Philippines), lo ngại quyền riêng tư (Hồng Kông) và thiếu minh bạch dữ liệu (Ấn Độ, Nigeria) là những điểm yếu lặp lại.
Phân loại CBDC
Vị trí của CBDC trong hệ thống tiền tệ
| Hình thức tiền | Chủ thể chịu nghĩa vụ nợ | Đối tượng tiếp cận | Rủi ro tín dụng với người nắm giữ |
|---|---|---|---|
| Tiền mặt | NHTW | Công chúng | Không |
| Dự trữ của ngân hàng tại NHTW | NHTW | Tổ chức tín dụng | Không |
| CBDC bán lẻ | NHTW | Công chúng | Không |
| CBDC bán buôn | NHTW | Tổ chức tài chính | Không |
| Tiền gửi ngân hàng thương mại (NHTM) | NHTM | Công chúng | Có (được bảo hiểm tiền gửi một phần) |
| Ví điện tử, tiền di động | Tổ chức phát hành | Công chúng | Có |
| Đồng tiền ổn định (stablecoin) | Tổ chức tư nhân | Công chúng | Có |
| Tài sản mã hóa không bảo chứng | Không có chủ thể | Công chúng | Rủi ro giá |
Như vậy, CBDC bán lẻ là lần đầu tiên công chúng có thể nắm giữ tiền NHTW ở dạng điện tử. Đây vừa là giá trị cốt lõi, vừa là nguồn gốc của hầu hết rủi ro chính sách.
Phân loại theo đối tượng sử dụng
| Tiêu chí | CBDC bán lẻ (mục đích chung) | CBDC bán buôn |
|---|---|---|
| Người dùng | Cá nhân, doanh nghiệp | Ngân hàng, công ty chứng khoán, tổ chức thanh toán bù trừ |
| Giao dịch điển hình | Thanh toán bán lẻ, chuyển tiền cá nhân, chi trả an sinh | Thanh toán liên ngân hàng, thanh toán chứng khoán, thanh toán xuyên biên giới |
| Mục tiêu thường gặp | Bao trùm tài chính, thay thế tiền mặt, cạnh tranh thanh toán | Giảm rủi ro thanh toán, tất toán tức thì, nền tảng cho tài sản token hóa |
| Rủi ro chính sách | Cao: rút tiền gửi khỏi NHTM, quyền riêng tư, vận hành đại chúng | Thấp hơn: môi trường khép kín, số người tham gia ít |
| Trường hợp trong nghiên cứu | Sand Dollar, eNaira, JAM-DEX, eCedi, e₹-R, e-HKD (giai đoạn đầu), e-krona, yên số, shekel số | e₹-W, Project Garuda (giai đoạn đầu), Project Agila |
Theo khảo sát năm 2024 của BIS với 93 NHTW, 91% đang nghiên cứu CBDC bán lẻ, bán buôn hoặc cả hai; ở cấp độ tổng thể, CBDC bán buôn đã đi xa hơn CBDC bán lẻ (BIS Papers No 159, 08/2025).
Kiến trúc vận hành
Có ba mô hình chính, khác nhau ở chỗ ai giữ sổ cái và ai giao tiếp với người dùng:
- Mô hình trực tiếp: NHTW vừa giữ sổ cái vừa cung cấp ví cho người dân. Đơn giản về pháp lý nhưng buộc NHTW làm công việc chăm sóc khách hàng, xác minh danh tính và chống rửa tiền — vốn không phải thế mạnh của NHTW.
- Mô hình trung gian (hai tầng): NHTW phát hành và tất toán; ngân hàng, công ty thanh toán phân phối ví và xử lý giao dịch với khách hàng. Đây là lựa chọn của hầu hết 11 trường hợp.
- Mô hình lai: trung gian xử lý giao dịch, nhưng NHTW lưu bản ghi số dư của từng người dùng để có thể chuyển khách hàng sang trung gian khác khi trung gian gặp sự cố.
Về công nghệ, các dự án chia thành hai hướng: sổ cái phân tán (DLT) có cấp phép, như Hyperledger Fabric của eNaira và Project Agila (BitPinas, 07/2026), Corda trong thí điểm e-krona, Hyperledger Besu trong Project Garuda (Kaleido, 02/2026), hoặc hệ thống tập trung truyền thống. Ngoài ra có sự phân biệt giữa CBDC dựa trên tài khoản (xác minh danh tính người nắm giữ) và dựa trên token (xác minh tính hợp lệ của đơn vị tiền, gần với tiền mặt hơn).
Các lựa chọn thiết kế then chốt
- Hạn mức nắm giữ và giao dịch: hạn chế dòng tiền rút khỏi tiền gửi NHTM, thường phân tầng theo mức xác minh danh tính (KYC).
- Trả lãi hay không: hầu hết CBDC bán lẻ không trả lãi để tránh cạnh tranh với tiền gửi.
- Thanh toán ngoại tuyến: quan trọng với vùng sóng yếu và kịch bản thiên tai, nhưng khó về kỹ thuật và chống chi tiêu trùng.
- Khả năng lập trình: gắn điều kiện sử dụng cho khoản tiền, ví dụ trợ cấp chỉ chi cho mục đích nhất định.
- Quyền riêng tư: mức độ NHTW, trung gian và cơ quan nhà nước có thể nhìn thấy dữ liệu giao dịch.
- Khả năng tương tác: kết nối với hệ thống thanh toán nhanh sẵn có (UPI, QRIS, InstaPay…) và với CBDC nước khác.
Động lực và rủi ro
| Động lực phát hành | Rủi ro đi kèm |
|---|---|
| Bao trùm tài chính cho người chưa có tài khoản | Người không có tài khoản thường cũng thiếu điện thoại thông minh, giấy tờ tùy thân và kỹ năng số |
| Giảm chi phí in, vận chuyển, bảo quản tiền mặt | Chi phí xây dựng, vận hành nền tảng và trợ cấp người dùng |
| Duy trì vai trò tiền NHTW khi tiền mặt suy giảm | Phân tách trách nhiệm giữa NHTW và khu vực tư nhân |
| Khả năng chống chịu của hệ thống thanh toán | Rủi ro an ninh mạng tập trung vào một hạ tầng quốc gia |
| Chủ quyền tiền tệ trước stablecoin, tài sản mã hóa và công ty công nghệ lớn | Người dân lo ngại bị giám sát tài chính |
| Nền tảng cho tài sản token hóa và thanh toán xuyên biên giới | Rút tiền gửi khỏi NHTM, thu hẹp nguồn vốn cho vay |
Rủi ro bị đánh giá thấp nhất trong thực tiễn lại là rủi ro sản phẩm: một mạng thanh toán hai phía chỉ có giá trị khi đủ người mua và người bán cùng tham gia. Cả ba CBDC bán lẻ đã phát hành chính thức đều vấp phải vấn đề này.
Bức tranh toàn cầu
Theo Atlantic Council (cập nhật 05/2026), 146 quốc gia và liên minh tiền tệ, chiếm hơn 98% GDP toàn cầu, đang nghiên cứu CBDC, tăng từ 87 vào 05/2022. Trong đó, 77 nước ở giai đoạn nâng cao (phát triển, thí điểm hoặc phát hành) và có 41 dự án thí điểm, nhưng chỉ ba nước đã phát hành chính thức: Bahamas, Jamaica và Nigeria. Mọi thành viên G20 trừ Hoa Kỳ đều nghiên cứu CBDC, với 18 nước ở giai đoạn nâng cao và 14 nước đang thí điểm; cả 11 thành viên BRICS cũng đều nghiên cứu CBDC (Atlantic Council, 05/2026). Khảo sát năm 2024 của BIS với 93 NHTW cho kết quả tương tự: 91% (85 NHTW) đang nghiên cứu CBDC bán lẻ, bán buôn hoặc cả hai, và ở cấp độ tổng thể, CBDC bán buôn đã tiến xa hơn CBDC bán lẻ (BIS Papers No 159, 08/2025).
Khoảng cách giữa 146 nước nghiên cứu và 3 nước phát hành là đặc điểm nổi bật nhất của bức tranh hiện nay. Ba CBDC bán lẻ đã phát hành đều thuộc các nền kinh tế nhỏ hoặc mới nổi, và đều có mức sử dụng thấp (Phần III).
Ba cực chính sách lớn đang định hình xu hướng chung:
- Trung Quốc: tháng 01/2026, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc tái phân loại e-CNY thành nghĩa vụ tiền gửi, có thể là dấu hiệu e-CNY rời xa chức năng “tiền mặt số” ban đầu (Atlantic Council, 05/2026).
- Khu vực đồng Euro: ECB hướng tới phát hành euro số vào năm 2029, nhưng quyết định cuối cùng chỉ được đưa ra sau khi luật được thông qua (Global Government Fintech); ECB đã chọn 36 tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán cho các đợt thí điểm bắt đầu từ năm 2027 (Global Government Fintech). Quyết định của châu Âu tác động trực tiếp tới Thụy Điển và Israel (Mục 5.2, 5.4).
- Hoa Kỳ: Sắc lệnh Hành pháp số 14178 ngày 23/01/2025 cấm thiết lập, phát hành, lưu hành và sử dụng CBDC trong phạm vi tài phán của Hoa Kỳ, đồng thời thu hồi Sắc lệnh số 14067 ngày 09/3/2022 (Federal Register, 31/01/2025). Chính sách này song hành với việc thúc đẩy stablecoin neo theo đô la Mỹ (Orrick, 01/2025).
Sự phân hóa này khiến CBDC không còn là câu chuyện công nghệ đơn thuần, mà gắn với chủ quyền tiền tệ và cạnh tranh giữa tiền công (CBDC) và tiền tư nhân được quản lý (stablecoin, tiền gửi token hóa).
Phân nhóm CBDC
Bài viết này phân loại bốn nhóm theo hai tiêu chí: loại CBDC (bán lẻ hay bán buôn) và mức độ triển khai, kết hợp với bối cảnh kinh tế:
- Nhóm 1 – Đã phát hành CBDC bán lẻ chính thức (Phần III): Sand Dollar (Bahamas), eNaira (Nigeria), JAM-DEX (Jamaica) — cũng là ba trường hợp phát hành chính thức duy nhất trên thế giới. Mục tiêu chính là bao trùm tài chính và giảm chi phí tiền mặt. Câu hỏi then chốt: vì sao có tư cách pháp định mà ít người dùng.
- Nhóm 2 – Thí điểm quy mô lớn tại thị trường mới nổi (Phần IV): eCedi (Ghana) và Digital Rupee (Ấn Độ). Thí điểm với người dân thật; Ấn Độ triển khai song song bán lẻ và bán buôn. Câu hỏi then chốt: CBDC cạnh tranh thế nào với hệ thống thanh toán nhanh sẵn có như UPI, và ưu đãi có tạo ra nhu cầu bền vững không.
- Nhóm 3 – Nền kinh tế phát triển, thận trọng (Phần V): e-HKD (Hồng Kông), e-krona (Thụy Điển), yên số (Nhật Bản), shekel số (Israel). Hệ thống thanh toán hiện đại; CBDC chủ yếu là phương án chuẩn bị cho tương lai. Câu hỏi then chốt: khi nào nhu cầu đủ lớn để phát hành, và CBDC đứng ở đâu cạnh tiền gửi token hóa, stablecoin.
- Nhóm 4 – Đông Nam Á, ưu tiên CBDC bán buôn (Phần VI): Project Garuda (Indonesia) và Project Agila (Philippines). Tiếp cận tuần tự, gắn với token hóa trái phiếu Chính phủ. Đây cũng là nhóm có bối cảnh khu vực gần với Việt Nam nhất.
Nhóm đã phát hành CBDC bán lẻ chính thức
3.1. Sand Dollar (Bahamas): Người tiên phong với mức sử dụng khiêm tốn
Sand Dollar là CBDC bán lẻ đầu tiên được phát hành trên toàn quốc (10/2020), nhưng sau hơn 5 năm lượng lưu hành chỉ khoảng B$2,76 triệu (31/12/2025), dưới 0,5% lượng tiền mặt. Đây là minh chứng rõ nhất cho khoảng cách giữa thành công kỹ thuật và thành công sử dụng.
Bối cảnh và mục đích
Bahamas là quần đảo khoảng 400.000 dân trải trên nhiều đảo cách xa nhau. Chi phí duy trì chi nhánh ngân hàng và vận chuyển tiền mặt tới các đảo xa (Family Islands) rất cao, nhiều ngân hàng đã đóng chi nhánh. Bão lớn, đặc biệt bão Dorian (09/2019) nhiều lần làm tê liệt ngân hàng, khiến nhu cầu có một kênh thanh toán ít phụ thuộc vào chi nhánh trở nên cấp thiết (Ledger Insights, 03/2024).
Ngân hàng Trung ương Bahamas (CBOB) đặt Project Sand Dollar trong chương trình hiện đại hóa hệ thống thanh toán, với mục tiêu mọi cư dân đều tiếp cận được tiền NHTW dạng số (CBOB, 12/2019). Mục đích công bố gồm: bao trùm tài chính (khoảng 70.000 người, tương đương 17,9% dân số, chưa có tài khoản theo ước tính của CBOB dựa trên số liệu IMF 2019), giảm chi phí cung ứng dịch vụ, tăng hiệu quả giao dịch và tăng khả năng chống chịu (CBOB, 09/2022; sanddollar.bs).
Thiết kế và cách thức vận hành
- Lộ trình: thí điểm tại Exuma (12/2019), mở rộng tới Abaco (2020), phát hành toàn quốc ngày 20/10/2020.
- Kiến trúc hai tầng: CBOB phát hành và vận hành mạng Sand Dollar; CBOB không trực tiếp chăm sóc khách hàng mà thông qua các tổ chức tài chính được ủy quyền (AFI) gồm ngân hàng, hiệp hội tín dụng, công ty chuyển tiền và nhà cung cấp dịch vụ thanh toán.
- Bản chất pháp lý: Sand Dollar là pháp tiền, nghĩa vụ nợ trực tiếp của CBOB, được bảo chứng bằng dự trữ ngoại hối; đồng đô la Bahamas neo 1:1 với đô la Mỹ.
- Phân tầng ví theo KYC: ví cá nhân cấp thấp mở cho mọi người cư trú, kể cả người không có giấy phép lao động; ví cấp cao cần xác minh đầy đủ và liên kết tài khoản ngân hàng; ví doanh nghiệp (cấp 3) nắm giữ tới B$1 triệu, không giới hạn giao dịch tháng (Chu, 2026).
- Ngoại tuyến: ví cho phép thanh toán một giá trị đặt trước khi mất kết nối, tự đồng bộ khi có mạng trở lại.
- Công nghệ: do công ty NZIA xây dựng, dùng sổ cái phân tán có cấp phép; người dùng truy cập qua ứng dụng điện thoại hoặc thẻ vật lý.
