Năm 2026 đánh dấu bước chuyển quan trọng của hệ sinh thái định danh số và chứng thư xác minh được, khi nhiều sáng kiến lớn bắt đầu rời khỏi phạm vi thử nghiệm để tiến tới triển khai thực tế. Tại châu Âu, thời hạn pháp lý đối với Ví định danh số châu Âu (European Digital Identity Wallet – EUDI Wallet) đang đến gần; tại Bắc Mỹ và châu Á, giấy phép lái xe di động, chứng thư định danh và các mô hình xác minh thuộc tính đã được mở rộng tới hàng chục hoặc hàng trăm triệu người dùng. Cùng với đó, trọng tâm kỹ thuật cũng thay đổi rõ rệt: thay vì đưa dữ liệu định danh lên blockchain, các hệ thống mới tập trung vào khả năng liên thông, bảo vệ quyền riêng tư, xác minh có chọn lọc và thiết lập các lớp tin cậy giữa nhiều chủ thể độc lập.
Từ thử nghiệm sang giai đoạn thực thi
Diễn biến đáng chú ý nhất trong năm 2026 nằm ở Liên minh châu Âu (EU), khi hệ sinh thái Ví định danh số châu Âu (European Digital Identity Wallet – EUDI Wallet) bắt đầu chuyển rõ rệt từ giai đoạn xây dựng và thử nghiệm sang chuẩn bị triển khai theo nghĩa vụ pháp lý. Khung Kiến trúc và Tham chiếu (Architecture and Reference Framework – ARF) đã được cập nhật lên phiên bản 2.8. Cùng với đó, 31 văn bản thi hành đã được công bố. Ngày 7/4/2026, Ủy ban châu Âu ban hành Quy định thực thi (EU) 2026/798 quy định quy trình đăng ký ví (wallet enrolment) theo Điều 5a(24) của eIDAS sửa đổi.
Theo lộ trình hiện hành, đến ngày 24/12/2026, mỗi quốc gia thành viên EU phải cung cấp ít nhất một ví định danh số. Đối với khu vực tư nhân, bao gồm ngân hàng, tổ chức thanh toán và các ngành nghề chịu quản lý, nghĩa vụ chấp nhận EUDI Wallet sẽ áp dụng từ tháng 12/2027. Song song với quá trình triển khai, Cơ quan An ninh mạng Liên minh châu Âu (ENISA) đã ký thỏa thuận đóng góp trị giá 1,6 triệu EUR vào tháng 2/2026 nhằm hỗ trợ các quốc gia thành viên xây dựng cơ chế chứng nhận. Tuy nhiên, cơ chế chứng nhận an toàn thông tin dành cho EUDI Wallet vẫn đang trong quá trình hoàn thiện. Dự thảo liên quan tiếp tục được lấy ý kiến công khai đến ngày 30/4/2026. Điều này cho thấy một khoảng cách đáng chú ý giữa tiến độ triển khai ví và tiến độ hoàn thiện hệ thống chứng nhận phục vụ vận hành thực tế.
Ở phương diện tiêu chuẩn kỹ thuật, W3C công bố phiên bản Khuyến nghị ứng viên (Candidate Recommendation) của DID v1.1 ngày 5/3/2026 và mời cộng đồng triển khai thử nghiệm, với thời hạn góp ý đến ngày 5/4/2026. Giao diện Chứng thư số (Digital Credentials API) của W3C cũng đã hiện diện trên cả hai hệ sinh thái di động lớn. Chrome hỗ trợ từ phiên bản 141, phát hành từ tháng 10/2025, trong khi Safari hỗ trợ trên iOS 26. Phiên bản thứ hai của tiêu chuẩn ISO/IEC 18013-5 dự kiến được công bố trong quý III/2026.
