NAFFIC (National Advanced Functional Fiber Innovation Center) và AWARE — nền tảng truy xuất chuỗi cung ứng của Hà Lan — đã ra mắt DPP đầu tiên trên thế giới kết nối Trung Quốc và châu Âu cho ngành dệt may, được công bố tại hội nghị “Trace to Renew, Weave a Zero-Carbon Future” ở Tô Châu.
Hộ chiếu sản phẩm số (Digital Product Passport – DPP) được định nghĩa trong hệ sinh thái châu Âu như một “tập dữ liệu có cấu trúc” (structured collection) về sản phẩm, có phạm vi xác định trước, kèm quản trị và quyền truy cập đã thống nhất, được “chuyển tải” qua một định danh duy nhất và truy cập bằng phương tiện điện tử qua một vật mang dữ liệu (data carrier) như mã hai chiều (2D code). DPP này theo dõi toàn bộ chuỗi polyester tái chế: từ chai nhựa sau tiêu dùng thu gom tại Trung Quốc → qua nền tảng STCP của NAFFIC để xử lý thành flakes → Jiangsu Reborn Eco-Tech kéo thành sợi → Wujiang City Chaodai Textiles dệt thành vải → Suzhou Qiandai Life Technology sản xuất thành phẩm → nhãn hàng Iqoniq (châu Âu) phân phối.

Sáng kiến NAFFIC–AWARE được NAFFIC (Trung tâm Đổi mới Sợi Chức năng Tiên tiến Quốc gia – Trung Quốc) công bố trong một bản tin chính thức về hợp tác chiến lược với AWARE, mục tiêu xây dựng một vòng khép kín truy xuất “hiệu quả – đáng tin cậy – tuân thủ” kết nối chuỗi cung ứng Trung Quốc với thị trường EU; tích hợp nền tảng dữ liệu và truy xuất vật liệu bền vững của NAFFIC với nền tảng truy xuất dựa trên chuỗi khối (blockchain) của AWARE để thiết lập hệ thống xác minh từ nguyên liệu đến thành phẩm; trọng tâm gồm (i) đưa dữ liệu vật liệu đã được nền tảng “vật liệu xanh đáng tin cậy” (STCP) xác minh vào nền tảng của AWARE; (ii) cung cấp dịch vụ truy xuất cho vật liệu tái chế, sinh học và dệt–tái chế (T2T); (iii) cung cấp DPP “phù hợp tiêu chuẩn EU” cho sản phẩm dệt dùng vật liệu Trung Quốc; (iv) xây tiêu chuẩn minh bạch mới cho sợi chức năng và sợi bền vững.
Nói một cách đơn giản, mỗi bước trong chuỗi cung ứng được ghi lên blockchain công khai, có thể xác minh độc lập và truy cập bằng cách quét mã QR — dành cho người tiêu dùng, nhãn hàng hoặc cơ quan quản lý.
Về kỹ thuật, hệ thống kết hợp hai lớp hạ tầng có tính “chuỗi khối” rõ rệt:
- Ở thượng nguồn, STCP được mô tả là vận hành bằng dịch vụ chuỗi khối (Alibaba Cloud blockchain), dữ liệu thu thập tin cậy từ Internet vạn vật (IoT), và hạ tầng định danh/giải mã định danh công nghiệp (industrial internet identification) cấp nút bậc 2; mục tiêu số hoá toàn quy trình từ sản xuất tái chế đến lưu kho – logistics – giao dịch; tích hợp dữ liệu từ ERP/MES/WMS; và đưa dữ liệu sản xuất/kho/logistics/giao dịch “lên chuỗi” để làm bằng chứng tin cậy, hỗ trợ cơ quan quản lý giám sát.
- Ở trung – hạ nguồn và tiếp cận thị trường EU, AWARE áp dụng mô hình “mã hoá đại diện vật lý” (tokenization): token là “đại diện số” của lô vật liệu rời nhà máy, và mỗi token tương ứng 1 kg vật liệu/sản phẩm; dữ liệu cấu thành và bằng chứng nguồn được khai báo theo biểu mẫu; trước khi “ghi lên chuỗi khối”, quy trình có bước quản lý phê duyệt để kiểm tra tính đúng đắn. Mỗi lần chuyển giao token sinh một chứng chỉ giao dịch số (Crypto TC) để chứng minh chuỗi lưu ký và cân bằng khối lượng (mass balance), đóng vai trò tương tự chứng chỉ giao dịch truyền thống.