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Lượng lưu hành | Ví cá nhân | Nguồn |
|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | B$2.977.658 | Chưa công bố | Bảng cân đối CBOB, dẫn qua CBDC Registry |
| 31/12/2025 | B$2.761.573 | Chưa công bố | Báo cáo thường niên 2025 của CBOB, dẫn qua CBDC Registry |
| 03/2024 | Khoảng B$2,5 triệu | — | Ledger Insights, 07/2024 |
| 12/2023 | B$1,7 triệu (+60,8%/năm) | 118.955 (+20%/năm) | CBOB, 02/2024 |
| 03/2023 | B$1.024.816 | 101.636 (và 1.512 ví doanh nghiệp) | CBOB, 04/2023 |
| 2021 | Trên B$300.000 | Khoảng 20.000 người dùng | Eyewitness News, 2021 |
CBOB đã dùng nhiều biện pháp kích cầu: hoàn tiền dịp lễ, quỹ tặng $1 triệu Sand Dollar cho người dùng sớm trong giai đoạn 2023–2024, đào tạo thương nhân và kết nối Sand Dollar với hệ thống bù trừ tự động (ACH) để nạp tiền từ tài khoản ngân hàng vào ví (CBOB, 04/2023). Năm 2024, Thống đốc John Rolle cho biết CBOB đang soạn quy định buộc mọi NHTM cung cấp quyền truy cập Sand Dollar cho khách hàng, dự kiến có hiệu lực trong vòng hai năm; đồng thời khẳng định không trả lãi hay trợ cấp kiểu Ấn Độ (The Block, 07/2024).
Tác động và hiệu quả
Lượng lưu hành tăng đều nhưng từ nền rất thấp: năm 2025 Sand Dollar chỉ tương đương khoảng 0,39% lượng tiền mặt vật lý (Chu, 2026). Số ví khoảng 120.000 trên dân số hơn 400.000 trông khả quan, nhưng con số này gồm cả du khách và ví không hoạt động (Ledger Insights, 03/2024). Theo dữ liệu IMF cuối năm 2023, số ví chỉ tăng khoảng 1%/tháng và giá trị giao dịch khoảng B$25.000/tháng (FX Leaders dẫn IMF, 07/2024). Chưa có đánh giá độc lập công khai nào đo được tác động của Sand Dollar tới tỷ lệ người dân có tài khoản.
Điểm nổi bật
- CBDC bán lẻ toàn quốc đầu tiên, vận hành liên tục từ 2020 mà chưa ghi nhận sự cố an ninh nghiêm trọng công khai.
- Thiết kế hướng tới bao trùm: ví cấp thấp không đòi hỏi tài khoản ngân hàng, có thanh toán ngoại tuyến và khả năng dùng khi thiên tai.
- Mô hình hai tầng mở cho cả tổ chức phi ngân hàng, tạo cạnh tranh ở tầng phân phối.
- Trở thành “phòng thí nghiệm sống” cho hơn 130 quốc gia đang nghiên cứu CBDC.
Vướng mắc và hạn chế
- Thiếu thương nhân và thiếu tích hợp ngân hàng: chính CBOB xác định sự tham gia yếu của thương nhân và việc chưa tích hợp với tài khoản ngân hàng của thương nhân là nguyên nhân chính; ngân hàng và hiệp hội tín dụng tham gia chậm (IMF FinTech Note 2024/005).
- Phân mảnh ví: nhiều ví của các nhà cung cấp khác nhau, tính liên thông ban đầu yếu; bản ví gốc của CBOB phải nâng cấp nhiều lần.
- Hạ tầng viễn thông không đồng đều giữa các đảo, cộng với nhu cầu giáo dục người dân còn lớn.
- Không có lợi thế rõ ràng so với thẻ và ví điện tử hiện có đối với người đã có tài khoản; phải chuyển sang cưỡng chế (bắt buộc ngân hàng tham gia) sau khi kích cầu tự nguyện không đủ.
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- Sand Dollar làm ví dụ điển hình cho bài học: pháp tiền hóa CBDC chưa đủ, cần các trung gian phía người dùng có động lực tham gia và tích hợp sâu với hệ thống ngân hàng (IMF FinTech Note 2024/005).
- CBOB thừa nhận mức chấp nhận còn hạn chế và xác định mục tiêu dài hạn là tăng điểm chấp nhận tại cửa hàng, nhà hàng thay vì chỉ tăng số ví (The Block, 07/2024).
- Phó Thống đốc Derek Rolle nhấn mạnh Sand Dollar là tiền hợp pháp thực sự chứ không phải tài sản mã hóa, và thừa nhận lượng lưu hành vẫn dưới 1% tiền lưu thông (AFI, 2024).
- Giới học thuật: nghiên cứu của Chu (2026) cho rằng dù thông điệp chính thức tích cực, việc Sand Dollar có đạt mục tiêu bao trùm tài chính hay không vẫn còn gây tranh luận, và ghi nhận sứ mệnh của dự án đã được mở rộng sang hiện đại hóa hệ thống thanh toán nói chung (Singapore Journal of Tropical Geography).
eNaira (Nigeria): Bài học cảnh báo về cưỡng ép và niềm tin
eNaira là CBDC bán lẻ đầu tiên của châu Phi (10/2021), nhưng sau gần 5 năm, chính Ngân hàng Trung ương Nigeria (CBN) thừa nhận mức chấp nhận “chậm” và đang tái định vị eNaira sang chi trả của Chính phủ và kiều hối. Trường hợp này cho thấy các biện pháp hành chính có thể tạo ra lượt tải ví, nhưng không tạo ra thói quen sử dụng.
Bối cảnh và mục đích
Nigeria là quốc gia đông dân nhất châu Phi với hơn 232 triệu người (World Bank, 2024), khu vực phi chính thức chiếm gần 80% việc làm và khoảng 38 triệu người trưởng thành chưa có tài khoản (khoảng 36%). Bối cảnh ra đời còn có yếu tố chính sách đối với tài sản mã hóa: tháng 02/2021 CBN yêu cầu ngân hàng ngừng phục vụ giao dịch tài sản mã hóa, trong khi người dân Nigeria thuộc nhóm sử dụng tài sản mã hóa nhiều nhất thế giới. Theo chuyên gia IMF Jookyung Ree, ngoài các mục tiêu chính thức còn có động lực chính trị khi cựu Tổng thống Buhari muốn Nigeria đi đầu về số hóa tại châu Phi (Graphic Online, 2023).
CBN nêu ba nhóm mục tiêu: (1) tăng bao trùm tài chính; (2) giảm chi phí và tăng hiệu quả kiều hối khi Nigeria là một trong những điểm nhận kiều hối lớn nhất châu Phi cận Sahara; (3) tăng khả năng truy vết dòng tiền để mở rộng cơ sở thuế và hiệu quả chi trả an sinh (BusinessDay, 2023). CBN còn kỳ vọng eNaira giúp GDP tăng thêm khoảng 29 tỷ USD trong 10 năm (FIJ, 08/2025), một con số chưa từng được chứng minh bằng phương pháp công khai.
Thiết kế và cách thức vận hành
- Ra mắt: 25/10/2021, là tiền hợp pháp theo Luật NHTW Nigeria; nền tảng do công ty Bitt (Barbados) xây dựng trên Hyperledger Fabric.
- Mô hình hai tầng dựa trên tài khoản: CBN đúc tiền và phân phối qua ngân hàng; người dùng tải ứng dụng eNaira Speed Wallet. Theo cựu Tổng thống Buhari khi ra mắt, CBN đã đúc khoảng 500 triệu naira và ít nhất 33 NHTM đã tích hợp (FIJ, 08/2025).
- Phân tầng KYC: ví cấp cao gắn với mã xác minh ngân hàng (BVN); cấp thấp dùng mã số định danh quốc gia (NIN). Từ 08/2022, ví được mở cho mọi người có điện thoại di động kể cả khi chưa có tài khoản, kèm kênh USSD cho điện thoại phổ thông.
- Triển khai theo giai đoạn: giai đoạn đầu chỉ mở cho người có tài khoản ngân hàng và giao dịch nội địa (Infusion Lawyers, 07/2023).
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Diễn biến | Nguồn |
|---|---|---|
| 06/2026 | Tầm nhìn Hệ thống thanh toán Nigeria 2028 thừa nhận mức chấp nhận chậm, đề xuất tái định vị eNaira sang chi trả Chính phủ – cá nhân (G2P), kiều hối, thanh toán thương mại và thí điểm hành lang song phương | Global Government Finance, 06/2026 |
| 10/2025 | CBN lập tổ công tác nghiên cứu stablecoin, làm dấy lên nghi vấn về tương lai eNaira | Yahoo Finance, 10/2025 |
| 08/2025 | Ứng dụng và website eNaira không truy cập được; CBN nói đang khôi phục và thừa nhận eNaira chưa được chấp nhận rộng rãi do nhận thức và giáo dục người dùng yếu | FIJ, 08/2025 |
| 09/2024 | eNaira chỉ chiếm khoảng 0,36% tiền lưu thông; CBN đặt kế hoạch eNaira phiên bản 2.0 thiên về bán buôn, ngoại tuyến, tiền lập trình và chi trả của cơ quan nhà nước | Nairametrics, 09/2024; Leadership, 09/2024 |
| 07/2024 | Thống đốc Olayemi Cardoso đánh giá eNaira thành công vì khoảng 12% dân số đã mở ví và có khoảng 2,2 triệu giao dịch | All Business Africa, 2026 |
| 03/2024 | CBN hợp tác với Gluwa để tích hợp công nghệ chấm điểm tín dụng vào eNaira | All Business Africa, 2026 |
| Cuối 2022 – đầu 2023 | Đổi mẫu tiền naira và giới hạn rút tiền mặt gây khan hiếm tiền mặt; lượt tải ví tăng vọt nhưng không duy trì | CBDC Wiki |
| 11/2021 | Khoảng 860.000 ví bán lẻ, tương đương 0,8% số tài khoản ngân hàng đang hoạt động | Nairametrics dẫn IMF, 05/2023 |
Tác động và hiệu quả
Nghiên cứu của IMF (Ree, WP/23/104, 05/2023) là đánh giá dựa trên dữ liệu chi tiết duy nhất được công bố. Trung bình mỗi tuần chỉ có khoảng 14.000 giao dịch, tức chỉ 1,5% số ví có giao dịch và 98,5% số ví không được dùng trong mỗi tuần; giá trị giao dịch tuần khoảng 923 triệu naira, tương đương 0,0018% tổng phương tiện thanh toán M3. Ví thương nhân đạt khoảng 100.000 (06/2022), chỉ bằng một phần nhỏ số thương nhân có máy POS (Nairametrics, 05/2023; Techloy, 2023). Đến 2025, số ví được cho là khoảng 13 triệu nhưng dưới 1% người Nigeria sử dụng thường xuyên (CBDC Wiki).
Về bao trùm tài chính, tiến bộ của Nigeria trong giai đoạn này chủ yếu đến từ tiền di động, ngân hàng thanh toán (PSB) do nhà mạng vận hành và hệ thống chuyển khoản tức thời NIP, không phải từ eNaira (BusinessDay, 2023).
Điểm nổi bật
- Thị trường mới nổi lớn đầu tiên phát hành CBDC bán lẻ, từ nghiên cứu đến ra mắt trong thời gian ngắn.
- Mở rộng cho người chưa có tài khoản và điện thoại phổ thông qua USSD — một thiết kế hiếm thấy.
- Cung cấp bộ dữ liệu thực tiễn quan trọng nhất về thất bại chấp nhận CBDC cho cộng đồng NHTW toàn cầu.
Vướng mắc và hạn chế
- Không có lợi ích vượt trội: giới phê bình cho rằng mọi thứ eNaira làm được, ngân hàng và fintech đã làm tốt hơn (Techloy, 2023).
- Thiếu đồng thuận với các bên liên quan: CBN tự liệt kê các rào cản gồm sự tham gia hạn chế của các bên trong thiết kế, giá trị thấp với thương nhân, tích hợp yếu vào ứng dụng ngân hàng và fintech, thiếu nguồn lực triển khai CBDC bán lẻ (Global Government Finance, 06/2026).
- Khủng hoảng niềm tin: người dân nghi ngờ động cơ của CBN và lo bị giám sát; trải nghiệm ứng dụng ban đầu kém (All Business Africa, 2026).
- Phản tác dụng của cưỡng ép: việc khan hiếm tiền mặt năm 2023 làm tăng lượt tải tạm thời nhưng gắn eNaira với một giai đoạn gây bức xúc xã hội.
- Rủi ro vận hành: nền tảng gián đoạn năm 2025 cho thấy rủi ro khi một CBDC “sống” nhưng không được đầu tư duy trì.
- Chưa liên thông xuyên biên giới: CBN thừa nhận không có hành lang song phương và chuẩn liên thông thì eNaira không thể giảm đáng kể chi phí kiều hối.
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- IMF (Ree, 2023) quy mức chấp nhận thấp cho cách tiếp cận theo giai đoạn, lợi ích hạn chế cho người giữ ví và sự cạnh tranh của các phương thức thanh toán khác; đề xuất nỗ lực chính sách phối hợp, xác định đúng quan hệ bổ trợ giữa eNaira và tiền di động, và khai thác tiềm năng tiết kiệm chi phí kiều hối. IMF cũng lưu ý còn quá sớm để kết luận số phận dự án (Techeconomy, 2023).
- Adesoji Solanke (Renaissance Capital) nhận định eNaira chưa đạt chấp nhận đại chúng ở cả hai phía người tiêu dùng và thương nhân (Cointelegraph, 2022).
- Các tổ chức về tự do dân sự như Human Rights Foundation chỉ ra khoảng cách giữa tuyên bố của cựu Thống đốc Emefiele (mức chấp nhận tăng từ 0,5% lên 6% trong đợt khan hiếm tiền mặt) và dữ liệu sử dụng thực tế (All Business Africa, 2026).
- CBN (2026) tự đánh giá mức sử dụng trong các tình huống kinh tế thực là thấp và xem kinh nghiệm hạ tầng 24/7 của Singapore là mô hình tham chiếu cho việc tích hợp eNaira với NIP (Global Government Finance, 06/2026).
JAM-DEX (Jamaica): Hạ tầng sẵn sàng, hệ sinh thái chưa sẵn sàng
JAM-DEX là CBDC bán lẻ được luật hóa thành pháp tiền từ 06/2022, nhưng đến cuối năm 2025 lượng lưu hành chỉ khoảng J$260 triệu — khoảng 0,1% tiền lưu thông. Điểm nghẽn không nằm ở công nghệ mà ở thương nhân, ngân hàng và chính Chính phủ.