Xu hướng kỹ thuật nổi bật trong năm 2026 không còn nằm ở việc “đưa danh tính lên blockchain”. Thay vào đó, hệ sinh thái đang hội tụ quanh các chuẩn như SD-JWT VC, mdoc, OpenID for Verifiable Credential Issuance (OpenID4VCI), OpenID for Verifiable Presentations (OpenID4VP) và ISO/IEC 18013-5. Trong mô hình này, blockchain chủ yếu được sử dụng ở lớp thiết lập và kiểm chứng niềm tin, chẳng hạn sổ đăng ký tin cậy (trust registry), sổ đăng ký nền (base registry), trạng thái thu hồi chứng thư hoặc dấu vết kiểm toán. Dữ liệu chứng thư xác minh được (Verifiable Credential – VC), đặc biệt là dữ liệu cá nhân, không nhất thiết phải được lưu trực tiếp trên blockchain.
Tình hình phát triển các dự án xác thực tại Châu Âu
Tính đến ngày 3/8/2026, dữ liệu theo dõi của eID Easy cho thấy tiến độ triển khai ví định danh số tại các nước châu Âu có sự khác biệt đáng kể.
| Quốc gia | Diễn biến đáng chú ý trong năm 2026 |
|---|---|
| Đan Mạch | AltID chính thức vận hành từ ngày 3/6/2026. Tuy nhiên, hệ thống đăng ký bên tin cậy hiện tại chưa phải là sổ đăng ký theo chuẩn eIDAS 2.0. |
| Ý | Từ tháng 5/2026, mở môi trường kiểm thử IT-Wallet quốc gia cho các nhà cung cấp ví tư nhân. |
| Na Uy | Cơ quan Số hóa Na Uy (Digdir) cung cấp môi trường thử nghiệm công khai cho ví số, phục vụ cả khu vực nhà nước và tư nhân. |
| Thụy Điển | Cơ quan Chính phủ số Thụy Điển (DIGG) công bố lộ trình gồm ví nhà nước Sverige-ID và môi trường thử nghiệm vào tháng 12/2026; ví sẵn sàng chứng nhận dự kiến năm 2028 và ví EUDI được chứng nhận dự kiến năm 2029. |
| Đức | Công bố kế hoạch đưa ví do nhà nước dẫn dắt vào sử dụng từ ngày 2/1/2027, tức sau thời hạn chung của EU. |
| Ba Lan | mObywatel v2.0 đã đạt gần 10 triệu người dùng. Việc chuyển sang phiên bản 3.0 vẫn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng tới tiến độ triển khai. |
| Ireland | Đang thử nghiệm công khai Government Digital Wallet sau giai đoạn thử nghiệm với 500 công chức. Ireland đồng thời xây dựng luật nhằm công nhận giá trị pháp lý của chứng thư số. Hiện chưa có môi trường thử nghiệm riêng dành cho các bên xác minh. |
Các chương trình thử nghiệm quy mô lớn
Bốn chương trình Thí điểm quy mô lớn (Large Scale Pilots – LSP) của EU được khởi động từ năm 2023, quy tụ hơn 350 cơ quan nhà nước và doanh nghiệp tại 26 quốc gia thành viên, cùng Na Uy, Iceland và Ukraine. Tổng kinh phí hỗ trợ từ EU vào khoảng 46 triệu EUR. Các chương trình này thử nghiệm nhiều tình huống sử dụng thực tế như mở tài khoản ngân hàng, đăng ký SIM/eSIM, thanh toán, chứng thư du lịch, giấy phép lái xe di động (mobile Driving Licence – mDL), hồ sơ học tập và an sinh xã hội.
Sau khi chương trình POTENTIAL kết thúc, liên danh APTITUDE tiếp tục triển khai với 117 đối tác công – tư tại 11 quốc gia thành viên. Chương trình được khởi động ngày 22–23/10/2025 tại Paris và tập trung vào các trường hợp sử dụng gồm Chứng thư Du lịch số (Digital Travel Credentials – DTC), đặt vé và làm thủ tục, giấy đăng ký phương tiện trên thiết bị di động, thanh toán và ngân hàng. Mục tiêu của liên danh là triển khai ví tại 12 quốc gia trong năm 2026.