Trong pilot theo chuỗi “chai nhựa sau tiêu dùng → flakes → sợi → vải → sản phẩm may”, vai trò cốt lõi của chuỗi khối có thể định lượng theo số “sự kiện vật liệu” (material events) được neo bằng chứng: tạo lô, biến đổi lô, chuyển giao lô, phát hành DPP/QR. Báo cáo đưa ra hai kịch bản định lượng (giả định minh bạch):
- Kịch bản theo lô (batch-centric): DPP/QR gắn theo lô hoặc theo tổ hợp dòng hàng–đơn hàng, số giao dịch trên chuỗi ước lượng ở mức hàng chục đến hàng trăm giao dịch cho một pilot nhỏ.
- Kịch bản theo chiếc (item-centric): DPP/QR gắn theo từng sản phẩm; nếu ghi từng ánh xạ “chiếc ↔ lô” lên chuỗi sẽ bùng nổ giao dịch và chi phí; giải pháp thực tế là neo “bằng chứng gộp” (ví dụ gốc Merkle) để giữ chi phí thấp nhưng vẫn xác minh được từng chiếc.
Về tuân thủ EU, tài liệu uỷ nhiệm tiêu chuẩn hoá của Ủy ban châu Âu nêu rõ những yêu cầu kỹ thuật nền tảng của hệ thống DPP: DPP phải gắn với một định danh sản phẩm bền vững (persistent unique product identifier) thông qua vật mang dữ liệu; dữ liệu phải dựa trên tiêu chuẩn mở, định dạng liên thông, có cấu trúc, tìm kiếm được; phải tránh “kẹt nhà cung cấp” (vendor lock-in) thông qua mạng trao đổi dữ liệu mở; phải hỗ trợ quản trị quyền truy cập theo nhóm đối tượng; và yêu cầu mức độ bảo mật, riêng tư, chống gian lận. Điều này trực tiếp chi phối cách thiết kế “dữ liệu trên chuỗi / ngoài chuỗi”, định danh, kiểm soát truy cập và mô hình vận hành dịch vụ DPP khi mở rộng.
Bối cảnh cung – cầu dữ liệu truy xuất
STCP được mô tả là một nền tảng truy xuất và chứng thực “xanh” do doanh nghiệp vận hành dưới sự tham gia/hướng dẫn của các cơ quan và hiệp hội ngành tại Trung Quốc; nền tảng tận dụng chuỗi khối, định danh tin cậy và IoT để giải bài toán dữ liệu phân tán, thiếu nhất quán và khó kiểm chứng giữa các doanh nghiệp thượng–trung–hạ nguồn, đồng thời “kéo” dữ liệu từ hệ thống sản xuất (ERP/MES/WMS) vào một luồng bằng chứng tin cậy.
Ở phía thị trường EU, hệ thống DPP được thiết kế để cung cấp thông tin về sản phẩm theo cách dùng được cho tiêu dùng, doanh nghiệp và cơ quan quản lý; ví dụ, cổng dữ liệu EU mô tả DPP sẽ bao gồm định danh duy nhất, tài liệu tuân thủ, thông tin về “chất đáng quan ngại” (substances of concern), cùng hướng dẫn sử dụng – an toàn – thải bỏ. Song song, Ủy ban châu Âu đang chuẩn bị các yêu cầu cho “nhà cung cấp dịch vụ DPP” (DPP service providers) thông qua văn bản dưới khung Quy định ESPR (Regulation (EU) 2024/1781).
Mục tiêu của sáng kiến NAFFIC–AWARE
Trong công bố chính thức của NAFFIC về hợp tác với AWARE, mục tiêu được mô tả theo hướng “cầu nối dữ liệu” giữa thượng nguồn Trung Quốc và yêu cầu hạ nguồn EU: NAFFIC cung cấp dữ liệu đã được xác minh ở “km đầu tiên” của chuỗi cung ứng; AWARE mở rộng dữ liệu đó bằng công nghệ “mã hoá đại diện vật lý” (tokenization) và nền tảng DPP dựa trên chuỗi khối công khai (public blockchain), hướng tới truy xuất minh bạch toàn chuỗi đến điểm bán; đồng thời cung cấp DPP phù hợp tiêu chuẩn EU cho sản phẩm dệt dùng vật liệu Trung Quốc.