Bối cảnh và mục đích
Jamaica có tỷ lệ sử dụng tiền mặt cao và một bộ phận dân cư đáng kể chưa được phục vụ đầy đủ bởi ngân hàng. Ngân hàng Trung ương Jamaica (BOJ) đặt JAM-DEX trong mục tiêu rộng hơn là giảm chi phí xử lý tiền mặt, tăng bao trùm tài chính và cung cấp một phương thức thanh toán miễn phí cho người tiêu dùng, rẻ hơn thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng (St Kitts Nevis Observer, 08/2025). Thống đốc Richard Byles còn lập luận rằng triển khai đầy đủ JAM-DEX sẽ giảm sự phụ thuộc vào máy rút tiền tự động vốn thường xuyên trục trặc.
Thiết kế và cách thức vận hành
- Lộ trình: thí điểm năm 2021 với lượng đúc ban đầu J$230 triệu; phát hành rộng rãi năm 2022 sau khi Quốc hội sửa Luật BOJ để công nhận JAM-DEX là tiền pháp định (Caribbean360, 05/2026).
- Mô hình hai tầng: BOJ phát hành; ngân hàng và tổ chức thanh toán được cấp phép cung cấp ví. Ví đầu tiên là Lynk (thuộc hệ sinh thái NCB); đến 05/2025 JN Bank ra mắt JN Pay, nâng số nhà cung cấp lên hai (CBDC Registry, 2026; HRF CBDC Tracker).
- Công nghệ: nền tảng do eCurrency Mint cung cấp, theo hướng token do NHTW phát hành; không dùng chuỗi khối công khai.
- Kích cầu ban đầu: Chính phủ tặng một lần J$2.500 cho 100.000 người mở ví đầu tiên, chi phí tối đa J$250 triệu (Caribbean360, 05/2026).
- Phí: giao dịch miễn phí cho người tiêu dùng.
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Chỉ số / sự kiện | Nguồn |
|---|---|---|
| 08/2026 | Thống đốc Byles mãn nhiệm (18/08/2026) khi JAM-DEX vẫn xa mục tiêu trở thành phương tiện thanh toán phổ biến | Caribbean360, 05/2026 |
| 02/2026 | Byles công khai cho rằng các NHTM đã kìm hãm JAM-DEX suốt ba năm; Hiệp hội Ngân hàng Jamaica phản hồi rằng chi phí triển khai cao và nhu cầu khách hàng thấp mới là rào cản | Finadium dẫn Jamaica Observer, 2026 |
| 31/12/2025 | 305.026 ví đăng ký; J$260,1 triệu lưu hành; hai nhà cung cấp ví | Báo cáo thường niên 2025 của BOJ, dẫn qua CBDC Registry |
| 11/2025 | 2.379 thương nhân chấp nhận; lượng lưu hành chỉ tăng J$1,6 triệu lên J$260 triệu | Radio Jamaica, 01/2026 |
| Năm 2025 | Giá trị giao dịch tăng 550% và số lượng giao dịch tăng 267% so với 2024, từ nền rất thấp | Finadium dẫn Jamaica Observer, 2026 |
| Q2/2025 | Giá trị giao dịch tăng 30%, chủ yếu chuyển tiền cá nhân và sự kiện như Sumfest | St Kitts Nevis Observer, 08/2025 |
| 03/2025 | Bộ trưởng Tài chính Fayval Williams tái khẳng định cam kết với JAM-DEX | HRF CBDC Tracker |
Tác động và hiệu quả
Lượng lưu hành gần như đứng yên quanh J$257–260 triệu từ 2024 đến 2025, tương đương khoảng 0,1% tiền lưu thông trên nền cung tiền rộng khoảng J$1.000 tỷ (Caribbean360, 05/2026). Việc lượng lưu hành gần như không đổi kể từ đợt phát hành và kích cầu ban đầu gợi ý (đây là suy luận của nhóm nghiên cứu, chưa có số liệu phân rã từ BOJ) rằng phần lớn JAM-DEX đang nằm yên trong ví thay vì luân chuyển. Tăng trưởng giao dịch 550% trong năm 2025 cho thấy có nhu cầu khi có tình huống sử dụng cụ thể, nhưng quy mô tuyệt đối vẫn quá nhỏ để tác động tới bao trùm tài chính hay chi phí tiền mặt.
Điểm nổi bật
- Khung pháp lý rõ ràng: JAM-DEX là tiền pháp định theo luật sửa đổi, không chỉ dựa vào văn bản của NHTW.
- Giao dịch miễn phí cho người tiêu dùng tạo lợi thế cạnh tranh rõ ràng so với thẻ.
- BOJ điều chỉnh chiến lược truyền thông từ nâng cao nhận thức chung sang thúc đẩy giao dịch cụ thể, và đã thấy tăng trưởng giao dịch.
- Minh bạch về số liệu: BOJ công bố định kỳ số ví, lượng lưu hành và số thương nhân.
Vướng mắc và hạn chế
- Điểm chấp nhận: thương nhân muốn dùng máy POS sẵn có thay vì thiết bị riêng; Byles thừa nhận điểm đột phá chỉ đến khi chuyển đổi được máy POS (HRF CBDC Tracker).
- Xung đột lợi ích với NHTM: ngân hàng có ít động lực đầu tư vào một sản phẩm miễn phí cạnh tranh với nguồn thu từ thẻ và tiền gửi.
- Hệ sinh thái ví mỏng: suốt ba năm chỉ có một, rồi hai nhà cung cấp ví cho cả quốc gia.
- Chính phủ chưa làm gương: mới có thí điểm nhỏ như trả lương lao động thời vụ; chưa thể nộp thuế thu nhập cá nhân năm 2025 bằng JAM-DEX, và hệ thống vé xe buýt SmartFare của JUTC bị xem là cơ hội bị bỏ lỡ (ICT Pulse, 04/2026).
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- Thống đốc Richard Byles (BOJ) đánh giá dự án thành công ở chỗ người dân đã có ví, nhưng chưa thành công trọn vẹn vì việc kết nạp thương nhân bị chậm (HRF CBDC Tracker).
- Hiệp hội Ngân hàng Jamaica phản bác rằng rào cản thực sự là chi phí triển khai cao và nhu cầu thấp từ khách hàng (Finadium, 2026).
- Bài xã luận của Jamaica Observer (2026) kêu gọi Chính phủ ngừng coi JAM-DEX là một dự án thí nghiệm của NHTW và hãy coi nó là hạ tầng quốc gia (Finadium, 2026).
- Chuyên gia công nghệ khu vực đề xuất chuyển mọi khoản chi trả công (lương hưu, bảo hiểm quốc gia, trợ cấp) qua ví số theo mặc định và bắt buộc cơ quan nhà nước, nhà bán lẻ lớn chấp nhận JAM-DEX (ICT Pulse, 04/2026).
Nhóm thí điểm quy mô lớn tại thị trường mới nổi
eCedi (Ghana): Thí điểm bài bản, phát hành liên tục lùi lại
eCedi đã hoàn tất thí điểm trực tuyến và ngoại tuyến từ năm 2022 nhưng đến 09/2026 vẫn chưa phát hành bán lẻ; từ 05/2026, Ngân hàng Trung ương Ghana (BoG) chuyển trọng tâm sang thanh toán xuyên biên giới và bán buôn. Ghana là ví dụ về một NHTW học từ thất bại của nước láng giềng và chọn đi chậm.
Bối cảnh và mục đích
BoG công bố ý định nghiên cứu CBDC ngày 25/11/2019, trong bối cảnh Ghana có hệ sinh thái tiền di động (MTN MoMo, Telecel Cash) phát triển mạnh, hệ thống căn cước quốc gia Ghana Card và hạ tầng liên thông GhIPSS đã khá hoàn chỉnh. Cựu Thống đốc Ernest Addison nêu bốn mục tiêu: số hóa nền kinh tế, duy trì vai trò của NHTW, cải thiện hệ thống thanh toán và đối phó với sự gia tăng của tài sản mã hóa (HRF CBDC Tracker). eCedi còn nằm trong Chương trình giảm sử dụng tiền mặt (Cashlite Agenda), kỳ vọng thay thế một phần việc in tiền và đúc xu (News Ghana, 11/2025). BoG xác định eCedi là kênh bổ trợ cho tiền di động và thanh toán ngân hàng, không thay thế chúng (CBDC Wiki, 2026).
Thiết kế và cách thức vận hành
- Đối tác công nghệ: Giesecke+Devrient (Đức) với nền tảng Filia, ký kết năm 2021.
- Ưu tiên thanh toán ngoại tuyến: thử nghiệm trên thẻ thông minh, máy POS và công nghệ NFC để người dân không có Internet vẫn thanh toán được (Mariblock, 02/2025).
- Mô hình hai tầng, tích hợp sẵn có: BoG phát hành; ngân hàng và nhà cung cấp tiền di động phân phối. BoG đã thử nghiệm tích hợp với MTN Mobile Money, Telecel Cash và Zeepay, và thử thanh toán xuyên biên giới cùng Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) (All Business Africa, 2026).
- Pháp lý: việc phát hành phụ thuộc vào một đạo luật riêng chưa được thông qua (Mariblock, 02/2025).
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Diễn biến | Nguồn |
|---|---|---|
| 22/05/2026 | Thống đốc Johnson Asiama tuyên bố eCedi đã xong giai đoạn thí điểm, BoG đang thiết kế ứng dụng cho thanh toán xuyên biên giới và bán buôn | GBC/GNA, 05/2026 |
| 20/05/2026 | Thống đốc khẳng định dự án không bị bỏ; do xã hội Ghana không đồng nhất nên cần thêm vài đợt thí điểm, đồng thời ưu tiên nâng cấp an ninh mạng | Citi Newsroom, 05/2026 |
| 11/2025 | BoG tái khẳng định cam kết; dự kiến phát hành bán lẻ cuối 2025 nếu luật được thông qua (mốc này không đạt) | News Ghana, 11/2025 |
| 2025 | Quốc hội thông qua Luật Tài sản ảo 2025 (Act 1154) — khung riêng cho tài sản ảo, không phải luật về eCedi | GBC/GNA, 05/2026 |
| 02/2025 | Thống đốc Addison mãn nhiệm, Johnson Asiama kế nhiệm | All Business Africa, 2026 |
| 2023 | Addison tuyên bố thí điểm thành công nhưng hoãn phát hành do nền kinh tế “xáo trộn” (giai đoạn khủng hoảng nợ và tái cơ cấu nợ công) | Mariblock, 02/2025 |
| 2022 | Thí điểm 4 tháng với 2.750 người tại Accra, Tarkwa và Sefwi Asafo, gồm cả trực tuyến và ngoại tuyến | HRF CBDC Tracker |
| 09/2021 | Bắt đầu thí điểm ngoại tuyến tại thị trấn Sefwi Asafo | All Business Africa, 2026 |
Tác động và hiệu quả
Do chưa phát hành, eCedi chưa tạo ra tác động kinh tế đo lường được. Giá trị thực tế lớn nhất là về tri thức: BoG chứng minh thanh toán CBDC ngoại tuyến khả thi ở vùng nông thôn và xác lập mô hình tích hợp với tiền di động. Số liệu giao dịch, giá trị thí điểm và đánh giá hiệu quả chi tiết chưa được BoG công bố công khai.
Điểm nổi bật
- Một trong số ít thí điểm CBDC có thành phần ngoại tuyến thực địa ở vùng hạ tầng yếu.
- Định vị bổ trợ thay vì cạnh tranh với tiền di động — tránh được sai lầm của eNaira.
- Thận trọng về thời điểm: không phát hành trong khủng hoảng kinh tế, ưu tiên an ninh mạng trước khi mở rộng.
- Hướng mới gắn với hội nhập khu vực: Thống đốc Asiama đặt mục tiêu một khoản thanh toán từ Accra phải được xử lý tại Abidjan hay Lagos dễ dàng như tại Kumasi.
Vướng mắc và hạn chế
- Khoảng trống pháp lý: chưa có luật riêng cho eCedi, khiến mốc phát hành liên tục bị đẩy lùi (2023, cuối 2025, chưa có mốc mới).
- Bất ổn kinh tế vĩ mô: khủng hoảng nợ giai đoạn 2022–2023; năm 2026 đồng cedi thuộc nhóm yếu nhất châu Phi cận Sahara (SBM Intelligence, 2026).
- Quy mô thí điểm nhỏ: 2.750 người là quá ít để đánh giá mức chấp nhận trong một xã hội đa dạng; chính BoG thừa nhận cần thêm thí điểm.
- Chuyển hướng mục tiêu: việc chuyển sang bán buôn, xuyên biên giới cho thấy mục tiêu bao trùm tài chính bán lẻ ban đầu đang bị để sau.
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- SBM Intelligence (2026) phản biện rằng một đồng tiền số không thể tự tạo ra niềm tin mà thị trường giao ngay đang thiếu; eCedi xuyên biên giới có thể vô tình thúc đẩy dòng vốn chảy ra hoặc đô la hóa số; và Ghana nên tận dụng khung Luật Tài sản ảo để khuyến khích khu vực tư nhân được quản lý thay vì dồn nguồn lực cho hạ tầng do nhà nước kiểm soát (SBM Intelligence).
- Abena Osei-Poku (Tổng Giám đốc Ecobank Ghana) ủng hộ eCedi như công cụ củng cố chủ quyền tiền tệ, giảm phụ thuộc ngoại tệ, và cho rằng kinh nghiệm Nigeria cho thấy CBDC giúp NHTW quan sát và kiểm soát hệ thống thanh toán tốt hơn (Citi Newsroom, 11/2025).
- Human Rights Foundation xếp Ghana ở giai đoạn thí điểm và ghi nhận lộ trình phát hành không rõ ràng do bất ổn kinh tế (HRF CBDC Tracker).
- Giới phân tích khu vực xem cách tiếp cận chậm của Ghana là có chủ đích, nhưng câu hỏi then chốt của năm 2026 là liệu các thử nghiệm có chuyển thành sản phẩm thực hay không (All Business Africa, 2026)
Digital Rupee – e₹ (Ấn Độ): thí điểm lớn nhất ngoài Trung Quốc, sống cạnh UPI
e₹ là chương trình thí điểm CBDC bán lẻ có quy mô lớn nhất trong 11 trường hợp: khoảng 8 triệu người dùng và hơn 120 triệu giao dịch lũy kế (12/2025). Tuy vậy, lượng lưu hành giảm 24% trong tài khóa 2025–26 (04/2025–03/2026) xuống ₹771,7 crore, cho thấy nhu cầu tự nhiên vẫn yếu khi Ấn Độ đã có UPI.