Ngày 15/4/2026, Ủy ban châu Âu tuyên bố ứng dụng xác minh độ tuổi đã “sẵn sàng về mặt kỹ thuật”. Giải pháp được thiết kế theo hướng mã nguồn mở và có sử dụng bằng chứng không tiết lộ thông tin (Zero-Knowledge Proof – ZKP). Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Đan Mạch, Hy Lạp, Ireland và Cyprus nằm trong nhóm dự kiến triển khai sớm. Mẫu thiết kế mở (blueprint) đang được các quốc gia tiên phong thử nghiệm trong năm 2026 trước khi mở rộng, với mục tiêu hỗ trợ tuân thủ Điều 28 của Đạo luật Dịch vụ số (Digital Services Act – DSA). Tuy nhiên, cần phân biệt giữa tính năng được trình diễn và khả năng đã được đưa vào vận hành thực tế. Thành phần ZKP sử dụng thư viện Longfellow của Google hiện mới được kích hoạt trong bản thử nghiệm. Bản phát hành thực tế chưa sử dụng đầy đủ cơ chế bảo vệ này.
EBSI chuyển sang mô hình vận hành mới
Hạ tầng Dịch vụ Blockchain châu Âu (European Blockchain Services Infrastructure – EBSI) đã được chuyển giao quyền quản trị từ Đối tác Blockchain châu Âu sang Europeum-EDIC. Theo kế hoạch, các dịch vụ EBSI sẽ bắt đầu được đưa vào khai thác thương mại từ quý IV/2026.
Thụy Sĩ: DID/VC không nhất thiết phải sử dụng blockchain công khai
Tháng 3/2026, Thụy Sĩ thông báo lùi thời điểm đưa e-ID vào sử dụng đến ngày 1/12/2026. Kiểm toán của Cơ quan Kiểm toán Liên bang Thụy Sĩ (SFAO) cho rằng một số vấn đề vẫn cần được khắc phục. Trong đó, đáng chú ý là hệ thống chưa sử dụng sổ đăng ký tin cậy để kiểm tra mục đích hợp pháp của bên yêu cầu xác minh. Điều này khiến giai đoạn ổn định hệ thống và phê duyệt cuối cùng dự kiến trong mùa hè năm 2026 không thể hoàn tất như kế hoạch.
Chương trình săn lỗi bảo mật (bug bounty) của swiyu được mở cho công chúng từ tháng 4/2026. Tổng ngân sách dành cho chương trình e-ID đã được phân bổ ở mức 100 triệu franc Thụy Sĩ. Về kiến trúc, hệ thống sử dụng did:webvh, OpenID4VCI/OpenID4VP và định dạng SD-JWT. Tuy nhiên, Sổ đăng ký nền (Base Registry) vẫn do Chính phủ Liên bang vận hành tập trung. Đây là một ví dụ cho thấy DID/VC có thể được triển khai mà không cần blockchain công khai.
Anh: Khu vực tư nhân và ví do nhà nước cung cấp
GOV.UK Wallet đã bắt đầu phát hành chứng thư đầu tiên là Veteran Card. Giấy phép lái xe số đang được thử nghiệm trong phạm vi hạn chế và dự kiến mở rộng trong năm 2026. Ví hỗ trợ định dạng mdoc đối với giấy phép lái xe số và hỗ trợ VC theo W3C Verifiable Credentials Data Model 2.0. Việc chia sẻ chứng thư trực tuyến sử dụng OpenID4VP, còn tương tác trực tiếp sử dụng ISO/IEC 18013-5. Bộ Khoa học, Đổi mới và Công nghệ Anh (DSIT) cho biết hiện chưa có kế hoạch cho phép các nhà cung cấp Dịch vụ Xác minh số (Digital Verification Services – DVS) lưu giữ trực tiếp VC do nhà nước phát hành. Theo cách tiếp cận này, doanh nghiệp tư nhân chỉ có thể chia sẻ các chứng thư phái sinh thay vì chứng thư gốc có chữ ký số của cơ quan nhà nước.