Phạm vi và giả định định lượng
Do tài liệu công khai không nêu rõ quy mô (số lô, tấn, số sản phẩm), nền tảng chuỗi khối cụ thể, hay mức độ “lô/chiếc/mẫu” mà pilot chọn, báo cáo đặt giả định để định lượng và luôn gắn nhãn “giả định”:
Giả định chung:
- Chuỗi vật liệu: chai nhựa sau tiêu dùng → flakes → sợi → vải → sản phẩm may.
- Ghi nhận dữ liệu theo lô vật liệu ở mỗi công đoạn; chuyển giao giữa doanh nghiệp có chứng từ logistics và (tuỳ chọn) chứng nhận/lab test.
- DPP/QR phục vụ tối thiểu cho 3 nhóm: nhãn hàng/khách mua, cơ quan quản lý (kể cả hải quan), và người tiêu dùng.
Kịch bản theo lô (batch-centric – giả định):
- 10 lô đầu vào, mỗi lô kết thúc thành 1 lô sản phẩm may.
- 4 công đoạn tạo lô chính (flakes/sợi/vải/áo quần) và 3 lần chuyển giao B2B (recycler→spinner→weaver→garment→brand là 3 chuyển giao “vật liệu” + 1 chuyển giao thành phẩm, tuỳ cách gộp).
- DPP/QR gắn theo “tổ hợp dòng hàng–đơn hàng–màu–nhà cung ứng” hoặc theo lô.
Kịch bản theo chiếc (item-centric – giả định):
- 10.000 sản phẩm cuối, mỗi sản phẩm có QR riêng.
- Chuỗi lưu ký vẫn neo theo lô; ánh xạ “chiếc ↔ lô” được quản trị theo cách tránh bùng nổ giao dịch (khuyến nghị dùng neo gộp).
Kiến trúc chuỗi khối và tương thích với DPP/ESPR
Chuỗi khối đang làm gì trong mô hình NAFFIC–AWARE: phân rã theo chức năng
Từ mô tả của STCP và AWARE, chuỗi khối trong pilot có thể phân rã thành 5 vai trò kỹ thuật:

Vai trò neo bằng chứng sự kiện:
- STCP đưa dữ liệu sản xuất/kho/logistics/giao dịch lên chuỗi để tạo “bằng chứng tin cậy” (credible evidence) và truy vết toàn chuỗi; phạm vi bao gồm cả quản trị đơn hàng, hợp đồng, hoá đơn, kho nguyên liệu/ thành phẩm, tiêu hao sản xuất, kết quả chất lượng.
- AWARE “đóng gói” dữ liệu lô vào token; trước khi ghi lên chuỗi khối có cơ chế quản lý phê duyệt nhằm giảm lỗi và gian lận nội bộ.
Vai trò chứng minh chuỗi lưu ký và cân bằng khối lượng:
- AWARE tự động sinh Crypto TC mỗi lần “gửi token”, trong đó Crypto TC chứa dữ liệu chứng minh chuỗi lưu ký và cân bằng khối lượng, được mô tả là có mục đích tương tự chứng chỉ giao dịch truyền thống.
Vai trò nối vật lý – số bằng “token theo kg”:
- AWARE mô tả token là đại diện số của lô vật liệu rời nhà máy; mỗi token đại diện 1 kg (áp dụng cho vải và sản phẩm).
Vai trò cấp định danh và xuất bản DPP/QR đến người dùng cuối:
- AWARE mô tả nhãn hàng nhận dữ liệu theo cấp dòng hàng (line item) và mỗi tổ hợp (sản phẩm–đơn hàng–màu–nhà cung ứng) có QR và DPP duy nhất.
Vai trò bảo đảm tính bất biến của phần “hành trình”:
- Trong cấu hình DPP, “hành trình” (Journey) được mô tả là dữ liệu từ nguồn gốc và “bất biến”; nhãn hàng có thể cấu hình hiện/ẩn các khối thông tin khác (tác động, chăm sóc, vòng đời) nhưng hành trình là lõi không sửa.
Lựa chọn kiến trúc: chuỗi công khai và chuỗi cấp phép, dữ liệu trên chuỗi và ngoài chuỗi
Tài liệu tiêu chuẩn hoá của Ủy ban châu Âu yêu cầu hệ thống DPP phải dựa trên tiêu chuẩn mở, có khả năng trao đổi dữ liệu qua mạng liên thông mở, tránh kẹt nhà cung cấp, đồng thời cho phép phân quyền truy cập theo nhóm đối tượng. Các yêu cầu này dẫn đến kiến trúc “lai” (hybrid) là lựa chọn thực dụng nhất cho dệt may tái chế.