Bối cảnh và mục đích
Ấn Độ có một trong những hệ thống thanh toán tức thời thành công nhất thế giới (UPI) và hạ tầng số công cộng “India Stack” (Aadhaar, tài khoản Jan Dhan). Điều này khiến mục tiêu của e₹ khác hẳn Nigeria hay Bahamas: không phải lấp khoảng trống thanh toán số, mà là giảm chi phí quản lý tiền mặt, tạo kênh tiền NHTW dạng số trước sự trỗi dậy của tài sản mã hóa và stablecoin, tăng hiệu quả chi trả an sinh có mục đích, và cải thiện thanh toán xuyên biên giới — Ấn Độ là nước nhận kiều hối lớn nhất thế giới (Business Standard, 05/2025). Ngân sách Liên bang 2022 công bố kế hoạch phát hành; Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ (RBI) được trao thẩm quyền qua việc sửa đổi Đạo luật RBI năm 1934 thông qua Luật Tài chính năm 2022.
Thiết kế và cách thức vận hành
- Hai nhánh song song: e₹-W (bán buôn) thí điểm từ 01/11/2022 cho thanh toán trái phiếu Chính phủ trên thị trường thứ cấp; e₹-R (bán lẻ) thí điểm từ 01/12/2022 trong nhóm người dùng khép kín (Wikipedia tổng hợp nguồn RBI).
- Mô hình hai tầng, dạng token: RBI phát hành; ngân hàng thí điểm (17 ngân hàng đến 03/2025) và một số tổ chức phi ngân hàng được cung cấp ví. e₹ được phát hành theo mệnh giá như tiền giấy, xây dựng trên công nghệ sổ cái phân tán; không trả lãi.
- Liên thông với UPI: ví e₹ quét được mã QR UPI của thương nhân, loại bỏ rào cản phía điểm chấp nhận mà Jamaica và Bahamas gặp phải.
- Tính năng mới trong tài khóa 2024–25: thanh toán ngoại tuyến và khả năng lập trình cho chuyển tiền cá nhân và thanh toán cho thương nhân (Finance Outlook India, 05/2025).
- Hạ tầng bán buôn mới: Giao diện Thị trường Hợp nhất (UMI) — nền tảng token hóa tài sản tài chính sử dụng e₹-W để tất toán, với thí điểm đầu tiên là chứng chỉ tiền gửi (Business Upturn, 05/2026).
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Chỉ số / sự kiện | Nguồn |
|---|---|---|
| 31/03/2026 | Lượng lưu hành ₹771,7 crore, giảm khoảng 24% so với năm trước; e₹-W vẫn bằng 0; các thí điểm chi trả trợ cấp trực tiếp (DBT) và trợ cấp lương thực bằng e₹ lập trình tại Gujarat, Puducherry, Chandigarh | Business Upturn, 05/2026; Devdiscourse, 05/2026 |
| 12/2025 | Hơn 120 triệu giao dịch lũy kế, giá trị trên ₹28.000 crore; hơn 8 triệu người dùng; ra mắt khu thử nghiệm (sandbox) CBDC bán lẻ cho fintech | Business Standard, 12/2025 |
| 31/03/2025 | Lượng lưu hành ₹1.016 crore (từ ₹234 crore năm trước), trong đó mệnh giá ₹500 chiếm ₹857 crore; 17 ngân hàng, hơn 6 triệu người dùng; bang Odisha chi trả cho 88.000 người thụ hưởng chương trình Subhadra | Finance Outlook India, 05/2025 |
| Giữa 2024 | Giao dịch giảm về khoảng 100.000/ngày, chỉ bằng một phần mười đỉnh | Reuters qua AOL, 2024 |
| 27/12/2023 | Lần đầu đạt 1 triệu giao dịch/ngày sau khi các ngân hàng chi một phần phúc lợi nhân viên vào ví e₹; khoảng 4 triệu người dùng | CoinDesk, 01/2024; Asia Financial dẫn Reuters, 01/2024 |
| 10/2023 | Trung bình chỉ khoảng 25.000 giao dịch/ngày dù đã liên thông UPI | Asia Financial dẫn Reuters, 01/2024 |
Về xuyên biên giới, RBI ký biên bản ghi nhớ hợp tác tài sản số với MAS, đàm phán thí điểm CBDC xuyên biên giới với MAS và NHTW UAE, tham gia Project Rialto và giai đoạn 2 Project Mandala do Trung tâm Đổi mới BIS dẫn dắt (Business Upturn, 05/2026). Với vai trò chủ nhà Thượng đỉnh BRICS 2026, Ấn Độ được cho là đã đề xuất kết nối CBDC của các thành viên để phục vụ thương mại và du lịch (Atlantic Council, 05/2026).
Tác động và hiệu quả
Chuỗi số liệu cho thấy tăng trưởng của e₹ chủ yếu đến từ các đợt thúc đẩy hành chính: giao dịch tăng vọt khi ngân hàng chi phúc lợi qua e₹ và giảm mạnh khi áp lực dừng lại. Lượng lưu hành giảm trong tài khóa 2025–26 dù thí điểm mở rộng, được giới quan sát lý giải là do các ưu đãi giai đoạn đầu đang “bình thường hóa” khi chương trình chuyển sang các tình huống sử dụng cụ thể (Business Upturn, 05/2026). Để so sánh quy mô: tổng giá trị giao dịch e₹ lũy kế qua ba năm (trên ₹28.000 crore) chỉ tương đương một phần rất nhỏ giá trị UPI xử lý trong một tháng.
Tác động đáng chú ý nhất nằm ở thử nghiệm chính sách: chi trả trợ cấp lương thực bằng tiền lập trình chỉ đổi được mặt hàng hợp lệ tại cửa hàng phân phối — một tính năng mà UPI không cung cấp — và hạ tầng UMI cho tài sản token hóa. Đây có thể là lợi thế khác biệt thực sự của e₹.
Điểm nổi bật
- Quy mô thí điểm lớn nhất ngoài Trung Quốc; triển khai song song bán lẻ và bán buôn.
- Liên thông với UPI giải quyết vấn đề điểm chấp nhận ngay từ đầu.
- Chuyển trọng tâm sang tình huống sử dụng mà UPI không làm được: tiền lập trình cho an sinh, ngoại tuyến, token hóa tài sản.
- Mở cho fintech qua sandbox và cho tổ chức phi ngân hàng cung cấp ví.
- Chiến lược xuyên biên giới rõ ràng (MAS, UAE, BIS, BRICS).
Vướng mắc và hạn chế
- Bị UPI lấn át: với thanh toán cá nhân thông thường, người dân không có lý do chuyển từ UPI sang e₹.
- Chỉ số bị “bơm”: mốc 1 triệu giao dịch/ngày đạt được nhờ ngân hàng chi phúc lợi nhân viên qua e₹; một ngân hàng tham gia cho rằng diễn biến sau đó cho thấy rất ít nhu cầu tự nhiên (Reuters qua AOL, 2024).
- Minh bạch dữ liệu hạn chế: RBI không công bố định kỳ số liệu giao dịch bán lẻ.
- Chưa có lộ trình phát hành chính thức sau gần 4 năm thí điểm.
- Rủi ro về quyền riêng tư và tự do sử dụng tiền khi mở rộng tiền lập trình cho chi trả của nhà nước — một vấn đề mà khung pháp lý hiện hành chưa giải quyết rõ.
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- Phó Thống đốc RBI T. Rabi Sankar (12/2025) đánh giá tiến độ CBDC bán lẻ về cơ bản đúng kỳ vọng, nhấn mạnh việc tạo tình huống sử dụng riêng có cho CBDC và tin rằng e₹ sẽ trở nên phổ biến với người dùng bình thường (Business Standard, 12/2025).
- Nguồn tin ngân hàng tham gia thí điểm cho biết RBI đặt mục tiêu 1 triệu giao dịch/ngày chủ yếu để kiểm tra khả năng chịu tải của hệ thống, và thừa nhận nhu cầu tự nhiên thấp (Reuters qua AOL, 2024).
- Sharat Chandra (đồng sáng lập India Blockchain Forum) ủng hộ việc trả phúc lợi bằng CBDC và đề xuất mở rộng sang thu phí cầu đường (Asia Financial, 01/2024).
- Atlantic Council xếp Ấn Độ vào nhóm thí điểm tiên tiến và theo dõi vai trò của Ấn Độ trong việc kết nối CBDC của khối BRICS (Atlantic Council, 05/2026).
Nhóm nền kinh tế phát triển: thận trọng, nghiên cứu và định hướng lại
e-HKD (Hồng Kông): từ CBDC bán lẻ sang hạ tầng token hóa
Sau hai giai đoạn thí điểm (2023–2025), Cơ quan Tiền tệ Hồng Kông (HKMA) kết luận người dân nhìn nhận e-HKD và tiền gửi token hóa gần như giống nhau, nên ưu tiên e-HKD cho giao dịch bán buôn và chỉ chuẩn bị sẵn sàng cho bán lẻ. Hồng Kông là ví dụ điển hình của xu hướng dịch chuyển từ CBDC bán lẻ sang tiền tư nhân token hóa tất toán bằng tiền NHTW.
Bối cảnh và mục đích
HKMA nghiên cứu CBDC dựa trên sổ cái phân tán từ năm 2017 (HKMA, 10/2025), bắt đầu với các thử nghiệm bán buôn và tham gia sáng lập dự án thanh toán xuyên biên giới đa CBDC mBridge. Hồng Kông không thiếu phương tiện thanh toán: thẻ Octopus, hệ thống chuyển tiền nhanh FPS và ví điện tử đã phổ biến. Vì vậy câu hỏi cốt lõi của e-HKD không phải bao trùm tài chính, mà là liệu tiền NHTW dạng số có mang lại giá trị riêng nào trong một nền kinh tế đang token hóa tài sản hay không. HKMA tiến hành hai vòng tham vấn thị trường về thiết kế kỹ thuật và về các vấn đề chính sách trước khi thí điểm (HKMA).
Thiết kế và cách thức vận hành
- Giai đoạn 1 (từ 05/2023): 16 doanh nghiệp toàn cầu, gồm Visa và HSBC, thử thanh toán lập trình, thanh toán ngoại tuyến và tất toán tài sản token hóa (CoinGeek, 2024).
- Giai đoạn 2 – Project e-HKD+ (09/2024 – 10/2025): 11 nhóm thí điểm với 21 doanh nghiệp, gồm khoảng mười hai ngân hàng cùng BlackRock, Fidelity International, BCG, Mastercard và Visa; so sánh trực tiếp e-HKD với tiền gửi token hóa theo ba chủ đề: tất toán tài sản token hóa, khả năng lập trình, thanh toán ngoại tuyến (Ledger Insights, 10/2025).
- Project Ensemble: nền tảng CBDC bán buôn để tất toán giao dịch token hóa và thanh toán liên ngân hàng cho tiền gửi token hóa; sandbox từ 08/2024, chuyển sang thí điểm giá trị thực EnsembleTX từ 13/11/2025 và vận hành suốt năm 2026 (HKMA, 11/2025).
- Kiến trúc tất toán: ban đầu qua hệ thống thanh toán tổng tức thời (RTGS) đô la Hồng Kông, sau đó nâng cấp dần sang tất toán bằng tiền NHTW token hóa vận hành 24/7.
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Diễn biến | Nguồn |
|---|---|---|
| 2026 | EnsembleTX vận hành với giao dịch giá trị thực, tập trung vào quỹ thị trường tiền tệ token hóa và quản lý thanh khoản thời gian thực; bảy ngân hàng tham gia thử tiền gửi token hóa, trong đó có ba ngân hàng phát hành tiền giấy | HKMA, 11/2025; Ledger Insights, 11/2025 |
| 28/10/2025 | Công bố Báo cáo Giai đoạn 2; HKMA ưu tiên e-HKD bán buôn, hoàn tất chuẩn bị chính sách, pháp lý, kỹ thuật cho khả năng mở rộng sang bán lẻ trong năm 2026 | HKMA, 10/2025; Deacons, 11/2025 |
| 09/2024 | Khởi động Giai đoạn 2 (e-HKD+) | Deacons, 11/2025 |
| 08/2024 | HKMA và Ủy ban Chứng khoán (SFC) mở Ensemble Sandbox | Caproasia |
| 05/2023 | Khởi động Giai đoạn 1 với 16 doanh nghiệp | CoinGeek, 2024 |
| 2017 | Bắt đầu nghiên cứu CBDC dựa trên sổ cái phân tán | HKMA, 10/2025 |
Tác động và hiệu quả
Các thí điểm cho thấy cả e-HKD và tiền gửi token hóa đều giúp giao dịch tiết kiệm chi phí, lập trình được và có khả năng chống chịu. Phát hiện then chốt là công chúng không phân biệt rõ hai loại tiền này, vì niềm tin cao vào hệ thống ngân hàng được giám sát chặt chẽ (HKMA). Khoảng hơn một phần ba người dùng thí điểm bày tỏ lo ngại về quyền riêng tư với CBDC; các nhà quản lý tài sản cũng không ưu tiên rõ ràng CBDC hay tiền gửi token hóa (Ledger Insights, 10/2025). Lợi thế riêng của e-HKD được xác định ở giao dịch giá trị lớn nhờ không chứa rủi ro tín dụng (Fintech News HK, 10/2025). Tác động thực tế lớn nhất vì vậy là định hình chiến lược: Hồng Kông chuyển nguồn lực sang hạ tầng token hóa bán buôn.
Điểm nổi bật
- Phương pháp thí điểm có đối chứng: so sánh trực tiếp CBDC với tiền gửi token hóa thay vì chỉ chứng minh CBDC chạy được.
- Huy động được các tổ chức tài chính hàng đầu toàn cầu tham gia.
- Kết luận minh bạch, dám trì hoãn CBDC bán lẻ khi bằng chứng chưa ủng hộ.
- Gắn CBDC với chiến lược rộng hơn về token hóa, quản lý tài sản và vị thế trung tâm tài chính.
Vướng mắc và hạn chế
- Giá trị gia tăng bán lẻ thấp: hệ sinh thái thanh toán hiện có đã đáp ứng tốt nhu cầu người dân.
- Lo ngại quyền riêng tư: hơn một phần ba người dùng thí điểm có lo ngại.
- Chưa có mô hình kinh doanh rõ ràng cho trung gian phân phối e-HKD bán lẻ.
- Phức tạp về chính sách: vừa xây dựng CBDC bán buôn, tiền gửi token hóa, vừa quản lý stablecoin, đòi hỏi chuẩn chung và biện pháp bảo vệ bổ sung cho tiền gửi token hóa.
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- Tổng Giám đốc HKMA Eddie Yue cho rằng hai giai đoạn thí điểm đã định hình hiểu biết của HKMA về tương lai của tiền số (The Asset, 10/2025), và xem EnsembleTX là bước chuyển từ thử nghiệm khái niệm sang giao dịch giá trị thực (Fintech News HK, 11/2025).
- Julia Leung (SFC) nhấn mạnh khả năng tương tác là then chốt để mở rộng token hóa sản phẩm đầu tư (The Block, 11/2025).
- KPMG (2025) đánh giá Project Ensemble độc đáo ở chỗ gắn tiền số với token hóa tài sản, đồng thời đồng tình rằng tiền gửi token hóa cần thêm biện pháp bảo vệ (KPMG, 06/2025).