Châu Á – Thái Bình Dương: Nhiều mô hình kết hợp DID/VC với blockchain
Bhutan: Định danh quốc gia gắn với blockchain công khai
Bhutan NDI là một trong những trường hợp đáng chú ý về triển khai định danh số ở quy mô quốc gia có sử dụng blockchain công khai. Hệ thống ban đầu được xây dựng trên Hyperledger Indy, sau đó chuyển sang Polygon và tiếp tục tích hợp Ethereum. Theo kế hoạch được công bố, quá trình chuyển đổi sẽ hoàn tất vào đầu năm 2026. Thiết kế không đưa dữ liệu cá nhân trực tiếp lên Ethereum mà sử dụng blockchain để neo bằng chứng liên quan đến VC. Hệ thống dự kiến phục vụ gần 800.000 công dân, sử dụng did:ethr, ZKP và cơ chế chỉ tiết lộ thông tin cần thiết (selective disclosure) cho các tình huống như định danh khách hàng điện tử (eKYC), đăng nhập không cần mật khẩu và ký số.
Một vấn đề được đặt ra từ giai đoạn công bố hệ thống là đặc tính bất biến của blockchain công khai. Nếu thông tin được ghi nhận hoặc liên kết không được thiết kế phù hợp, đặc tính này có thể tạo ra rủi ro đối với quyền riêng tư của người dùng.
Ấn Độ: Mở rộng phân phối VC ở quy mô lớn
Ngày 28/4/2026, Google phối hợp với Cơ quan Định danh duy nhất Ấn Độ (UIDAI) đưa Aadhaar Verifiable Credentials vào Google Wallet. Giải pháp sử dụng W3C Digital Credentials API và ISO/IEC 18013-5. Dữ liệu được mã hóa và lưu trên thiết bị người dùng, đồng thời hỗ trợ chỉ cung cấp những thuộc tính cần thiết thay vì toàn bộ thông tin định danh. Những đối tác đầu tiên gồm PVR INOX cho xác minh độ tuổi; BharatMatrimony; Atlys cho tự động điền thông tin hồ sơ thị thực; Mygate và Snabbit. Cũng trong đợt này, Google Wallet mở rộng tính năng thẻ định danh dựa trên hộ chiếu sang Singapore, Brazil và Đài Loan.
Liên thông xuyên biên giới bắt đầu cho kết quả thực tế
Báo cáo thử nghiệm EU – Nhật Bản công bố ngày 16/7/2026 cho thấy ví EUDI nguyên mẫu và ví của Nhật Bản đã thực hiện thành công bốn nhóm thao tác theo cả hai chiều, gồm phát hành, lưu giữ, xuất trình và xác minh chứng thư học tập. Điều đáng chú ý là hai bên sử dụng các kiến trúc tin cậy khác nhau nhưng vẫn có thể trao đổi chứng thư trong môi trường thử nghiệm. Kết quả cho thấy hệ thống EUDI Wallet và hệ sinh thái My Number của Nhật Bản có khả năng liên thông thông qua các tiêu chuẩn mở.
Ngày 9/7/2026, TOPPAN của Nhật Bản và RaonSecure của Hàn Quốc cũng công bố chương trình thử nghiệm VC cho trao đổi sinh viên. Chương trình bắt đầu từ ngày 10/7/2026 với sự tham gia của Đại học Soka và Đại học Chung-Ang. Chương trình đồng thời đánh giá các khía cạnh công nghệ, thể chế và khả năng hình thành mô hình kinh doanh, thay vì chỉ kiểm tra khả năng trao đổi chứng thư về mặt kỹ thuật.
DID/VC kết hợp blockchain doanh nghiệp và tác nhân AI
Ngày 10/7/2026, NEC ký biên bản ghi nhớ với Ava Labs để nghiên cứu các dịch vụ trên chuỗi (on-chain) kết hợp DID/VC sinh trắc học với Avalanche. Các trường hợp sử dụng được đề cập gồm thanh toán bằng stablecoin và giao dịch do tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI agent) thực hiện.