Phương án chuỗi công khai (permissionless) làm lớp neo:
- Dữ liệu trên chuỗi: chỉ lưu mốc thời gian, chữ ký số, mã băm (hash) của hồ sơ lô và mã băm của bằng chứng đính kèm (hoá đơn, phiếu giao hàng, packing list, lab test).
- Dữ liệu ngoài chuỗi: hồ sơ chi tiết (tài liệu, ảnh, báo cáo kiểm nghiệm, BOM, dữ liệu phát thải) trong kho dữ liệu có kiểm soát truy cập.
- Phù hợp khi cần “xác minh được” ngoài biên tổ chức, phù hợp định hướng DPP phân tán do doanh nghiệp thiết lập nhưng cơ quan nhà nước cần khả năng truy cập theo quyền.
Phương án chuỗi liên minh (permissioned consortium) + neo công khai định kỳ:
- Chuỗi liên minh giữ nhật ký chi tiết hơn (phục vụ vận hành B2B, kiểm soát bí mật kinh doanh).
- Định kỳ neo gốc bằng chứng (ví dụ gốc Merkle của các sự kiện ngày) lên chuỗi công khai để tạo “bằng chứng độc lập” nếu cần.
- Phù hợp thực tế sản xuất quy mô lớn, khi chi phí và độ trễ của chuỗi công khai không ổn định.
Phương án chuỗi cấp phép thuần (permissioned-only):
- Tối ưu quyền riêng tư và chi phí giao dịch, nhưng cần cơ chế công bố bằng chứng ra ngoài nếu DPP/QR phục vụ cơ quan EU và người tiêu dùng theo nhóm quyền.
Vì NAFFIC mô tả AWARE sử dụng nền tảng DPP dựa trên chuỗi khối công khai và STCP vận hành như hạ tầng dữ liệu tin cậy thượng nguồn, kiến trúc “hai lớp” (STCP chuỗi cấp phép/đám mây + AWARE neo công khai) là cách tổ chức hợp lý cho pilot và mở rộng.
Hợp đồng thông minh, định danh, đồng thuận, mở rộng và liên thông chuẩn EU
Hợp đồng thông minh (smart contract) nên tối giản theo 4 mô-đun, bám sát yêu cầu DPP “mở, liên thông, tránh kẹt nhà cung cấp” của EU:

Định danh và quản lý danh tính (identity management) cần bám sát yêu cầu kỹ thuật hệ thống DPP:
- EU định nghĩa vật mang dữ liệu (data carrier) là mã vạch tuyến tính, mã hai chiều hoặc phương tiện tự động thu thập dữ liệu khác có thể đọc bằng thiết bị; định danh sản phẩm duy nhất là chuỗi ký tự duy nhất và “cho phép liên kết web” đến DPP.
- EU cũng đặt mục tiêu có thể truy vết tác nhân (unique operator identifier) và cơ sở (unique facility identifier) trong chuỗi giá trị, tuỳ nhóm sản phẩm.
- EU ghi nhận khái niệm “định danh phi tập trung” (decentralised identifier) là định danh bền vững, duy nhất toàn cầu, không cần cơ quan đăng ký tập trung và thường được tạo/đăng ký bằng mật mã.
Thực thi đề xuất:
- Dùng định danh doanh nghiệp/cơ sở theo chuẩn mã số định danh toàn cầu (ví dụ GS1/LEI hoặc chuẩn tương đương) và bổ sung định danh phi tập trung để ký sự kiện chuỗi cung ứng, tách rời khỏi nhà cung cấp nền tảng. Điều này phù hợp yêu cầu “tính di động” (portable/transferable) của định danh và dữ liệu qua mạng trao đổi mở, tránh kẹt nhà cung cấp.
Đồng thuận (consensus) và mở rộng (scalability):
- Với chuỗi công khai, mở rộng chủ yếu đạt được bằng “neo tối giản” (chỉ lưu hash, không lưu dữ liệu nhạy cảm), và gộp sự kiện theo lô/phiên (batching) thay vì ghi từng chiếc.
- Với chuỗi cấp phép, mở rộng đạt được bằng kiểm soát số nút xác thực, tối ưu lưu trữ nhật ký và tích hợp trực tiếp với ERP/MES/WMS như STCP mô tả.