- Hãng luật Deacons nhận định kết quả cho thấy e-HKD và tiền số do tư nhân phát hành có thể đạt hiệu quả tương đương trong bối cảnh bán lẻ (Deacons, 11/2025).
- Ledger Insights lưu ý quyết định về CBDC bán lẻ vẫn có thể thay đổi tùy diễn biến quốc tế và nhu cầu thị trường (Ledger Insights, 10/2025).
5.2. e-krona (Thụy Điển): dự án lâu đời nhất, quyết định chính trị còn bỏ ngỏ
e-krona là một trong những chương trình nghiên cứu CBDC sớm và kéo dài nhất thế giới (từ 2017), đã hoàn tất thí điểm kỹ thuật năm 2023, nhưng đến 09/2026 vẫn chưa có quyết định phát hành. Bước mới nhất là đề xuất của Ngân hàng Trung ương Thụy Điển (Riksbank) trong Báo cáo Thanh toán 2026 về việc lập ủy ban điều tra sửa luật, để sẵn sàng nếu đồng euro số ra đời.
Bối cảnh và mục đích
Thụy Điển là một trong những xã hội ít dùng tiền mặt nhất thế giới; Báo cáo Thanh toán 2025 của Riksbank mô tả thị trường thanh toán gần như hoàn toàn số hóa và nhiều cửa hàng nhỏ đã ngừng nhận tiền mặt (Riksbank). Động lực của e-krona vì vậy ngược với các nước đang phát triển: không phải đưa người dân từ tiền mặt sang số, mà giữ cho công chúng vẫn tiếp cận được tiền nhà nước khi tiền mặt biến mất. Phó Thống đốc Cecilia Skingsley đề xuất ý tưởng này từ 11/2016 (HRF CBDC Tracker).
Riksbank nêu bốn mục tiêu (Riksbank):
- Duy trì một hệ thống tiền tệ thống nhất — mỗi krona gửi tại bất kỳ ngân hàng nào đều có thể đổi ra tiền do Riksbank phát hành.
- Tăng khả năng chống chịu khi hệ thống ngân hàng hoặc thẻ gặp sự cố nghiêm trọng, kể cả thanh toán ngoại tuyến.
- Tăng cạnh tranh bằng cách cho nhiều tổ chức tiếp cận một hạ tầng thanh toán thay thế.
- Hỗ trợ nhóm yếu thế đang bị loại khỏi thanh toán số.
Thiết kế và cách thức vận hành
- Thí điểm kỹ thuật (2020–2023): Riksbank hợp tác với Accenture xây dựng nền tảng dựa trên chuỗi khối, biểu diễn e-krona dưới dạng token trong mạng phân tán; chỉ Riksbank được tạo hoặc hủy e-krona (Computer Weekly, 2022).
- Mô hình hai tầng: Riksbank phát hành; ngân hàng và tổ chức thanh toán tham gia mạng để phân phối.
- Bốn giai đoạn thí điểm với các báo cáo năm 2021, 2022, 2023 và 2024; giai đoạn 4 kết luận thanh toán ngoại tuyến đòi hỏi rất nhiều công phát triển, vì e-krona thực chất không rời khỏi hệ thống trực tuyến mà chỉ đổi chủ khi các phương tiện thanh toán được đồng bộ (HRF CBDC Tracker).
- Hợp tác quốc tế: Riksbank tham gia Project Icebreaker của BIS cùng NHTW Israel và Na Uy để thử nghiệm thanh toán CBDC bán lẻ xuyên biên giới (HRF CBDC Tracker).
- Chi phí: khoảng 118 triệu SEK (11,3 triệu USD) từ 2019 đến đầu 2023 (DL News, 2023).
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Diễn biến | Nguồn |
|---|---|---|
| 03/2026 | Báo cáo Thanh toán 2026 khuyến nghị Quốc hội (Riksdag) và Chính phủ lập ủy ban điều tra về các sửa đổi luật cần thiết, để có thể phát hành e-krona trong thời gian hợp lý nếu Riksdag quyết định | Riksbank; CBDC Registry |
| 12/2025 | Thống đốc Erik Thedéen phát biểu tại Ủy ban Tài chính Riksdag về quản lý stablecoin; Phó Thống đốc Bunge cho rằng stablecoin và euro số được thúc đẩy bởi số hóa và địa chính trị | Riksbank |
| 2024 | Báo cáo giai đoạn 4 của thí điểm | Riksbank |
| 2023 | Kết thúc thí điểm kỹ thuật; trọng tâm chuyển sang theo dõi euro số của ECB | Riksbank |
| 03/2023 | Ủy ban điều tra nhà nước về vai trò của nhà nước trong thanh toán (báo cáo SOU 2023:16) kết luận chưa đủ nhu cầu xã hội để phát hành e-krona, nhưng đánh giá có thể thay đổi | Riksbank |
| 2020 | Khởi động thí điểm với Accenture | Computer Weekly, 2020 |
| 09/2017 | Báo cáo đầu tiên của dự án e-krona | Riksbank, 2017 |
Tác động và hiệu quả
e-krona chưa phát hành nên không có tác động kinh tế trực tiếp. Đóng góp thực tế nằm ở ba mặt. Thứ nhất, về tri thức: sáu báo cáo công khai của Riksbank là tài liệu tham chiếu cho nhiều NHTW. Thứ hai, về chính sách: cuộc tranh luận e-krona thúc đẩy Thụy Điển xác lập rõ trách nhiệm của Riksbank đối với tiền mặt và khả năng thanh toán trong khủng hoảng. Thứ ba, về pháp lý: Riksbank xác định e-krona dạng giá trị lưu trữ có thể phù hợp luật hiện hành, nhưng e-krona dựa trên tài khoản cần sửa luật (Riksbank, 2018).
Điểm nổi bật
- NHTW phát triển đầu tiên đặt vấn đề CBDC xuất phát từ sự suy giảm tiền mặt, không phải từ công nghệ.
- Minh bạch cao: chuỗi báo cáo công khai qua từng giai đoạn.
- Tôn trọng phân định thẩm quyền: Riksbank nhấn mạnh quyết định phát hành là quyết định chính trị của Riksdag.
- Tư duy chuẩn bị sẵn sàng: hoàn thiện nền tảng pháp lý, kỹ thuật để có thể hành động khi bối cảnh khu vực (euro số) thay đổi.
Vướng mắc và hạn chế
- Thiếu nhu cầu xã hội rõ ràng: hệ thống thanh toán tư nhân (thẻ, Swish, BankID) hoạt động tốt nên câu hỏi “e-krona giải quyết vấn đề gì cho người dân” chưa có câu trả lời thuyết phục.
- Khoảng trống pháp lý: luật hiện hành chưa cho phép Riksbank phát hành tiền kỹ thuật số (CBDC Registry).
- Ngoại tuyến khó về kỹ thuật, trong khi đây lại là lập luận quan trọng về khả năng chống chịu.
- Phụ thuộc vào diễn biến bên ngoài: lộ trình e-krona gắn chặt với tiến độ euro số và quy định stablecoin của EU.
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- Ủy ban điều tra nhà nước (SOU 2023:16) đánh giá hiện chưa đủ nhu cầu xã hội để Riksbank phát hành e-krona, song lưu ý thay đổi toàn cầu có thể dẫn tới kết luận khác (Riksbank).
- Riksbank (2026) coi e-krona là một cấu phần khả dĩ trong nỗ lực dài hạn ứng phó thách thức số hóa và đề nghị chuẩn bị khung luật trước khi euro số ra đời.
- Mithra Sundberg (trưởng dự án e-krona) khẳng định Riksbank không quan tâm người dân chi tiêu vào đâu và quy tắc về sử dụng, lưu trữ dữ liệu phải được xác lập trước khi phát hành; bà cũng cho rằng ngay cả khi có quyết định sớm, e-krona vẫn cần vài năm để ra đời (DL News, 2023).
- Human Rights Foundation xếp Thụy Điển vào nhóm có lịch sử nghiên cứu dài nhưng vẫn phụ thuộc quyết định chính trị (HRF CBDC Tracker).
Nhật Bản: đồng yên số — sẵn sàng về kỹ thuật, chưa có quyết định
Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) đã trải qua hai giai đoạn thử nghiệm khái niệm và hơn ba năm thí điểm; báo cáo ngày 11/09/2026 kết luận không có rào cản kỹ thuật chí mạng nào, nhưng BOJ vẫn chưa quyết định và không đưa ra lộ trình phát hành. Đồng thời, BOJ tái cơ cấu Diễn đàn CBDC để đưa stablecoin, tiền gửi token hóa và thanh toán bán buôn vào chương trình thảo luận.
Bối cảnh và mục đích
Nhật Bản là nền kinh tế phát triển có tỷ lệ dùng tiền mặt cao bậc nhất; tỷ lệ thanh toán không dùng tiền mặt mới đạt 42,8% năm 2024, tăng từ 13,2% năm 2010 (e-axes, 2025). BOJ công bố “Cách tiếp cận của BOJ đối với CBDC” vào 10/2020, với lập trường chuẩn bị để có thể phản ứng phù hợp nếu nhu cầu xã hội thay đổi (BOJ, 05/2025). Phía Chính phủ, “Chính sách cơ bản 2021” giao nhiệm vụ thiết kế thể chế; Bộ Tài chính lập Ủy ban chuyên gia CBDC (04/2023) và Ủy ban liên lạc giữa các bộ với BOJ (01/2024) (Fintech Observer, 2026). Động lực cốt lõi là phòng ngừa: đảm bảo tiền NHTW vẫn giữ vai trò nền tảng khi thanh toán số hóa nhanh, trước sự cạnh tranh của stablecoin và CBDC nước ngoài.
Thiết kế và cách thức vận hành
- Thử nghiệm khái niệm giai đoạn 1 (04/2021 – 03/2022) và giai đoạn 2 (04/2022 – 03/2023) kiểm tra các chức năng cơ bản và mở rộng; chương trình thí điểm từ 04/2023 (BOJ).
- Hai trụ cột: (1) BOJ tự xây dựng hệ thống thí điểm và thử nghiệm trên bàn giấy; (2) Diễn đàn CBDC với 64 doanh nghiệp tư nhân, chia thành bảy nhóm công tác và đã họp 84 lần từ 2023 (BOJ, 05/2025; CoinGeek, 09/2026).
- Mô hình dự kiến: hai tầng gián tiếp, trung gian cung cấp dịch vụ phủ trên nền CBDC; trường hợp sử dụng cơ bản là chuyển tiền cá nhân và thanh toán tại cửa hàng; các vấn đề chưa chốt gồm hạn mức nắm giữ, cơ chế chia sẻ chi phí, danh tính số và thanh toán ngoại tuyến (BOJ, 09/2026).
- Kết quả kỹ thuật mới nhất: hệ thống thí điểm xử lý 50.000 giao dịch/giây với tải hỗn hợp (10.000 thanh toán và 40.000 truy vấn số dư); kỹ thuật chia tách bản ghi nâng thông lượng của một tài khoản bận rộn từ khoảng 50–100 lên 6.000 giao dịch/giây; BOJ tạm đặt mục tiêu thiết kế 500.000 giao dịch/giây cho triển khai toàn xã hội (CoinGeek, 09/2026).
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Diễn biến | Nguồn |
|---|---|---|
| 11/09/2026 | Báo cáo tiến độ thí điểm (06/2026): không phát hiện yếu tố kỹ thuật chí mạng; Diễn đàn CBDC rút từ bảy nhóm công tác xuống ba nhóm (kiến trúc, hệ sinh thái, công nghệ mới), trong đó nhóm công nghệ mới phụ trách stablecoin, tiền gửi token hóa, DLT, token hóa tài sản và khả năng lập trình | BOJ, 09/2026; CoinGeek, 09/2026 |
| 06/2026 | Báo cáo tiến độ của Chính phủ xác định phân công giữa khu vực công và tư | Fintech Observer, 2026 |
| 01/2026 | BOJ công bố tái tổ chức Diễn đàn CBDC | BOJ, 03/2026 |
| 10/2025 | JPYC — stablecoin đồng yên được cấp phép đầu tiên — ra mắt, sau đó được dùng trả lương cho khoảng 2.300 tài xế giao hàng | CoinGeek, 09/2026 |
| 06/2025 | Giám đốc điều hành BOJ Kazushige Kamiyama nói chưa có kế hoạch phát hành, viện dẫn mức sử dụng tiền mặt còn cao | Ledger Insights, 06/2025 |
| 05/2025 | Báo cáo tiến độ thí điểm lần 2; báo cáo giữa kỳ thứ hai của Ủy ban liên lạc về quyền riêng tư và khung pháp lý | BOJ, 05/2025; Fintech Observer, 2026 |
| 04/2023 | Khởi động chương trình thí điểm và Diễn đàn CBDC | BOJ |
| 04/2021 | Bắt đầu thử nghiệm khái niệm giai đoạn 1 | BOJ |
Tác động và hiệu quả
Chưa có tác động kinh tế vì đồng yên số chưa phát hành. Kết quả của chương trình là năng lực: BOJ đã có bộ thông số kỹ thuật đo được, các quy trình chuẩn cho chuyển tiền và một mạng lưới hợp tác với khu vực tư nhân. Tuy nhiên, chính BOJ thừa nhận hệ thống thật sẽ khó xây dựng hơn nhiều so với bản thí điểm, với nhiều sổ cái phải đồng bộ, trung tâm dự phòng thảm họa và thiết bị cho cả người chỉ dùng tiền mặt (CoinGeek, 09/2026).
Điểm nổi bật
- Cách tiếp cận đồng thiết kế với khu vực tư nhân quy mô lớn (64 doanh nghiệp, 84 phiên họp).
- Phối hợp thể chế rõ ràng giữa BOJ và Chính phủ qua các ủy ban chuyên gia và liên lạc.
- Công bố số liệu hiệu năng cụ thể — hiếm thấy ở các NHTW.
- Linh hoạt chiến lược: mở rộng phạm vi sang stablecoin và thanh toán bán buôn khi thị trường thay đổi.
Vướng mắc và hạn chế
- Nhu cầu xã hội chưa rõ: tiền mặt vẫn phổ biến, trong khi ví điện tử như PayPay đã bao phủ rộng; câu hỏi “vì sao người dân sẽ dùng đồng yên số” chưa có lời đáp.
- Quyết định bị đẩy về phía chính trị: BOJ lặp lại rằng việc phát hành cần được quyết định qua thảo luận công khai và không đưa ra mốc thời gian.
- Khoảng cách thí điểm – vận hành thật: độ khó kỹ thuật tăng vọt khi vượt 100.000 giao dịch/giây.
- Các vấn đề chính sách khó nhất chưa giải quyết: hạn mức nắm giữ, mô hình chia sẻ chi phí, bảo vệ quyền riêng tư.