Theo kiến trúc đề xuất trong tài liệu kỹ thuật, NEC phát hành và xác minh chứng thư sinh trắc FaceVC. Hệ thống blockchain được tách thành nhiều lớp chức năng: chuỗi có cấp quyền (permissioned blockchain) phục vụ đăng ký định danh và quản lý trạng thái thu hồi; chuỗi SETTL phục vụ thanh toán stablecoin với khả năng kiểm toán có chọn lọc; và blockchain công khai dùng cho token thưởng. Dữ liệu sinh trắc học không được đưa trực tiếp lên blockchain.
ASEAN và Việt Nam: Xuất hiện các trường hợp thử nghiệm xuyên biên giới
Tháng 8/2026, PILA của Việt Nam và TOTM Technologies của Singapore ký thỏa thuận hợp tác xây dựng nền tảng xác thực số phục vụ giao dịch xuyên biên giới. Trường hợp thử nghiệm đầu tiên là bổ sung VC vào quy trình Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C) giữa các ngân hàng. Giải pháp sử dụng khuôn khổ TradeTrust của Cơ quan Phát triển Truyền thông Infocomm Singapore (IMDA), hướng tới rút ngắn thời gian xác minh và tăng khả năng phát hiện sửa đổi tài liệu mà không thay đổi các quy tắc pháp lý hiện hành.
Theo mô hình được công bố, PILA phụ trách phát hành và xác minh VC tại Việt Nam thông qua nền tảng blockchain NDAKey, trong khi TOTM đảm nhiệm tích hợp phía Singapore.Lộ trình được công bố còn đề cập đến Hộ chiếu sản phẩm số (Digital Product Passport – DPP) cho hàng hóa lưu chuyển giữa Việt Nam, Singapore và Indonesia, cùng hệ thống thanh toán xuyên biên giới giữa ba quốc gia, trong bối cảnh Hiệp định Khung Kinh tế số ASEAN (Digital Economy Framework Agreement – DEFA).
Tại Việt Nam, blockchain cũng đã được tích hợp vào một số hoạt động gắn với VNeID, trong đó có truy xuất tiền chất và hóa chất thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công an. Một số ngân hàng và tổ chức tài chính cũng đang triển khai hoặc thử nghiệm các giải pháp DID/VC. Blockchain đồng thời được xác định là một trong các công nghệ chiến lược quốc gia tại Quyết định số 1131/QĐ-TTg.
Hàng hóa công số và các nước đang phát triển
MOSIP hiện đã ký biên bản ghi nhớ với 29 quốc gia về triển khai hoặc thử nghiệm nền tảng định danh số, trong đó có Philippines, Sri Lanka và Togo. Một trường hợp đáng chú ý trong năm 2026 là Trinidad & Tobago. Tháng 4/2026, nước này công bố nền tảng chứng thư số VerifyTT và trở thành quốc gia đầu tiên triển khai mô hình Định danh như một dịch vụ (Digital Identity as a Service – DaaS) theo hướng này. Chương trình do iGovTT và Bộ Chuyển đổi số dẫn dắt, Deloitte phụ trách triển khai, INJI/MOSIP cung cấp hàng hóa công số (digital public good) và quỹ Co-Develop hỗ trợ tài chính.
Ứng dụng đầu tiên tập trung vào sinh viên tốt nghiệp và người tìm việc. VerifyTT được kết nối với nền tảng học trực tuyến LearnTT và cổng việc làm EmployTT nhằm giúp người dùng sử dụng trực tiếp chứng thư học tập trong quá trình tìm kiếm việc làm. Nền tảng Inji sử dụng W3C VC, hỗ trợ chữ ký số, thu hồi chứng thư và định dạng có thể xử lý bằng máy. Kiến trúc tách biệt các chức năng phát hành, lưu giữ và xác minh chứng thư, đồng thời sử dụng nền tảng mã nguồn mở.