Bảng so sánh tối thiểu ba lựa chọn nền tảng chuỗi khối

Quản trị quyền truy cập và mô hình trách nhiệm dữ liệu
Thiết kế quản trị dữ liệu nên “đóng gói” theo bốn lớp trách nhiệm, bám sát yêu cầu EU về quyền truy cập phân tầng, lưu trữ do tác nhân chịu trách nhiệm hoặc bên được uỷ quyền, và hạn chế sử dụng lại dữ liệu:
- Chủ thể tạo dữ liệu (data originator): nhà máy/tác nhân tạo dữ liệu sản xuất–kho–giao dịch.
- Chủ thể xác nhận (validator): quản lý nội bộ theo cơ chế phê duyệt của AWARE hoặc bộ phận chứng thực của STCP.
- Chủ thể vận hành DPP (DPP service provider): lưu trữ, cung cấp truy cập theo quyền; EU đang chuẩn bị quy yêu cầu cho nhóm này.
- Chủ thể sử dụng (consumer/buyer/regulator): truy cập miễn phí theo quyền, gồm cả cơ quan giám sát thị trường và hải quan.
Riêng tư và GDPR khi dùng chuỗi khối
Hai rủi ro GDPR thường bị đánh giá thấp trong DPP dệt may:
Rủi ro 1: dữ liệu cá nhân phát sinh từ tương tác chuỗi khối
Hướng dẫn của Ủy ban Bảo vệ Dữ liệu châu Âu (EDPB) lưu ý rằng khi tương tác với chuỗi khối, các dữ liệu như địa chỉ IP có thể là dữ liệu cá nhân dù không lưu trực tiếp trên chuỗi; đồng thời nêu nghịch lý “vĩnh viễn” của dữ liệu lưu trên chuỗi làm suy giảm khả năng kiểm soát dữ liệu cá nhân.
Rủi ro 2: đưa dữ liệu cá nhân/bí mật kinh doanh lên chuỗi công khai
Cơ quan bảo vệ dữ liệu Pháp (CNIL) nhấn mạnh chuỗi khối là cơ sở dữ liệu phân tán, các giao dịch có thể nhìn thấy và vì vậy cần giải pháp sử dụng có trách nhiệm khi có dữ liệu cá nhân; CNIL cung cấp khuyến nghị thực hành cho các bên dùng chuỗi khối trong bối cảnh dữ liệu cá nhân.
Khuyến nghị tuân thủ theo thiết kế:
- Không đưa dữ liệu cá nhân lên chuỗi; chỉ đưa băm và chữ ký số, lưu dữ liệu chi tiết ngoài chuỗi trong kho có thể sửa/xoá theo luật.
- Thiết kế phân quyền truy cập theo nhóm đối tượng ngay từ đầu, vì EU yêu cầu truy cập phân tầng theo loại thông tin và nhóm người dùng.
- Đánh giá tác động bảo vệ dữ liệu (DPIA) cho các dòng dữ liệu nhạy cảm (định danh cá nhân, theo dõi quét QR, dữ liệu vị trí chi tiết), tham chiếu hướng dẫn của EDPB về đặc thù chuỗi khối.
Luồng vận hành chuẩn hoá từ hiện trường đến DPP
STCP mô tả mục tiêu “xuyên hệ thống” (ERP/MES/WMS) để loại bỏ đảo dữ liệu, chuẩn hoá quy trình nhập–xuất–tiêu hao và đưa dữ liệu “lên chuỗi” làm bằng chứng; đồng thời có phân hệ mã định danh công nghiệp để chuẩn hoá mã hoá theo đặc trưng sản phẩm và vòng đời.
AWARE mô tả các bước tác nghiệp gần tuyến giao hàng:
- Tạo token cho lô (token đại diện số của lô vật lý), với quy tắc 1 token = 1 kg.
- Phê duyệt quản lý trước khi ghi lên chuỗi.
- Gửi token cho khách hàng, kèm tài liệu: có thể đính kèm chứng chỉ giao dịch, phiếu giao hàng, packing list, và chứng chỉ sản phẩm/lab test.
- Nhãn hàng cấu hình DPP để công bố các khối thông tin; hành trình là dữ liệu “bất biến”.

Phát hành QR duy nhất: Tương thích yêu cầu “vật mang dữ liệu” của EU
EU định nghĩa vật mang dữ liệu có thể là mã vạch tuyến tính, mã hai chiều hoặc phương tiện AIDC khác đọc bằng thiết bị; định danh sản phẩm duy nhất cho phép liên kết web đến DPP. Do đó, QR trong pilot nên được thiết kế như “con trỏ” đến DPP theo định danh bền vững, không phải liên kết tĩnh trỏ thẳng vào máy chủ của một nhà cung cấp duy nhất.