- Áp lực từ tiền số tư nhân: stablecoin đồng yên đã vào sử dụng thực tế trước CBDC.
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- Thống đốc BOJ Kazuo Ueda (12/2024) cho biết BOJ hợp tác với các bên trong và ngoài nước để thử nghiệm và xây dựng khung thể chế cho một CBDC bán lẻ dành cho cá nhân và doanh nghiệp (HRF CBDC Tracker).
- Giám đốc điều hành Kazushige Kamiyama (06/2025) khẳng định chưa có kế hoạch phát hành do mức dùng tiền mặt cao, dù BOJ thừa nhận CBDC có thể trở thành hạ tầng then chốt của hệ thống thanh toán tương lai (e-axes, 2025).
- Hội đồng chuyên gia do BOJ triệu tập (12/2023) gồm học giả và đại diện doanh nghiệp đã kêu gọi phát hành đồng yên số không chậm trễ (CoinGeek, 09/2026).
- Nhà phân tích Norbert Gehrke (Fintech Observer) cho rằng báo cáo tiến độ 06/2026 của Chính phủ đánh dấu bước chuyển từ câu hỏi “có hay không” sang “làm thế nào”, nhưng các quyết định khó nhất vẫn ở phía trước (Fintech Observer, 2026).
- CoinGeek (09/2026), một trang tin thiên về chuỗi khối công khai, nhận định việc BOJ đưa stablecoin vào diễn đàn và nhấn mạnh thanh toán bán buôn cho thấy BOJ đang phòng ngừa khả năng khu vực tư nhân sẽ phục vụ thị trường bán lẻ trước (CoinGeek).
Digital Shekel (Israel): Thử nghiệm đầu tiên kết luận lợi ích vượt chi phí
Ngân hàng Trung ương Israel (BoI) là NHTW nền kinh tế phát triển hiếm hoi công bố phân tích chi phí – lợi ích kết luận rằng phát hành CBDC là đáng làm xét trên phúc lợi kinh tế tổng thể (Báo cáo tiến độ 2025, công bố 13/05/2026). Văn bản khuyến nghị có nên phát hành shekel số hay không sẽ được trình Thống đốc vào cuối năm 2026.
Bối cảnh và mục đích
BoI nghiên cứu shekel số từ 2017, giai đoạn hiện tại bắt đầu từ 2020; năm 2022 các chuyên gia BoI không thấy rủi ro lớn, và năm 2023 Ban chỉ đạo quyết định việc phát hành sẽ phụ thuộc vào xu hướng quốc tế (Bitget, 03/2025). Tháng 04/2023, BoI cho biết một trong những kịch bản thúc đẩy phát hành là khi Mỹ, EU hoặc nhiều nước phát triển phát hành CBDC, và đánh giá xác suất đó trong vài năm tới là đáng kể (Kitco, 04/2023).
Ban chỉ đạo xác định sáu động lực, trong đó nổi bật là: tạo hạ tầng thanh toán thay thế để tăng cạnh tranh trong một thị trường ngân hàng tập trung cao, giảm chi phí giao dịch, cải thiện quyền riêng tư, và hỗ trợ cuộc chiến của Chính phủ chống “kinh tế ngầm” (Cointelegraph, 03/2025).
Thiết kế và cách thức vận hành
Thiết kế sơ bộ công bố ngày 03/03/2025 (BoI, 03/2025) gồm các điểm chính:
- Đa mục đích: vừa là CBDC bán lẻ cho cá nhân, doanh nghiệp, vừa phục vụ giao dịch bán buôn của tổ chức tài chính; BoI kiểm soát phát hành và quy tắc hệ thống (Bitcoin Ethereum News, 03/2025).
- Mô hình hai tầng có sự tham gia rộng của khu vực tư nhân; miễn phí với cá nhân, doanh nghiệp chịu phí.
- Tính năng: thanh toán tức thời, ngoại tuyến, liên thông với hệ thống thanh toán khác và mạng tài sản số (người dùng shekel số có thể thanh toán cho bên không dùng shekel số), hợp đồng thông minh, khả năng riêng tư cao trong giới hạn tài khoản (Cointelegraph, 03/2025; HRF CBDC Tracker).
- Giám sát phân tán: đơn vị vận hành hệ thống chịu giám sát của bộ phận giám sát hệ thống thanh toán của BoI theo Nguyên tắc về hạ tầng thị trường tài chính (PFMI); các bên tham gia do cơ quan quản lý hiện hành giám sát, với bộ quy tắc hệ thống thống nhất để tránh lách luật (BoI, 04/2026).
- Pháp lý: cần sửa đổi luật gốc để trao thẩm quyền cho BoI phát hành pháp tiền dạng số (BoI, 04/2026).
- Hợp tác quốc tế: BoI tham gia Project Icebreaker của BIS cùng Thụy Điển và Na Uy về thanh toán CBDC bán lẻ xuyên biên giới (HRF – Sweden), và cùng HKMA nghiên cứu khả năng chống chịu an ninh mạng của CBDC (Global Government Finance).
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Diễn biến | Nguồn |
|---|---|---|
| Cuối 2026 (dự kiến) | Trình Thống đốc văn bản khuyến nghị có nên phát hành | BoI, 05/2026 |
| 13/05/2026 | Công bố Báo cáo tiến độ 2025: lợi ích vượt chi phí; phân tích khung giám sát, tính khả thi của mô hình đa mục đích và kỹ thuật; năm 2026 tập trung xác định ưu tiên tính năng, thiết kế chi tiết và lộ trình phát hành | BoI, 05/2026 |
| 08/2025 | Khởi động đánh giá công nghệ cho thiết kế, mời chuyên gia, nhà cung cấp và giới học thuật góp ý | HRF CBDC Tracker |
| 05/2025 | Chuỗi tham vấn công nghệ (lớp hạ tầng xử lý, thông điệp giao dịch an toàn…) | BoI, 05/2025 |
| 03/03/2025 | Công bố thiết kế sơ bộ, lấy ý kiến công chúng đến 30/04/2025 | Invezz, 03/2025 |
| 05/2024 | Phát động cuộc thi “Digital Shekel Challenge” mở cho ngân hàng, fintech, giới học thuật | HRF CBDC Tracker |
| 04/2023 | Công bố các kịch bản có thể dẫn tới phát hành | Kitco, 04/2023 |
Tác động và hiệu quả
Shekel số chưa phát hành nên chưa có tác động thực tế. Điểm đáng chú ý là phương pháp ra quyết định: BoI định lượng chi phí cho NHTW, cho bên tham gia và cho nền kinh tế, rồi so với lợi ích kỳ vọng. Kết luận “lợi ích vượt chi phí” là cơ sở chính sách quan trọng, tuy nhiên các giả định cụ thể của phân tích này cần được đọc trực tiếp từ báo cáo gốc trước khi viện dẫn con số.
Điểm nổi bật
- Quy trình ra quyết định có cấu trúc và minh bạch: thiết kế sơ bộ → tham vấn công chúng và công nghệ → phân tích chi phí – lợi ích → khuyến nghị.
- Mục tiêu gắn với vấn đề cụ thể của quốc gia: mức độ cạnh tranh thấp trong ngân hàng và kinh tế ngầm.
- Thiết kế đa mục đích (bán lẻ + bán buôn) và cam kết quyền riêng tư cao hơn thanh toán điện tử hiện nay.
- Thái độ thực tế: sẵn sàng cắt giảm tính năng hoặc phát hành theo giai đoạn để kiểm soát chi phí, rủi ro.
Vướng mắc và hạn chế
- Phạm vi quá rộng: chính BoI thừa nhận thiết kế sơ bộ bao phủ quá nhiều trường hợp sử dụng, cần ưu tiên hóa.
- Phụ thuộc bối cảnh quốc tế: Phó Thống đốc Andrew Abir từng nói mọi người đang chờ NHTW phương Tây đầu tiên hành động, gần như chắc chắn là ECB (HRF CBDC Tracker).
- Khoảng trống pháp lý: cần Knesset sửa luật gốc.
- Thiết kế “trung lập công nghệ” khiến nhiều cam kết (riêng tư cao, ngoại tuyến) chưa được chứng minh cách thực hiện.
- Bối cảnh an ninh và xung đột đặt ra yêu cầu rất cao về an ninh mạng và khả năng chống chịu của hạ tầng.
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- Ban chỉ đạo BoI (Chủ tịch: Phó Thống đốc Andrew Abir) kết luận phát hành shekel số là đáng làm xét trên phúc lợi kinh tế tổng thể (BoI, 05/2026).
- Yoav Soffer (quản lý dự án) cho biết mục tiêu hoàn thiện kế hoạch vào cuối 2026 để Thống đốc quyết định (HRF CBDC Tracker).
- Human Rights Foundation ghi nhận báo cáo thiết kế chưa giải thích cách đạt được các mục tiêu về riêng tư, ngoại tuyến, và nêu lo ngại về tự do dân sự liên quan đến CBDC (HRF CBDC Tracker).
- Giới quan sát ngành thanh toán đánh giá BoI đang tiến gần hơn tới cam kết phát hành (PaymentsJournal, 2026).
Nhóm Đông Nam Á: Ưu tiên CBDC bán buôn
Project Garuda – Rupiah số (Indonesia): Đi từ bán buôn, hướng tới token hóa trái phiếu
Indonesia là nước Đông Nam Á duy nhất trong nghiên cứu đã luật hóa Rupiah số thành một dạng tiền tệ quốc gia (Luật số 4/2023). Ngân hàng Indonesia (BI) đã hoàn tất thử nghiệm khái niệm giai đoạn đầu (12/2024) và từ 10/2025 định hướng Rupiah số thành hạ tầng cho chứng khoán NHTW và trái phiếu Chính phủ token hóa, với lộ trình đến 2030; chưa có thí điểm bán lẻ.
Bối cảnh và mục đích
Indonesia có hệ sinh thái thanh toán số phát triển nhanh, với mã QR thống nhất QRIS, hệ thống chuyển tiền nhanh BI-FAST và các ví điện tử như GoPay, OVO. BI công bố Sách trắng Project Garuda ngày 30/11/2022, xác định ba động lực: khẳng định BI là cơ quan duy nhất phát hành tiền tệ, kể cả tiền số; tăng vai trò quốc tế của BI; và đẩy nhanh tích hợp kinh tế – tài chính số quốc gia (JPNN, 12/2022). Theo Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS Indonesia), sáng kiến này ban đầu xuất phát từ lo ngại về sự bùng nổ tài sản mã hóa và không nằm trong Kế hoạch tổng thể hệ thống thanh toán 2019–2025 (CSIS Indonesia).
Cơ sở pháp lý
Luật số 4/2023 về Phát triển và Tăng cường Khu vực Tài chính (UU P2SK), ký ngày 12/01/2023, tại Điều 10 sửa đổi Khoản 2 Điều 2 Luật số 7/2011 về Tiền tệ, quy định rupiah gồm rupiah giấy, rupiah kim loại và Rupiah số (Detik, 02/2023; Atlantis Press). Rupiah số là nghĩa vụ nợ của BI đối với người nắm giữ (Bisnis.com, 12/2023). Phân tích pháp lý trong bài chỉ mang tính tham khảo, không phải tư vấn pháp lý chính thức.
Thiết kế và cách thức vận hành
Lộ trình ba giai đoạn theo Sách trắng:
- Giai đoạn đầu (immediate state): Rupiah số bán buôn (w-Rupiah Digital) cho phát hành, thu hồi và chuyển tiền liên ngân hàng.
- Giai đoạn trung gian (intermediate state): mở rộng sang nghiệp vụ thị trường mở, thị trường tiền tệ liên ngân hàng, cơ chế giao hàng đối ứng thanh toán (DvP), tất toán cho đối tác bù trừ trung tâm và token hóa chứng khoán.
- Giai đoạn cuối (end state): tích hợp đầu–cuối giữa Rupiah số bán buôn và bán lẻ (r-Rupiah Digital), người dân dùng thanh toán hàng hóa, dịch vụ và chuyển tiền (Kompas TV, 12/2022; Jurnal.id).
Đặc điểm kiến trúc:
- Phân tầng chặt: Rupiah số bán lẻ chỉ được tạo từ Rupiah số bán buôn, mô phỏng hệ thống tiền tệ hai tầng truyền thống để giảm tác động tới ngân hàng; tiền điện tử trong ví GoPay, OVO không trở thành Rupiah số (Jurnal.id).
- Nền tảng DLT: giai đoạn thử nghiệm khái niệm chạy trên mạng Hyperledger Besu có cấp phép do Kaleido vận hành, với hơn 10 NHTM tham gia (Kaleido, 02/2026).
- Không tạo thêm cung tiền: thiết kế giai đoạn đầu bảo đảm Rupiah số bổ trợ hệ thống thanh toán hiện có mà không tạo ra giá trị tiền tệ mới, và liên thông với BI-RTGS (Fintech News SG, 12/2024).
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Diễn biến | Nguồn |
|---|---|---|
| 02/2026 | Kaleido tiếp tục hỗ trợ hạ tầng khi dự án tiến tới sẵn sàng vận hành và mở rộng sang chứng khoán | Kaleido, 02/2026 |
| 30/10/2025 | Thống đốc Perry Warjiyo công bố BI sẽ phát hành phiên bản số của Chứng khoán Rupiah BI (SRBI) với tài sản cơ sở là trái phiếu Chính phủ (SBN), gọi đây là “phiên bản stablecoin chính thức” của Indonesia; phát triển theo lộ trình đến 2030 | Bisnis.com, 10/2025; IDN Financials, 2025 |
| 12/2024 | Hoàn tất thử nghiệm khái niệm giai đoạn đầu (sổ tiền bán buôn); đạt toàn bộ 55 kịch bản thử nghiệm trên hai nền tảng DLT | BI, 12/2024; Indonesia Crypto Network |
| 31/01/2023 | Công bố Tài liệu tham vấn giai đoạn I | Bisnis.com, 12/2023 |
| 12/01/2023 | Luật số 4/2023 (UU P2SK) công nhận Rupiah số | Detik, 02/2023 |
| 30/11/2022 | Công bố Sách trắng Project Garuda | Kompas TV, 12/2022 |
Tác động và hiệu quả
Rupiah số chưa vận hành thực tế nên chưa có tác động kinh tế. Kết quả đạt được là chứng minh kỹ thuật: DLT có cấp phép dựa trên máy ảo Ethereum (EVM) đáp ứng được yêu cầu vận hành, khả năng mở rộng và quyền riêng tư của một mạng CBDC bán buôn có tầm quan trọng hệ thống, theo đánh giá của nhà cung cấp hạ tầng (Kaleido, 02/2026). Việc gắn Rupiah số với SRBI và SBN token hóa cho thấy tác động đầu tiên, nếu có, sẽ nằm ở thị trường tiền tệ và trái phiếu chứ không phải ở thanh toán của người dân.