Bắc Mỹ: Giấy phép lái xe di động vượt qua giai đoạn thử nghiệm
Đến đầu năm 2026, 21 bang của Hoa Kỳ cùng Puerto Rico đã có chương trình giấy phép lái xe di động theo ISO/IEC 18013-5 được Cơ quan An ninh Vận tải Hoa Kỳ (TSA) chấp nhận. Khoảng 41% dân số Hoa Kỳ hiện sinh sống tại những bang đã đưa mDL vào vận hành. Nếu tính cả những bang đã triển khai hoặc đang trong quá trình triển khai, tỷ lệ này vào khoảng 76%.
Apple đưa Digital ID vào iOS 26 từ tháng 9/2025 dành cho người có hộ chiếu Hoa Kỳ. Tính năng này có thể được sử dụng tại hơn 250 điểm kiểm tra TSA và sau đó được mở rộng sang các trường hợp như xác minh độ tuổi khi tải ứng dụng hoặc tạo tài khoản. Hệ thống sử dụng định dạng mdoc và hỗ trợ cơ chế chỉ chia sẻ những thông tin cần thiết.
Biên giới và du lịch: DTC được chuẩn hóa chặt chẽ hơn
Tại phiên họp thứ 14 của Hội đồng Tạo thuận lợi (Facilitation Panel) thuộc Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO), tổ chức tại Montréal từ ngày 20–24/4/2026, nhiều quốc gia và doanh nghiệp cho biết đang thử nghiệm các dạng chứng thư số khác nhau trong toàn bộ hành trình của hành khách. ICAO đề xuất đưa các Tiêu chuẩn và Thực hành khuyến nghị (Standards and Recommended Practices – SARPs) liên quan đến Chứng thư Du lịch số (Digital Travel Credential – DTC) vào Phụ lục 9 (Annex 9).
Theo định hướng này, đối với hoạt động kiểm soát xuất nhập cảnh, ICAO khuyến nghị chỉ chấp nhận DTC được phát hành phù hợp với Doc 9303. Các chương trình thí điểm đang tồn tại cũng được yêu cầu điều chỉnh để phù hợp với chuẩn này. Diễn biến trên cho thấy yêu cầu tương thích với khung tiêu chuẩn quốc tế đang ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để DTC có thể được sử dụng trong hoạt động kiểm soát biên giới.
Định danh cho tác nhân trí tuệ nhân tạo nổi lên trong năm 2026
Định danh cho tác nhân AI là một trong những hướng phát triển nhanh của DID/VC trong năm 2026. Khi các tác nhân phần mềm bắt đầu tương tác, đưa ra yêu cầu hoặc thực hiện giao dịch thay mặt cá nhân và tổ chức, nhu cầu xác minh danh tính của tác nhân và chủ thể đứng sau tác nhân đó cũng bắt đầu hình thành.
- Tháng 3/2026, Vouched chuyển giao khung MCP-Identity cho Decentralized Identity Foundation (DIF). Khung này sau đó được Nhóm công tác Trusted AI Agents của DIF quản lý và đổi tên thành KYA-OS. KYA-OS sử dụng DID và VC để xác minh cả tác nhân AI lẫn chủ thể đã ủy quyền cho tác nhân đó. Hai bên tham gia giao dịch không nhất thiết phải thiết lập quan hệ trước khi thực hiện xác minh.
- Microsoft Agent 365 chính thức khả dụng từ ngày 1/5/2026. Trong mô hình này, mỗi tác nhân được cấp một Entra Agent ID riêng.
- Visa công bố Trusted Agent Protocol vào tháng 10/2025 cùng Cloudflare. Đến tháng 12 cùng năm, Visa cho biết đã ghi nhận hàng trăm giao dịch được tác nhân AI khởi tạo trong các chương trình thử nghiệm, với hơn 100 đối tác tham gia, trong đó có Stripe, Adyen, Worldpay, Microsoft, Shopify và Coinbase.