AWARE mô tả cơ chế QR/DPP ở phía nhãn hàng theo cấp tổ hợp dòng hàng: mỗi tổ hợp sản phẩm–đơn hàng–màu–nhà cung ứng có QR và DPP duy nhất. Khi mở rộng sang kịch bản theo chiếc, cần thêm lớp “tuần tự hoá” (serialisation) theo chuẩn định danh của EU để hỗ trợ cấp chiếc mà vẫn giữ chi phí thấp.
Sơ đồ quy trình:

Mô hình mối đe doạ và phân tích rủi ro

Rủi ro gian lận về nguồn tái chế và tỷ lệ:
- Dạng tấn công: khai khống tỷ lệ tái chế, trộn nguyên sinh, đếm đôi khối lượng.
- Giảm thiểu: cân bằng khối lượng và Crypto TC (chuỗi lưu ký + mass balance) ở AWARE; bằng chứng hoá đơn/phiếu giao/packing list khi gửi token; dữ liệu kho–tiêu hao–hoá đơn được STCP neo bằng chứng để đối soát.
Rủi ro liên kết vật lý – số:
- Dạng tấn công: dán nhầm/đổi tem QR, sao chép QR, gán QR lô “tốt” cho hàng “xấu”.
- Giảm thiểu: QR chỉ là “cửa truy cập”; bằng chứng lõi phải dựa trên định danh bền vững và sự kiện lô; với kịch bản theo chiếc nên dùng tuần tự hoá và/hoặc bằng chứng gộp để kiểm được từng chiếc mà không ghi từng chiếc lên chuỗi.
Rủi ro dữ liệu ngoài chuỗi (hồ sơ, chứng từ):
- Dạng tấn công: thay file chứng từ, xoá chứng cứ, thay đổi báo cáo lab test.
- Giảm thiểu: neo băm chứng từ trên chuỗi; kho dữ liệu có kiểm soát truy cập; cơ chế nhật ký và kiểm toán theo thực hành “dữ liệu an toàn” mà STCP mô tả (xác thực, phân quyền, kiểm soát truy cập, nhật ký, sao lưu).
Rủi ro chiếm quyền tài khoản/khoá ký:
- Dạng tấn công: lộ khoá, chiếm tài khoản nhà máy, gửi token trái phép tạo Crypto TC “hợp lệ về mặt kỹ thuật”.
- Giảm thiểu: phân tách vai trò người tạo – người duyệt theo cơ chế “hai lớp kiểm tra” của AWARE; tăng cường quản trị khoá, đa yếu tố, và chữ ký đa bên cho hành động nhạy cảm.
Rủi ro GDPR và chuyển dữ liệu xuyên biên giới:
- Dạng rủi ro: dữ liệu cá nhân phát sinh từ tương tác chuỗi khối (IP), dữ liệu vĩnh viễn trên chuỗi, nút chuỗi nằm ngoài EU.
- Giảm thiểu: không lưu dữ liệu cá nhân trên chuỗi; giảm tối đa nhật ký định danh người quét; thiết kế theo nguyên tắc bảo vệ dữ liệu ngay từ đầu; tham chiếu hướng dẫn CNIL/EDPB về đặc thù chuỗi khối.
DPP China–Europe đảo ngược động lực truyền thống: thay vì nhãn hàng châu Âu phát hành kiểm toán và quy tắc còn nhà sản xuất chờ phê duyệt, nay các nhà sản xuất Trung Quốc chủ động cung cấp bằng chứng blockchain không thể tranh cãi về thành phần và nguồn gốc sản phẩm. Dự án ra đời đúng thời điểm EU yêu cầu DPP bắt buộc cho hàng dệt may theo Quy định ESPR (Ecodesign for Sustainable Products Regulation) bắt đầu có hiệu lực. WWD Theo lộ trình cập nhật mới nhất, Delegated Act chi tiết cho dệt may dự kiến hoàn thiện vào năm 2027 và thực thi vào năm 2028.










































































































