Điểm nổi bật
- Cơ sở pháp lý vững: Rupiah số được luật hóa trước khi thí điểm.
- Lộ trình tuần tự từ bán buôn sang bán lẻ, hạn chế rủi ro rút tiền gửi và xáo trộn hệ thống ngân hàng.
- Minh bạch: Sách trắng, tài liệu tham vấn và báo cáo thử nghiệm đều được công bố.
- Tư duy “CBDC làm nền cho tài sản token hóa”: BI định vị Rupiah số là lời đáp chính thức trước làn sóng stablecoin.
Vướng mắc và hạn chế
- Tiến độ chậm: gần 4 năm sau Sách trắng, dự án mới qua thử nghiệm khái niệm, chưa thí điểm (CSIS Indonesia).
- Mục tiêu chưa ổn định: từ đối trọng với tài sản mã hóa chuyển sang hạ tầng token hóa SBN, rồi “stablecoin quốc gia”; cách gọi này dễ gây nhầm lẫn về bản chất pháp lý giữa CBDC và stablecoin.
- Thiếu chi tiết công bố: Thống đốc chưa giải thích cụ thể cơ chế SRBI số (Bisnis.com, 10/2025).
- Khoảng cách với người dân: QRIS, BI-FAST và ví điện tử đã phục vụ tốt thanh toán bán lẻ, khiến giá trị gia tăng của Rupiah số bán lẻ còn mơ hồ.
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- Thống đốc BI Perry Warjiyo coi việc hoàn tất giai đoạn đầu là biểu hiện cam kết của BI trước tăng trưởng nhanh của kinh tế – tài chính số (Crypto.news, 12/2024), đồng thời nhấn mạnh SBN token hóa chưa phải là việc phát hành CBDC bán lẻ (IDN Financials, 2025).
- Adinova Fauri (CSIS Indonesia) cho rằng dự án đang chững lại, nhưng dù rủi ro từ tài sản mã hóa đã giảm, BI không nên trì hoãn mà cần tái xác định mục đích của Rupiah số (CSIS Indonesia).
- Kaleido (nhà cung cấp hạ tầng) đánh giá mạng Besu có cấp phép đã chứng minh được yêu cầu của CBDC bán buôn — đây là đánh giá của bên có lợi ích liên quan (Kaleido, 02/2026).
- Giới nghiên cứu pháp lý Indonesia lưu ý UU P2SK chỉ mở rộng các loại rupiah, trong khi nhiều vấn đề của Luật Tiền tệ (như nghĩa vụ chấp nhận rupiah khi cửa hàng chỉ nhận thanh toán không dùng tiền mặt) vẫn cần làm rõ (Hukumonline).
Project Agila (Philippines): CBDC bán buôn cho thanh toán liên ngân hàng ngoài giờ
Philippines chọn hướng đi hẹp nhất trong 11 trường hợp: chỉ nghiên cứu CBDC bán buôn, loại hẳn CBDC bán lẻ. Ngân hàng Trung ương Philippines (BSP) hoàn tất thử nghiệm khái niệm vào 12/2024, công bố báo cáo kết quả ngày 01/7/2026 và đang chuyển trọng tâm sang thanh toán trái phiếu Chính phủ token hóa; chưa có lịch phát hành chính thức.
Bối cảnh và mục đích
BSP lập nhóm công tác kỹ thuật về CBDC năm 2020 và khởi động dự án CBDC bán buôn năm 2022, ban đầu mang tên Project CBDCPh, sau đổi thành Project Agila (Inquirer, 07/2026). Mục tiêu là thử nghiệm tiềm năng của CBDC và đánh giá liệu công nghệ này có cải thiện hệ thống thanh toán giá trị lớn của Philippines hay không (BusinessWorld, 12/2024).
BSP xác định ba trường hợp sử dụng: thanh toán liên ngân hàng vào cuối tuần và ngày lễ (ưu tiên cao nhất), thanh toán chứng khoán, và thanh toán xuyên biên giới. Năm 2024, BSP là quan sát viên của dự án CBDC xuyên biên giới mBridge (Ledger Insights, 07/2024).
Việc loại CBDC bán lẻ được giải thích công khai. Tháng 02/2024, Thống đốc Eli Remolona Jr. khẳng định chỉ làm CBDC bán buôn, vì CBDC bán lẻ có thể kéo tiền gửi ra khỏi ngân hàng, đẩy nhanh rút tiền hàng loạt khi có khủng hoảng và mở rộng quá mức vai trò của NHTW (Inquirer, 02/2024). Báo cáo năm 2026 tái khẳng định CBDC bán lẻ chưa phải ưu tiên, do thanh toán số bán lẻ và bao trùm tài chính đã có tiến bộ (Inquirer, 07/2026). Thống đốc cũng từng nêu CBDC như một cách thay thế các tài sản mã hóa không được quản lý (Fintech Alliance, 02/2024).
Thiết kế và cách thức vận hành
- Mô hình tài khoản: tương tự hệ thống thanh toán tổng tức thời (RTGS) hiện nay, mỗi ngân hàng có tài khoản tại BSP và số dư được ghi có, ghi nợ theo giao dịch liên ngân hàng. Khác biệt nằm ở DLT, cho phép tự động hóa, xử lý nhanh hơn và giảm chi phí (BitPinas, 07/2026).
- Nền tảng: Hyperledger Fabric trên hạ tầng đám mây Oracle, được chọn thay vì Corda ở giai đoạn lựa chọn hệ thống (BitPinas, 07/2026). Lựa chọn này được công bố tháng 09/2023; hệ thống chạy trong môi trường thử nghiệm song song với PhilPaSSplus, hệ thống RTGS của BSP (Fintech Alliance, 02/2024).
- Vòng đời token: tổ chức tài chính đề nghị BSP phát hành token CBDC bán buôn rồi chuyển cho tổ chức khác trong phạm vi số dư. Hợp đồng thông minh tự động chuyển token theo quy tắc định sẵn; cơ chế đồng thuận xác thực giao dịch và chống chi tiêu trùng (Philstar, 07/2026).
- Thành viên: số lượng thay đổi qua các giai đoạn — 7 tổ chức khi chọn công nghệ (Fintech Alliance, 02/2024), 10 ngân hàng theo phát biểu năm 2024 (Ledger Insights, 07/2024). Thử nghiệm chính thức có 6 tổ chức: BDO Unibank, China Banking Corp., Land Bank of the Philippines, RCBC, UnionBank và Maya Philippines; Citibank N.A. Manila, China Bank Savings, Wealth Development Bank và SeaBank Philippines là quan sát viên ở giai đoạn sau (Philstar, 07/2026).
Diễn biến triển khai
| Thời điểm | Diễn biến | Nguồn |
|---|---|---|
| 01/7/2026 | Công bố báo cáo Project Agila: xác nhận tính khả thi kỹ thuật; khuyến nghị tập trung vào thanh toán chứng khoán token hóa và thanh toán xuyên biên giới giữa các tổ chức; xây dựng lộ trình chiến lược CBDC | Manila Bulletin, 07/2026; Báo cáo BSP |
| 02/2026 | Phó Thống đốc Mamerto Tangonan: bước tiếp theo là dùng CBDC bán buôn thanh toán trái phiếu Chính phủ; BSP đang xây lộ trình và thử nghiệm khái niệm thứ hai | Fintech News PH, 02/2026 |
| 12/2024 | Hoàn tất thử nghiệm khái niệm: chuyển tiền liên tổ chức ngoài giờ, cuối tuần, ngày lễ trên hạ tầng Oracle Cloud | BusinessWorld, 12/2024; Fintech News PH, 12/2024 |
| 07/2024 | Dự kiến phát hành trong nhiệm kỳ Thống đốc Remolona, kéo dài đến 2029 | Ledger Insights, 07/2024 |
| 02/2024 | Thống đốc: chỉ làm bán buôn, không làm bán lẻ; có thể phát hành trong khoảng hai năm; không dùng blockchain | CoinDesk, 02/2024 |
| 11/2023 | Kho bạc Philippines (BTr) phát hành 15 tỷ peso trái phiếu token hóa đầu tiên — tiền đề cho giai đoạn tiếp theo của Agila | Tribune, 11/2023 |
| 09/2023 | Chọn Hyperledger Fabric làm nền tảng DLT cho thí điểm | Fintech Alliance, 02/2024 |
| 2022 | Khởi động dự án CBDC bán buôn (Project CBDCPh) | Inquirer, 07/2026 |
| 2020 | Thành lập nhóm công tác kỹ thuật về CBDC | Inquirer, 07/2026 |
Tác động và hiệu quả
Agila chưa vận hành thực tế nên chưa có tác động tới thị trường. Kết quả chính là dữ liệu kỹ thuật: trong thử nghiệm khả năng mở rộng, hệ thống xử lý 105.000 giao dịch trong 9 giờ 42 phút, thời gian xử lý bình quân 1.490,51 mili giây, tỷ lệ lỗi 0,03%; để so sánh, PhilPaSS Plus xử lý bình quân 6.789 giao dịch/ngày trong quý I/2025 (Philstar, 07/2026).
Theo tính toán của tác giả, con số trên tương đương khoảng 3 giao dịch/giây — dư sức cho khối lượng thanh toán giá trị lớn hiện nay, nhưng phản ánh kịch bản thử nghiệm chứ không nhất thiết là năng lực tối đa, và thấp hơn nhiều mức 50.000 giao dịch/giây trong thử nghiệm của Nhật Bản (Mục 5.3). BSP cũng thừa nhận cần điều chỉnh cấu hình và tối ưu hệ thống nếu khối lượng lên tới 200.000 giao dịch/ngày trở lên, như trong thanh toán xuyên biên giới (Philstar, 07/2026).
Lợi ích tiềm năng được BSP nêu gồm: quản lý thanh khoản tốt hơn nhờ chuyển tiền tức thì ngoài giờ và cuối tuần; giảm yêu cầu ký quỹ trước; hỗ trợ thanh toán gần thời gian thực; và làm phương án dự phòng khi PhilPaSS Plus gián đoạn (Philstar, 07/2026). Với giao dịch chứng khoán, CBDC bán buôn có thể giảm rủi ro thanh toán nhờ rút ngắn khoảng cách giữa thời điểm khớp lệnh và tất toán (BitPinas, 07/2026).
Mối liên kết với thị trường trái phiếu đã hình thành. Tháng 11/2023, Kho bạc huy động 15 tỷ peso trái phiếu token hóa kỳ hạn một năm, lãi suất 6,5%, với tổng đặt mua 31,426 tỷ peso, gấp hơn ba lần mục tiêu 10 tỷ peso (Tribune, 11/2023). Trái phiếu được ghi trên sổ đăng ký DLT của Kho bạc, chạy song song với Sổ đăng ký chứng khoán ghi sổ quốc gia (NRoSS) — trong đó NRoSS là sổ chính (Global Government Fintech, 11/2023). Theo Phó Thống đốc Tangonan, thí điểm này còn thiếu công cụ thanh toán và CBDC sẽ đảm nhận vai trò đó (Fintech News PH, 02/2026).
Điểm nổi bật
- Phạm vi rõ ràng ngay từ đầu: chỉ bán buôn, kèm lý do công khai về rủi ro với hệ thống ngân hàng.
- Xuất phát từ nhu cầu cụ thể: lấp khoảng trống thanh toán liên ngân hàng ngoài giờ của hệ thống RTGS, thay vì theo đuổi công nghệ vì công nghệ.
- Minh bạch hiếm có: báo cáo công bố cả lỗ hổng bảo mật do chính các ngân hàng tham gia phát hiện.
- Gắn với token hóa trái phiếu Chính phủ: cùng hướng với Indonesia (Mục 6.1) và Hồng Kông (Mục 5.1).
Vướng mắc và hạn chế
- Lỗ hổng bảo mật: hệ thống không lọc mã đầu vào, dễ bị tấn công chèn mã SQL và mã độc liên trang (XSS); China Bank phát hiện có thể xem số dư CBDC của ngân hàng khác; BDO báo cáo quản trị viên xem được giao dịch của từng ngân hàng (BitPinas, 07/2026). Với một hệ thống thanh toán giá trị lớn, lộ số dư giữa các ngân hàng là vấn đề nghiêm trọng về bí mật kinh doanh.
- Khoảng trống kỹ thuật – pháp lý: cần rút ngắn thời gian đạt tính chung cuộc của giao dịch, bổ sung chứng nhận tính chung cuộc, quy tắc giải quyết tranh chấp và bảo đảm tính chung cuộc xuyên hệ thống khi tích hợp với PhilPaSS Plus; về an ninh mạng cần xác thực đa yếu tố, tăng cường bảo mật giao diện lập trình ứng dụng (API), mã hóa nhiều lớp và năng lực khôi phục sau thảm họa (Philstar, 07/2026).
- Cần cập nhật khung pháp lý: BSP thừa nhận phát hành CBDC bán buôn sẽ tạo rủi ro mới và đòi hỏi sửa quy định; nền tảng có thể bị xếp vào nhóm hệ thống thanh toán quan trọng hệ thống (Philstar, 07/2026).
- Thông điệp công nghệ thiếu nhất quán: tháng 02/2024 Thống đốc nói sẽ không dùng blockchain mà dùng hạ tầng PhilPaSS (Inquirer, 02/2024), trong khi thí điểm chạy trên DLT Hyperledger Fabric.
- Tiến độ lùi dần: từ mốc “trong khoảng hai năm” (tức khoảng 2026) nêu tháng 02/2024 (CoinDesk, 02/2024) sang “trước 2029” (BusinessWorld, 12/2024); đến 09/2026, BSP vẫn ở giai đoạn xây lộ trình và chuẩn bị thử nghiệm thứ hai.
- Đối tượng tiếp cận hẹp: CBDC chỉ dành cho ngân hàng và một số tổ chức tài chính, có thể làm giảm tiện ích trên thị trường tài chính — ví dụ công ty môi giới không dùng được để tất toán (Ledger Insights, 03/2024).
Nhận định của tổ chức và chuyên gia
- Thống đốc BSP Eli M. Remolona Jr. cho rằng CBDC bán buôn có thể nâng hiệu quả hạ tầng thanh toán và mở đường cho dịch vụ tài chính mới (Inquirer, 07/2026); trước đó ông nhấn mạnh vai trò của nó trong quản lý thanh khoản, giảm rủi ro thanh toán và hỗ trợ ổn định tài chính (Fintech News PH, 12/2024).
- Nhóm dự án BSP khuyến nghị tiếp tục chương trình, tập trung vào thanh toán chứng khoán token hóa và thanh toán xuyên biên giới giữa các tổ chức; việc triển khai phải dựa trên an ninh, khả năng mở rộng và khả năng tương tác (Manila Bulletin, 07/2026).
- Phó Thống đốc Mamerto Tangonan định vị CBDC là công cụ thanh toán còn thiếu cho trái phiếu token hóa của Kho bạc (Fintech News PH, 02/2026).