- Tháng 5/2026, Vouched tích hợp với mạng cheqd. Theo kiến trúc này, mỗi tác nhân được cấp một DID
did:cheqdneo trên blockchain. VC tuân theo chuẩn W3C được lưu dưới dạng Tài nguyên liên kết DID (DID-Linked Resources), trong khi sổ đăng ký tin cậy phân cấp của cheqd được sử dụng để thiết lập chuỗi tin cậy từ tổ chức gốc đến từng tác nhân. cheqd xác định năm 2026 là giai đoạn mở rộng, tập trung vào các hướng như AI có thể kiểm chứng, hộ chiếu cho tác nhân AI và phiên bản Oracle nhằm ổn định chi phí giao dịch định danh. - World ID cũng mở rộng phạm vi từ định danh con người sang doanh nghiệp và tác nhân AI. Đến năm 2026, gần 18 triệu người tại khoảng 160 quốc gia đã được xác minh thông qua Orb. Phiên bản World ID mới công bố tháng 4/2026 mở rộng đối tượng sử dụng sang tổ chức và tác nhân AI.
Về quy mô thị trường, một số ước tính được trích dẫn rộng rãi cho rằng thị trường định danh phi tập trung năm 2025 đạt khoảng 2,56–4,89 tỷ USD và có thể tăng lên khoảng 7,4 tỷ USD trong năm 2026, với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm trên 50%.
Những kết quả đã được chứng minh và những vấn đề còn bỏ ngỏ
Năm 2026 cho thấy một số năng lực trước đây chủ yếu tồn tại trong môi trường thử nghiệm đã bắt đầu được kiểm chứng ở quy mô lớn hơn.
- Liên thông xuyên biên giới trên chuẩn mở đã được kiểm chứng. Chương trình EU – Nhật Bản cho thấy các ví có kiến trúc tin cậy khác nhau vẫn có thể phát hành, lưu giữ, xuất trình và xác minh chứng thư trong cùng một quy trình.
- Việc phát hành và xuất trình chứng thư qua thiết bị cá nhân đã trưởng thành hơn. Digital Credentials API đã xuất hiện trên cả hai hệ sinh thái di động lớn, trong khi mdoc và ISO/IEC 18013-5 tiếp tục mở rộng trong lĩnh vực giấy phép lái xe di động và giấy tờ định danh.
- Khả năng phân phối ở quy mô lớn bắt đầu được chứng minh. Aadhaar Verifiable Credentials trên Google Wallet cho thấy VC có thể được tích hợp với hệ sinh thái ví nền tảng phục vụ lượng người dùng rất lớn.
- Mô hình hàng hóa công số đã được triển khai ở cấp quốc gia. Trinidad & Tobago là một ví dụ về việc sử dụng MOSIP/Inji để xây dựng nền tảng chứng thư số mà không phụ thuộc hoàn toàn vào hệ thống độc quyền của một nhà cung cấp.
- Mô hình sử dụng blockchain để neo bằng chứng thay vì lưu dữ liệu cá nhân trực tiếp trên chuỗi xuất hiện ngày càng rõ. Bhutan NDI và kiến trúc NEC – Avalanche đều thể hiện hướng tiếp cận này.
Bên cạnh các kết quả đã đạt được, một số vấn đề vẫn chưa có lời giải đầy đủ.
- Công nhận pháp lý vẫn là một trong những điểm khó nhất. Khả năng trao đổi dữ liệu và kiểm tra chữ ký số chưa đồng nghĩa với việc chứng thư được công nhận trong mọi giao dịch có hệ quả pháp lý.
- Cơ chế chứng nhận ví chưa hoàn chỉnh. Hệ thống chứng nhận EUDI Wallet vẫn đang trong quá trình xây dựng, trong khi một số quốc gia đặt thời điểm hoàn tất chứng nhận muộn hơn đáng kể so với thời hạn cung cấp ví.
- Hạ tầng của bên xác minh chưa phát triển đồng đều. Việc một ứng dụng ví đã được đưa vào sử dụng không đồng nghĩa với việc ngân hàng, doanh nghiệp, cơ quan nhà nước và các bên tiếp nhận đều đã có khả năng xử lý chứng thư theo cùng một chuẩn.
- ZKP trong môi trường vận hành thực tế vẫn còn hạn chế. Dù thường xuyên xuất hiện trong các thiết kế bảo vệ quyền riêng tư, ZKP chưa được triển khai rộng ở quy mô sản xuất. Ngay cả giải pháp xác minh độ tuổi của EU hiện cũng mới sử dụng đầy đủ cơ chế này trong bản trình diễn.
- Mô hình tổ chức hệ sinh thái vẫn khác nhau đáng kể giữa các quốc gia. Một số hệ thống sử dụng sổ đăng ký tập trung do nhà nước vận hành, trong khi các hệ thống khác sử dụng blockchain hoặc các cơ chế phân tán để thiết lập lớp tin cậy.
Vai trò của blockchain trong DID/VC đang thay đổi
Trong năm 2026, blockchain ngày càng ít được xem là nơi phù hợp để lưu trực tiếp chứng thư hoặc dữ liệu định danh. Các trường hợp sử dụng thực tế tập trung nhiều hơn vào sổ đăng ký tin cậy hoặc sổ đăng ký nền, trạng thái thu hồi chứng thư, dấu vết kiểm toán khó sửa đổi và gần đây là danh tính hoặc uy tín của tác nhân AI.
Sự khác biệt giữa các mô hình cũng ngày càng rõ. Thụy Sĩ và Anh sử dụng các thành phần đăng ký tập trung do nhà nước quản lý. Trong khi đó, Bhutan, cheqd lựa chọn các mức độ khác nhau của việc neo thông tin hoặc bằng chứng lên blockchain.
Do đó, DID/VC trong năm 2026 không hình thành theo một kiến trúc duy nhất. Các hệ thống đang phát triển theo nhiều mô hình khác nhau, từ hạ tầng tập trung do chính phủ vận hành đến các kiến trúc kết hợp blockchain, nhưng ngày càng có điểm chung ở việc hạn chế đưa dữ liệu cá nhân trực tiếp lên chuỗi.
Kết luận
Năm 2026 đánh dấu sự chuyển dịch rõ rệt của DID/VC từ các thử nghiệm công nghệ riêng lẻ sang xây dựng hạ tầng định danh số có khả năng vận hành và liên thông trên quy mô lớn hơn.
- Trọng tâm của hệ sinh thái không còn nằm ở việc chứng minh rằng có thể tạo một định danh phi tập trung hoặc phát hành một chứng thư số. Những vấn đề được quan tâm nhiều hơn hiện nay là khả năng sử dụng chung giữa các hệ thống, mức độ chấp nhận của bên xác minh, bảo vệ quyền riêng tư, cơ chế chứng nhận và giá trị pháp lý của chứng thư.
- Sự phát triển của EUDI Wallet, Aadhaar Verifiable Credentials, giấy phép lái xe di động tại Hoa Kỳ, MOSIP, các chương trình liên thông EU – Nhật Bản và các thử nghiệm định danh cho tác nhân AI cho thấy DID/VC đang dần trở thành một thành phần của hạ tầng số thay vì chỉ là một lĩnh vực thử nghiệm công nghệ.
- Vai trò của blockchain cũng được định hình lại theo hướng cụ thể hơn. Thay vì lưu trữ trực tiếp thông tin định danh, blockchain chủ yếu xuất hiện ở lớp thiết lập niềm tin, kiểm tra trạng thái, tạo dấu vết kiểm toán hoặc hỗ trợ các hệ sinh thái có nhiều chủ thể độc lập cùng tham gia.
Bức tranh năm 2026 vì vậy cho thấy sự hội tụ ngày càng rõ giữa các chuẩn chứng thư số, ví định danh, giao thức trao đổi và hạ tầng tin cậy. Tuy nhiên, mức độ trưởng thành giữa các quốc gia và từng trường hợp sử dụng vẫn còn chênh lệch đáng kể, đặc biệt ở các vấn đề về chứng nhận, công nhận pháp lý và khả năng triển khai thực tế của bên xác minh.



































