- Ledger Insights lưu ý kinh nghiệm các thử nghiệm trước (như của Canada) cho thấy giới hạn đối tượng tiếp cận có thể làm giảm giá trị của CBDC bán buôn trên thị trường tài chính (Ledger Insights, 03/2024).
- Một bình luận trên Philstar ủng hộ việc tránh blockchain, lập luận rằng giá trị chính của DLT là tạo đồng thuận giữa các bên không tin nhau — điều không cần thiết khi một tác nhân trung tâm như BSP quản lý hệ thống (Philstar, 02/2024). Lập luận này cũng giải thích vì sao nhiều NHTW vẫn cân nhắc giữa DLT và hạ tầng tập trung.
Phân tích so sánh tổng hợp
| Trường hợp | Loại | Trạng thái (09/2026) | Chỉ báo sử dụng hoặc kết quả chính | Hướng đi hiện nay |
|---|---|---|---|---|
| Sand Dollar (Bahamas) | Bán lẻ | Phát hành chính thức từ 10/2020 | Lưu hành B$2,98 triệu (30/4/2026), dưới 0,5% tiền mặt | Tích hợp sâu hơn vào ngân hàng, kể cả phương án bắt buộc ngân hàng cung ứng ví |
| eNaira (Nigeria) | Bán lẻ | Phát hành chính thức từ 10/2021; ứng dụng ngừng hoạt động từ 08/2025 (theo FIJ) | 98,5% ví không dùng hằng tuần (IMF, 2023); 0,36% lượng tiền (09/2024) | Tái định vị sang chi trả của Chính phủ và kiều hối; song song nghiên cứu stablecoin |
| JAM-DEX (Jamaica) | Bán lẻ | Pháp tiền từ 06/2022 | J$260,1 triệu, 305.026 ví (cuối 2025), khoảng 0,1% tiền lưu thông | Mở rộng thương nhân; bất đồng với ngân hàng; thay đổi lãnh đạo NHTW (08/2026) |
| eCedi (Ghana) | Bán lẻ, chuyển dần sang bán buôn | Thí điểm từ 2022, chưa phát hành | Thí điểm 2.750 người dùng, có thanh toán ngoại tuyến | Thanh toán xuyên biên giới và bán buôn (từ 05/2026) |
| Digital Rupee (Ấn Độ) | Bán lẻ và bán buôn | Thí điểm quy mô lớn từ 11–12/2022 | Khoảng 8 triệu người dùng (12/2025); lưu hành ₹771,7 crore (03/2026, giảm 24%) | Tiền lập trình cho trợ cấp, token hóa, kết nối xuyên biên giới |
| e-HKD (Hồng Kông) | Bán lẻ, chuyển sang ưu tiên bán buôn | Hoàn tất hai giai đoạn thí điểm (2023–2025) | Người dân coi e-HKD gần như tiền gửi token hóa; hơn 1/3 lo ngại quyền riêng tư | Dự án EnsembleTX về tiền gửi token hóa và tất toán bán buôn |
| e-krona (Thụy Điển) | Bán lẻ | Hoàn tất thí điểm kỹ thuật (2023), chưa quyết định | Ủy ban điều tra nhà nước kết luận chưa đủ nhu cầu (SOU 2023:16); chi phí 118 triệu SEK | Đề xuất điều tra lập pháp, gắn với euro số |
| Yên số (Nhật Bản) | Bán lẻ | Thí điểm từ 04/2023, chưa quyết định | 50.000 giao dịch/giây trong kịch bản hỗn hợp; không có rào cản kỹ thuật chí mạng | Duy trì sẵn sàng; mở rộng thảo luận sang stablecoin, tiền gửi token hóa |
| Shekel số (Israel) | Bán lẻ | Thiết kế sơ bộ (03/2025), chưa quyết định | Phân tích kết luận lợi ích lớn hơn chi phí | Cần luật chính; khuyến nghị trình Thống đốc cuối 2026 |
| Project Garuda (Indonesia) | Bán buôn trước, bán lẻ sau | Hoàn tất thử nghiệm khái niệm (12/2024) | Đạt 55/55 kịch bản thử nghiệm | Nền cho SRBI số và trái phiếu token hóa, lộ trình đến 2030 |
| Project Agila (Philippines) | Bán buôn | Hoàn tất thử nghiệm khái niệm (12/2024), báo cáo 07/2026 | 105.000 giao dịch/9 giờ 42 phút, lỗi 0,03%; phát hiện lỗ hổng bảo mật | Thanh toán trái phiếu Chính phủ token hóa; thử nghiệm thứ hai |
Số liệu, thời điểm và nguồn chi tiết được viện dẫn tại các mục 3.1–6.2.
Các nhận định
1. Tư cách pháp định không tạo ra người dùng. Cả ba CBDC bán lẻ đã phát hành chính thức đều chiếm dưới 0,5% lượng tiền mặt hoặc tiền lưu thông sau 3–5 năm vận hành (Mục 3.1–3.3). Điểm chung là thiếu lý do để người dân và thương nhân chuyển đổi: CBDC không rẻ hơn, nhanh hơn hay tiện hơn rõ rệt so với tiền mặt, ví điện tử hoặc chuyển khoản ngân hàng.
2. Ưu đãi và mệnh lệnh hành chính chỉ tạo đỉnh ngắn hạn. Ở Ấn Độ, giao dịch e₹ đạt 1 triệu/ngày vào 27/12/2023 nhờ ngân hàng chi một phần lương nhân viên bằng e₹, rồi giảm về khoảng 100.000/ngày khi đợt thúc đẩy kết thúc (Mục 4.2). Ở Nigeria, các biện pháp hành chính tạo ra lượt tải ví nhưng không tạo thói quen sử dụng (Mục 3.2).
3. Ngân hàng trung gian là điểm quyết định. Trong mô hình hai tầng, ngân hàng phân phối ví nhưng có ít động lực đẩy một sản phẩm cạnh tranh với tiền gửi của chính mình. Jamaica chứng kiến bất đồng công khai giữa NHTW và giới ngân hàng (Mục 3.3); Bahamas phải tính tới việc bắt buộc ngân hàng cung ứng ví (Mục 3.1); thành tích của Ấn Độ phụ thuộc lớn vào chỉ tiêu giao cho ngân hàng (Mục 4.2).
4. Nơi đã có hệ thống thanh toán nhanh tốt, CBDC bán lẻ khó tìm chỗ đứng. UPI ở Ấn Độ, QRIS và BI-FAST ở Indonesia, cùng mức độ không dùng tiền mặt cao ở Thụy Điển khiến giá trị gia tăng của CBDC bán lẻ trở nên mơ hồ (Mục 4.2, 5.2, 6.1). Philippines loại CBDC bán lẻ chính vì thanh toán số bán lẻ đã tiến bộ (Mục 6.2).
5. Trọng tâm dịch chuyển sang bán buôn và tài sản token hóa. Hồng Kông chuyển sang tiền gửi token hóa và tất toán bán buôn (Mục 5.1); Ghana chuyển sang xuyên biên giới và bán buôn (Mục 4.1); Indonesia và Philippines gắn CBDC với trái phiếu Chính phủ token hóa (Mục 6.1, 6.2); Nhật Bản mở rộng diễn đàn CBDC sang tiền gửi token hóa (Mục 5.3). Vai trò của CBDC ở đây là “tài sản tất toán” cuối cùng cho thị trường token hóa, thay vì phương tiện thanh toán của người dân.
6. Stablecoin thay đổi bài toán. Nigeria lập tổ công tác stablecoin (Mục 3.2); Nhật Bản đưa stablecoin vào chương trình diễn đàn CBDC (Mục 5.3); Indonesia gọi Rupiah số gắn với SRBI là phiên bản stablecoin chính thức (Mục 6.1); Hoa Kỳ cấm CBDC và ưu tiên stablecoin neo đô la (Mục 2.1). Câu hỏi chính sách đã chuyển từ “có nên phát hành CBDC” sang “tiền công và tiền tư nhân được quản lý phân vai thế nào”.
7. Công nghệ không phải điểm nghẽn, nhưng an ninh và quyền riêng tư là rủi ro thật. Nhật Bản không phát hiện rào cản kỹ thuật chí mạng (Mục 5.3); Garuda và Agila đều chứng minh được tính khả thi (Mục 6.1, 6.2). Tuy nhiên, Agila phát hiện lỗi cho phép ngân hàng xem số dư của nhau (Mục 6.2), và hơn 1/3 người tham gia khảo sát ở Hồng Kông lo ngại quyền riêng tư (Mục 5.1).
8. Mức độ minh bạch dữ liệu không đồng đều. Bahamas, Jamaica, Israel, Nhật Bản, Hồng Kông công bố số liệu và báo cáo định kỳ; ngược lại, dữ liệu giao dịch bán lẻ của e₹ không được công bố công khai đầy đủ (Mục 4.2), và việc ứng dụng eNaira ngừng hoạt động được báo chí phát hiện trước khi có giải thích chính thức (Mục 3.2). Thiếu dữ liệu làm giảm khả năng đánh giá độc lập và niềm tin của công chúng.
Vị trí tương đối của các nhóm
| Nhóm | Mục tiêu chủ đạo | Kết quả đến 09/2026 | Rủi ro lớn nhất |
|---|---|---|---|
| Đã phát hành bán lẻ (Bahamas, Nigeria, Jamaica) | Bao trùm tài chính, giảm chi phí tiền mặt | Vận hành được, nhưng mức sử dụng rất thấp | Chi phí duy trì một sản phẩm ít người dùng; tổn hại uy tín |
| Thí điểm lớn ở thị trường mới nổi (Ghana, Ấn Độ) | Hiện đại hóa thanh toán, tiền lập trình, xuyên biên giới | Dữ liệu thí điểm phong phú; nhu cầu tự nhiên yếu | Thành tích phụ thuộc chỉ tiêu hành chính |
| Kinh tế phát triển (Hồng Kông, Thụy Điển, Nhật Bản, Israel) | Chuẩn bị cho tương lai ít tiền mặt, giữ vai trò tiền NHTW | Sẵn sàng kỹ thuật, chưa có quyết định chính trị | Tụt hậu nếu stablecoin hoặc euro số định hình thị trường trước |
| Đông Nam Á bán buôn (Indonesia, Philippines) | Hiện đại hóa thanh toán giá trị lớn, token hóa trái phiếu | Hoàn tất thử nghiệm khái niệm | Tiến độ chậm; khung pháp lý và an ninh mạng chưa hoàn thiện |
Bài học rút ra
1. Bắt đầu từ vấn đề cần giải quyết, không từ công nghệ. Agila nhắm vào khoảng trống thanh toán liên ngân hàng ngoài giờ, Garuda nhắm vào tất toán trái phiếu token hóa — mục tiêu hẹp và đo được. Ngược lại, các CBDC bán lẻ với mục tiêu rộng như “bao trùm tài chính” gặp khó, vì người chưa có tài khoản ngân hàng thường cũng thiếu điện thoại thông minh, giấy tờ tùy thân và kỹ năng số (Mục 1.5).
2. Thiết kế cho cả hai phía của thị trường. Một phương tiện thanh toán chỉ có giá trị khi đủ người trả và đủ nơi nhận. Kinh nghiệm Jamaica và Bahamas cho thấy phí, tốc độ nhận tiền và khả năng kết nối với phần mềm bán hàng quan trọng với thương nhân không kém gì trải nghiệm của người dùng (Mục 3.1, 3.3).
3. Xây dựng quan hệ đối tác với ngân hàng thay vì đặt họ vào thế cạnh tranh. Mô hình hai tầng chỉ vận hành khi ngân hàng có động lực kinh tế rõ ràng: cơ chế phí, bồi hoàn chi phí tích hợp, phân vai minh bạch. Bắt buộc ngân hàng tham gia có thể tăng số điểm tiếp cận nhưng không bảo đảm chất lượng phục vụ.
4. Tránh cưỡng ép; niềm tin là nền tảng. Nigeria cho thấy biện pháp hành chính có thể tạo ra số lượt tải ví, nhưng khi không đi kèm lợi ích thực, chúng làm suy giảm niềm tin vào cả CBDC lẫn NHTW (Mục 3.2).
5. Kết nối với hạ tầng sẵn có thay vì xây song song. Ấn Độ mở rộng khả năng sử dụng e₹ bằng cách liên thông với mã QR của UPI (Mục 4.2). CBDC tách biệt khỏi hệ thống thanh toán nhanh hiện hữu sẽ buộc người dùng học một thói quen mới mà không có lý do rõ ràng.
6. Luật hóa trước khi mở rộng. Indonesia đưa Rupiah số vào luật trước khi thí điểm (Mục 6.1); Israel xác định cần luật chính (Mục 5.4); Thụy Điển đề xuất điều tra lập pháp (Mục 5.2); Philippines thừa nhận phải sửa quy định (Mục 6.2). Tư cách pháp lý, trách nhiệm của các bên và quyền của người nắm giữ cần rõ trước khi đưa tới công chúng.
7. Thiết kế quyền riêng tư và an ninh từ đầu. Lo ngại quyền riêng tư ở Hồng Kông (Mục 5.1) và lỗ hổng lộ số dư giữa các ngân hàng ở Agila (Mục 6.2) cho thấy đây là rủi ro thực chứ không phải lý thuyết. Khả năng lập trình dòng tiền càng mạnh thì nhu cầu về giới hạn pháp lý đối với việc sử dụng dữ liệu càng lớn.
8. Minh bạch dữ liệu và đánh giá độc lập. Công bố định kỳ số liệu lưu hành, số ví hoạt động và giá trị giao dịch — như Bahamas, Jamaica — giúp điều chỉnh chính sách kịp thời và củng cố niềm tin. Phân tích chi phí – lợi ích công khai của Israel là một chuẩn mực tham khảo (Mục 5.4).
9. Đi tuần tự và giữ quyền lựa chọn. Bắt đầu từ bán buôn giúp tích lũy năng lực với rủi ro thấp; trạng thái “sẵn sàng kỹ thuật nhưng chưa phát hành” của Nhật Bản và Hồng Kông là lựa chọn hợp lý khi nhu cầu chưa rõ (Mục 5.1, 5.3).
10. Đặt CBDC trong hệ sinh thái tiền số rộng hơn. CBDC không còn đứng một mình mà cùng tồn tại với stablecoin và tiền gửi token hóa. Câu hỏi chính sách hữu ích hơn là mỗi loại tiền đảm nhận vai trò nào, và tiền NHTW bảo đảm tính cuối cùng của tất toán ra sao (Mục 7.2).


































































Project Garuda – Rupiah số (Indonesia): Đi từ bán buôn, hướng tới token hóa trái phiếu







